A.C. Lumezzane vs A.C. Trento S.C.S.D.
Tỷ số chung cuộc: A.C. Lumezzane 0-2 A.C. Trento S.C.S.D. tại Serie C - Girone A, 13 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: A.C. Lumezzane thắng 0, hòa 4, A.C. Trento S.C.S.D. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 26
- Sân vận động
- Nuovo Stadio Comunale, Lumezzane
- Phong độ
- DDLWL A.C. Lumezzane
- WWDLW A.C. Trento S.C.S.D.
- 22' C. Pogliano
- 26' ▲ G. Terrani ▼ F. Puletto
- 45' J. Italen
- HT0-0
- 57' ▲ M. Malotti ▼ K. Cannavò
- 57' ▲ A. Capelli ▼ E. Gerbi
- 67' 0-1 S. Spalluto11m
- 69' ▲ M. Poledri ▼ M. Calì
- 69' ▲ M. Iori ▼ C. Ilari
- 71' ▲ E. Anastasia ▼ S. Spalluto
- 71' ▲ M. Sangalli ▼ A. Rada
- 80' 0-2 E. Anastasia
- 84' ▲ G. Scremin ▼ M. Moscati
- 90'+3 ▲ A. Satriano ▼ J. Italeng
- 90'+3 ▲ D. Vitturini ▼ R. Frosinini
- FT0-2
Đội hình
- 1S. Filigheddu
- 21A. Dalmazzi
- 6C. Pogliano
- 33S. Righetti
- 4A. Taugourdeau
- 17C. Ilari ▼ 69'
- 7M. Moscati ▼ 84'
- 8M. Calì ▼ 69'
- 9E. Gerbi ▼ 57'
- 34K. Cannavò ▼ 57'
- 20C. Spini
Dự bị 11
- 10M. Malotti ▲ 57'
- 11A. Capelli ▲ 57'
- 23M. Poledri ▲ 69'
- 32M. Iori ▲ 69'
- 27G. Scremin ▲ 84'
- 12E. Greco
- 14A. Basso Ricci
- 18S. Pesce
- 19G. Parodi
- 22M. Rizzo
- 38K. Tortelli
- 1A. Russo
- 8D. Cappelletti
- 4A. Trainotti
- 5N. Obaretin
- 20L. Di Cosmo
- 24P. Giannotti
- 77A. Rada ▼ 71'
- 23F. Puletto ▼ 26'
- 62R. Frosinini ▼ 90'
- 90J. Italeng ▼ 90'
- 9S. Spalluto ▼ 71'
Dự bị 12
- 11G. Terrani ▲ 26'
- 7E. Anastasia ▲ 71'
- 38M. Sangalli ▲ 71'
- 21A. Satriano ▲ 90'
- 66D. Vitturini ▲ 90'
- 6L. Ferri
- 10C. Pasquato
- 12G. Pozzer
- 19G. Vaglica
- 22D. Di Giorgio
- 32L. Caccavo
- 37T. Brevi
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 31 | +41 | 80 | |
| 2 | 38 | 55 - 28 | +27 | 77 | |
| 3 | 38 | 52 - 30 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 44 | +17 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 36 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 7 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 8 | 38 | 50 - 47 | +3 | 53 | |
| 9 | 38 | 49 - 48 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 34 - 37 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 47 | |
| 12 | 38 | 37 - 51 | -14 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 37 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 32 - 37 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 62 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 25 - 40 | -15 | 35 | |
| 20 | 38 | 20 - 48 | -28 | 20 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu43
55Ghi được39
66Thủng lưới44
1.22Bàn thắng mỗi trận0.91
11Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn14
32Hiệp hai24