A.C. Trento S.C.S.D. vs A.C. Lumezzane
Tỷ số chung cuộc: A.C. Trento S.C.S.D. 2-2 A.C. Lumezzane tại Serie C - Girone A, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: A.C. Trento S.C.S.D. thắng 2, hòa 4, A.C. Lumezzane thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadio Briamasco, Trento
- Phong độ
- WWDLW A.C. Trento S.C.S.D.
- DDLWL A.C. Lumezzane
- 3' 0-1 A. Taugourdeau11m
- 10' S. Di Carmine11m 1-1
- 16' 1-2 A. Taugourdeau
- 29' M. Ferro
- 39' ▲ M. Maffei ▼ N. Falasco
- 43' A. Taugourdeau
- HT1-2
- 56' ▲ T. Petrović ▼ S. Di Carmine
- 67' ▲ G. Monachello ▼ N. Corti
- 67' ▲ O. Pannitteri ▼ M. Iori
- 74' ▲ S. D'Agostino ▼ A. Taugourdeau
- 79' ▲ F. Disanto ▼ E. Anastasia
- 79' ▲ D. Vitturini ▼ P. Giannotti
- 87' T. Petrović 2-2
- 90'+2 A. Dalmazzi
- FT2-2
Đội hình
- 1S. Barlocco
- 8D. Cappelletti
- 54N. Falasco ▼ 39'
- 5S. Kassama
- 20L. Di Cosmo
- 10P. Giannotti ▼ 79'
- 99F. Accornero
- 23C. Aucelli
- 13S. Di Carmine ▼ 56'
- 7E. Anastasia ▼ 79'
- 21D. Peralta
Dự bị 11
- 44M. Maffei ▲ 39'
- 9T. Petrović ▲ 56'
- 11F. Disanto ▲ 79'
- 66D. Vitturini ▲ 79'
- 4A. Trainotti
- 6A. Barison
- 12L. Santer
- 19T. Cappelli
- 22M. Tommasi
- 27D. Puzic
- 70A. Ghillani
- 1S. Filigheddu
- 21A. Dalmazzi
- 6C. Pogliano
- 53T. Pittino
- 25M. Pagliari
- 5A. Taugourdeau ▼ 74'
- 7M. Moscati
- 16J. Tenkorang
- 32M. Iori ▼ 67'
- 11N. Corti ▼ 67'
- 31M. Ferro
Dự bị 11
- 45G. Monachello ▲ 67'
- 77O. Pannitteri ▲ 67'
- 19S. D'Agostino ▲ 74'
- 12E. Ottolini
- 94G. Toniolo
- 24M. Piga
- 30M. Tremolada
- 73A. Arici
- 28M. Scanzi
- 92E. Baldini
- 10M. Malotti
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 24 | +41 | 86 | |
| 2 | 38 | 59 - 24 | +35 | 83 | |
| 3 | 38 | 53 - 30 | +23 | 72 | |
| 4 | 38 | 46 - 38 | +8 | 60 | |
| 5 | 38 | 35 - 36 | -1 | 60 | |
| 6 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 53 | +12 | 57 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 45 - 46 | -1 | 53 | |
| 11 | 38 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 33 - 37 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 36 - 47 | -11 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 49 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 40 - 55 | -15 | 42 | |
| 16 | 38 | 40 - 45 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 30 - 51 | -21 | 37 | |
| 18 | 38 | 32 - 44 | -12 | 34 | |
| 19 | 38 | 39 - 64 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 34 - 67 | -33 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu42
52Ghi được42
52Thủng lưới58
1.18Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn14
36Hiệp hai23