A.C. Trento S.C.S.D. vs U.C. AlbinoLeffe
Tỷ số chung cuộc: A.C. Trento S.C.S.D. 2-2 U.C. AlbinoLeffe tại Serie C - Girone A, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Trento S.C.S.D. thắng 3, hòa 5, U.C. AlbinoLeffe thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadio Briamasco, Trento
- Phong độ
- DLWDD A.C. Trento S.C.S.D.
- WDLDL U.C. AlbinoLeffe
- 2' 0-1 A. Garattoni
- 36' 0-2 S. Parlati
- 45' P. Giannotti
- HT0-2
- 46' ▲ M. Sangalli ▼ A. Trainotti
- 46' ▲ Z. Muca ▼ D. Triacca
- 54' Yellow Card
- 56' N. Dalmonte 1-2
- 63' ▲ F. Chinetti ▼ C. Capone
- 63' ▲ A. De Paoli ▼ M. Angeloni
- 63' ▲ S. Svidercoschi ▼ A. M. Sarr
- 63' ▲ T. Lupinetti ▼ S. Parlati
- 72' ▲ A. Mehic ▼ G. Benedetti
- 78' ▲ M. Agostinelli ▼ A. Astrologo
- 79' Z. Muca 2-2
- 80' ▲ T. Ebone ▼ J. Pellegrini
- 81' M. Sangalli
- 83' ▲ E. Sottini ▼ R. Baroni
- FT2-2
Đội hình
- 1S. Barlocco
- 27D. Triacca ▼ 46'
- 28C. Corradi
- 4A. Trainotti ▼ 46'
- 44M. Maffei
- 20G. Benedetti ▼ 72'
- 10P. Giannotti
- 14M. Fossati
- 24N. Dalmonte
- 11J. Pellegrini ▼ 80'
- 7C. Capone ▼ 63'
Dự bị 13
- 12L. Rubboli
- 22M. Tommasi
- 3E. Meconi
- 5M. Sangalli ▲ 46'
- 8D. Cappelletti
- 9T. Ebone ▲ 80'
- 19Z. Muca ▲ 46'
- 25A. Mehic ▲ 72'
- 37A. Genco
- 39K. Miranda
- 71F. Chinetti ▲ 63'
- 70G. Calza
- 29R. Fiamozzi
- 1S. Di Chiara
- 2B. Barba
- 4S. Potop
- 30R. Baroni ▼ 83'
- 7A. Garattoni
- 5A. Mandelli
- 6A. Astrologo ▼ 78'
- 18S. Parlati ▼ 63'
- 28M. Gusu
- 99A. M. Sarr ▼ 63'
- 21M. Angeloni ▼ 63'
Dự bị 11
- 26R. Bonfanti
- 8A. Lombardi
- 10A. De Paoli ▲ 63'
- 11G. Sali
- 19M. Agostinelli ▲ 78'
- 20M. Ambrosini
- 23E. Sottini ▲ 83'
- 34S. Svidercoschi ▲ 63'
- 42T. Lupinetti ▲ 63'
- 58R. Brighenti
- 79K. Lekaj
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu39
60Ghi được51
46Thủng lưới52
1.46Bàn thắng mỗi trận1.31
12Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn22
40Hiệp hai30