Vicenza Virtus
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
A.C. Lumezzane

Vicenza Virtus vs A.C. Lumezzane

Tỷ số chung cuộc: Vicenza Virtus 5-0 A.C. Lumezzane tại Serie C - Girone A, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Vicenza Virtus thắng 3, hòa 2, A.C. Lumezzane thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 1
Sân vận động
Stadio Romeo Menti, Vicenza
Phong độ
DWLDD Vicenza Virtus
DLWLD A.C. Lumezzane
  1. 8' M. Vitale
  2. 16' T. Sandon
  3. 21' M. Leverbe 1-0
  4. 29' T. Sandon 2-0
  5. HT2-0
  6. 65' D. De Marino
  7. 66' M. Cavion M. Vitale
  8. 66' D. Stuckler A. Capello
  9. 66' F. Benassai F. Costa
  10. 69' A. Ghillani M. Iori
  11. 76' C. Morra11m 3-0
  12. 80' N. Rauti C. Morra
  13. 80' F. Alessio A. Tribuzzi
  14. 80' M. Ferro M. Rolando
  15. 84' D. Stuckler 4-0
  16. 85' N. Rauti 5-0
  17. FT5-0

Đội hình

Vicenza Virtus HLV: Fabio Gallo
  1. 18R. Gagno
  2. 14G. Cuomo
  3. 6M. Leverbe
  4. 27T. Sandon
  5. 19A. Tribuzzi ▼ 80'
  6. 4M. Carraro
  7. 25G. Pellizzari
  8. 99M. Vitale ▼ 66'
  9. 32F. Costa ▼ 66'
  10. 10A. Capello ▼ 66'
  11. 9C. Morra ▼ 80'

Dự bị 11

  1. 1M. Basso
  2. 12S. Massolo
  3. 7N. Rauti ▲ 80'
  4. 8M. Cavion ▲ 66'
  5. 11D. Stuckler ▲ 66'
  6. 13M. Golin
  7. 23F. Benassai ▲ 66'
  8. 24F. Alessio ▲ 80'
  9. 33M. Vescovi
  10. 76N. Fantoni
  11. 77A. Rada
A.C. Lumezzane HLV: Massimo Paci
  1. 22F. Bonardi
  2. 77S. Diodato
  3. 15M. Ndiaye
  4. 17D. De Marino
  5. 3M. Pagliari
  6. 4F. Paghera
  7. 41M. Scanzi
  8. 19M. Rolando ▼ 80'
  9. 10M. Malotti
  10. 21M. Iori ▼ 69'
  11. 40L. Caccavo

Dự bị 12

  1. 1S. Filigheddu
  2. 12L. Battagliola
  3. 2J. Deratti
  4. 5S. D'Agostino
  5. 7M. Ferro ▲ 80'
  6. 11A. Ghillani ▲ 69'
  7. 14A. Rihai
  8. 27G. Napolitano
  9. 29F. Gallea
  10. 39A. Serpa
  11. 76F. Simoncelli
  12. 95M. Motta

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vicenza Virtus
38 69 - 26 +43 89
2
Union Brescia
38 49 - 24 +25 69
3
A.C. Renate
38 53 - 37 +16 64
4
Calcio Lecco 1912
38 47 - 34 +13 64
5
A.C. Trento S.C.S.D.
38 58 - 42 +16 63
6
A.S. Cittadella
38 45 - 43 +2 59
7
A.C. Lumezzane
38 46 - 39 +7 56
8
Alcione
38 35 - 28 +7 55
9
A.S.D. Union ArzignanoChiampo
38 50 - 48 +2 53
10
A.S. Giana Erminio
38 38 - 39 -1 52
11
U.C. AlbinoLeffe
38 51 - 49 +2 50
12
Football Club Internazionale Milano U23
38 40 - 41 -1 48
13
Novara F.C.
38 40 - 39 +1 47
14
F.C. Pro Vercelli 1892
38 39 - 55 -16 46
15
Ospitaletto
38 41 - 43 -2 45
16
U.S. Pergolettese 1932
38 37 - 50 -13 41
17
Dolomiti Bellunesi
38 38 - 61 -23 40
18
Virtus Verona
38 34 - 62 -28 25
19
Aurora Pro Patria 1919
38 34 - 70 -36 23
20
U.S. Triestina Calcio 1918
38 45 - 59 -14 12
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu40
71Ghi được48
30Thủng lưới42
1.73Bàn thắng mỗi trận1.2
17Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn15
43Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu