A.C. Lumezzane vs A.C. Trento S.C.S.D.
Tỷ số chung cuộc: A.C. Lumezzane 1-1 A.C. Trento S.C.S.D. tại Serie C - Girone A, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: A.C. Lumezzane thắng 0, hòa 4, A.C. Trento S.C.S.D. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 10
- Sân vận động
- Nuovo Stadio Comunale, Lumezzane
- Phong độ
- DDLWL A.C. Lumezzane
- WWDLW A.C. Trento S.C.S.D.
- 4' 0-1 P. Giannotti
- 10' ▲ C. Corradi ▼ R. Fiamozzi
- HT0-1
- 46' ▲ M. Motta ▼ S. Diodato
- 61' ▲ M. Ferro ▼ S. D'Agostino
- 61' ▲ L. Caccavo ▼ A. Donnarumma
- 61' ▲ M. Iori ▼ M. Rolando
- 67' ▲ T. Ebone ▼ J. Pellegrini
- 67' ▲ F. Chinetti ▼ N. Dalmonte
- 78' ▲ G. Benedetti ▼ P. Giannotti
- 78' ▲ A. Mehic ▼ C. Capone
- 79' ▲ S. Cantamessa ▼ A. Ghillani
- 80' D. De Marino
- 86' L. Caccavo 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 50G. Drago
- 77S. Diodato ▼ 46'
- 15M. Ndiaye
- 17D. De Marino
- 23M. Moscati
- 10M. Malotti
- 5S. D'Agostino ▼ 61'
- 8M. Rocca
- 19M. Rolando ▼ 61'
- 9A. Donnarumma ▼ 61'
- 11A. Ghillani ▼ 79'
Dự bị 10
- 1S. Filigheddu
- 4F. Paghera
- 7M. Ferro ▲ 61'
- 20L. Caccavo ▲ 61'
- 21M. Iori ▲ 61'
- 29F. Gallea
- 30S. Cantamessa ▲ 79'
- 39A. Serpa
- 95M. Motta ▲ 46'
- 22F. Bonardi
- 22M. Tommasi
- 27D. Triacca
- 29R. Fiamozzi ▼ 10'
- 8D. Cappelletti
- 44M. Maffei
- 10P. Giannotti ▼ 78'
- 5M. Sangalli
- 23C. Aucelli
- 24N. Dalmonte ▼ 67'
- 11J. Pellegrini ▼ 67'
- 7C. Capone ▼ 78'
Dự bị 12
- 12L. Rubboli
- 31N. D. Malinverni
- 3E. Meconi
- 4A. Trainotti
- 9T. Ebone ▲ 67'
- 14M. Fossati
- 20G. Benedetti ▲ 78'
- 25A. Mehic ▲ 78'
- 28C. Corradi ▲ 10'
- 37A. Genco
- 38C. Corallo
- 71F. Chinetti ▲ 67'
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
48Ghi được60
42Thủng lưới46
1.2Bàn thắng mỗi trận1.46
14Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai40