A.C. Trento S.C.S.D. vs A.C. Lumezzane
Tỷ số chung cuộc: A.C. Trento S.C.S.D. 0-0 A.C. Lumezzane tại Serie C - Girone A, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: A.C. Trento S.C.S.D. thắng 2, hòa 4, A.C. Lumezzane thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadio Briamasco, Trento
- Phong độ
- WWDLW A.C. Trento S.C.S.D.
- DDLWL A.C. Lumezzane
- 2' E. Anastasia
- 5' S. Righetti
- HT0-0
- 46' A. Rada
- 59' ▲ C. Pasquato ▼ L. Di Cosmo
- 63' ▲ G. Parodi ▼ S. Righetti
- 63' ▲ C. Spini ▼ M. Malotti
- 70' ▲ G. Vaglica ▼ R. Frosinini
- 70' ▲ A. Kolaj ▼ K. Cannavò
- 82' ▲ G. Terrani ▼ C. Attys
- 82' ▲ L. Šipoš ▼ T. Petrović
- 82' ▲ A. Dalmazzi ▼ E. Gerbi
- 82' ▲ M. Poledri ▼ C. Ilari
- 90'+1 A. Kolaj
- 90'+2 S. Pesce
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Russo
- 83A. Barison
- 66D. Vitturini
- 5N. Obaretin
- 20L. Di Cosmo ▼ 59'
- 77A. Rada
- 8C. Attys ▼ 82'
- 38M. Sangalli
- 62R. Frosinini ▼ 70'
- 7E. Anastasia
- 9T. Petrović ▼ 82'
Dự bị 11
- 10C. Pasquato ▲ 59'
- 19G. Vaglica ▲ 70'
- 11G. Terrani ▲ 82'
- 25L. Šipoš ▲ 82'
- 2F. Ercolani
- 4A. Trainotti
- 6L. Ferri
- 12G. Pozzer
- 22D. Di Giorgio
- 37T. Brevi
- 17D. Galazzini
- 22C. Galeotti
- 3E. Pisano
- 6C. Pogliano
- 33S. Righetti ▼ 63'
- 28S. Regazzetti
- 18S. Pesce
- 17C. Ilari ▼ 82'
- 7M. Moscati
- 10M. Malotti ▼ 63'
- 9E. Gerbi ▼ 82'
- 34K. Cannavò ▼ 70'
Dự bị 12
- 19G. Parodi ▲ 63'
- 20C. Spini ▲ 63'
- 72A. Kolaj ▲ 70'
- 21A. Dalmazzi ▲ 82'
- 23M. Poledri ▲ 82'
- 1S. Filigheddu
- 2J. Deratti
- 4A. Taugourdeau
- 5M. Troiani
- 11A. Capelli
- 12E. Greco
- 14A. Basso Ricci
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 31 | +41 | 80 | |
| 2 | 38 | 55 - 28 | +27 | 77 | |
| 3 | 38 | 52 - 30 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 44 | +17 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 36 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 7 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 8 | 38 | 50 - 47 | +3 | 53 | |
| 9 | 38 | 49 - 48 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 34 - 37 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 47 | |
| 12 | 38 | 37 - 51 | -14 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 37 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 32 - 37 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 62 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 25 - 40 | -15 | 35 | |
| 20 | 38 | 20 - 48 | -28 | 20 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu45
39Ghi được55
44Thủng lưới66
0.91Bàn thắng mỗi trận1.22
18Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai32