A.C. Lumezzane vs Vicenza Virtus
Tỷ số chung cuộc: A.C. Lumezzane 2-1 Vicenza Virtus tại Serie C - Girone A, 20 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: A.C. Lumezzane thắng 1, hòa 2, Vicenza Virtus thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 22
- Sân vận động
- Nuovo Stadio Comunale, Lumezzane
- Phong độ
- DLWLD A.C. Lumezzane
- DWLDD Vicenza Virtus
- 38' 0-1 J. Pellegrini11m
- 39' C. Spini 1-1
- 45'+1 C. Spini
- 45'+2 C. Ilari 2-1
- HT2-1
- 49' F. Costa
- 63' ▲ F. Rossi ▼ Ronaldo
- 63' ▲ F. Proia ▼ M. Ierardi
- 71' G. Laezza
- 74' ▲ M. Calì ▼ M. Moscati
- 74' ▲ A. Capelli ▼ E. Gerbi
- 74' ▲ K. Jimenez ▼ M. Cavion
- 74' ▲ T. Sandon ▼ F. Costa
- 85' ▲ J. Deratti ▼ K. Cannavò
- 86' ▲ J. Greco ▼ G. Laezza
- 87' M. Cali
- 90'+3 ▲ A. Basso Ricci ▼ C. Spini
- FT2-1
Đội hình
- 1S. Filigheddu
- 3E. Pisano
- 21A. Dalmazzi
- 6C. Pogliano
- 33S. Righetti
- 4A. Taugourdeau
- 17C. Ilari
- 7M. Moscati ▼ 74'
- 9E. Gerbi ▼ 74'
- 34K. Cannavò ▼ 85'
- 20C. Spini ▼ 90'
Dự bị 13
- 8M. Calì ▲ 74'
- 11A. Capelli ▲ 74'
- 2J. Deratti ▲ 85'
- 14A. Basso Ricci ▲ 90'
- 10M. Malotti
- 12E. Greco
- 18S. Pesce
- 19G. Parodi
- 23M. Poledri
- 27G. Scremin
- 22M. Rizzo
- 38K. Tortelli
- 40A. Kwetshu
- 98A. Confente
- 55V. Golemić
- 32F. Costa ▼ 74'
- 23G. Laezza ▼ 86'
- 26F. De Col
- 68M. Ierardi ▼ 63'
- 10Ronaldo ▼ 63'
- 8M. Cavion ▼ 74'
- 99M. Della Morte
- 11A. Rolfini
- 19J. Pellegrini
Dự bị 12
- 5F. Rossi ▲ 63'
- 7F. Proia ▲ 63'
- 20K. Jimenez ▲ 74'
- 73T. Sandon ▲ 74'
- 15J. Greco ▲ 86'
- 1R. Bržan
- 12S. Massolo
- 14G. Cuomo
- 18S. Tronchin
- 33A. Lattanzio
- 44R. Talarico
- 76N. Fantoni
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 31 | +41 | 80 | |
| 2 | 38 | 55 - 28 | +27 | 77 | |
| 3 | 38 | 52 - 30 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 44 | +17 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 36 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 7 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 8 | 38 | 50 - 47 | +3 | 53 | |
| 9 | 38 | 49 - 48 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 34 - 37 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 47 | |
| 12 | 38 | 37 - 51 | -14 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 37 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 32 - 37 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 62 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 25 - 40 | -15 | 35 | |
| 20 | 38 | 20 - 48 | -28 | 20 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu53
55Ghi được69
66Thủng lưới38
1.22Bàn thắng mỗi trận1.3
11Giữ sạch lưới26
23Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai38