A.C. Trento S.C.S.D. vs U.C. AlbinoLeffe
Tỷ số chung cuộc: A.C. Trento S.C.S.D. 0-1 U.C. AlbinoLeffe tại Serie C - Girone A, 11 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Trento S.C.S.D. thắng 3, hòa 5, U.C. AlbinoLeffe thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadio Briamasco, Trento
- Trọng tài
- F. Luongo
- Phong độ
- WDLWD A.C. Trento S.C.S.D.
- LWDLD U.C. AlbinoLeffe
- HT0-0
- 54' ▲ F. Damian ▼ L. Mihai
- 57' A. Cittadino
- 61' D. Borghini
- 63' 0-1 J. Manconi
- 66' ▲ A. Trainotti ▼ A. Semprini
- 66' ▲ F. Simonti ▼ A. Cittadino
- 66' ▲ S. Ianesi ▼ D. Vitturini
- 71' ▲ C. Giorgione ▼ A. Cocco
- 79' ▲ D. Matteucci ▼ A. Brighenti
- 85' M. Brentan
- 87' ▲ S. Marchetti ▼ I. Doumbia
- 87' ▲ L. Petrungaro ▼ M. Zoma
- 90'+5 L. Petrungaro
- 90'+3 ▲ D. Rosso ▼ J. Manconi
- FT0-1
Đội hình
- 27G. Marchegiani
- 3A. Fabbri
- 6L. Ferri
- 66D. Vitturini ▼ 66'
- 29A. Semprini ▼ 66'
- 17D. Galazzini
- 16A. Cittadino ▼ 66'
- 25M. Ballarini
- 11L. Mihai ▼ 54'
- 32A. Brighenti ▼ 79'
- 9S. Saporetti
Dự bị 11
- 5F. Damian ▲ 54'
- 4A. Trainotti ▲ 66'
- 23F. Simonti ▲ 66'
- 37S. Ianesi ▲ 66'
- 20D. Matteucci ▲ 79'
- 1M. Cazzaro
- 15D. Ruffato
- 18A. Bertaso
- 22M. Tommasi
- 91G. Benedetti
- 28T. Piazza
- 22A. Pagno
- 13L. Milesi
- 16M. Gusu
- 33D. Borghini
- 4M. Saltarelli
- 14M. Brentan
- 30M. Piccoli
- 6I. Doumbia ▼ 87'
- 19A. Cocco ▼ 71'
- 10J. Manconi ▼ 90'
- 11M. Zoma ▼ 87'
Dự bị 12
- 17C. Giorgione ▲ 71'
- 5S. Marchetti ▲ 87'
- 20L. Petrungaro ▲ 87'
- 29D. Rosso ▲ 90'
- 8C. Muzio
- 24F. Concas
- 26J. Gelli
- 27A. Miculi
- 39M. Taramelli
- 99R. Toma
- 38A. Giroletti
- 47A. Allieri
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 41 - 21 | +20 | 71 | |
| 2 | 38 | 53 - 35 | +18 | 62 | |
| 3 | 38 | 45 - 40 | +5 | 62 | |
| 4 | 38 | 46 - 45 | +1 | 60 | |
| 5 | 38 | 47 - 40 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 30 | +16 | 58 | |
| 7 | 38 | 64 - 47 | +17 | 58 | |
| 8 | 38 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 38 | +5 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 45 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 43 - 42 | +1 | 51 | |
| 12 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 13 | 38 | 42 - 48 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 15 | 38 | 38 - 47 | -9 | 46 | |
| 16 | 38 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 17 | 38 | 38 - 46 | -8 | 42 | |
| 18 | 38 | 31 - 45 | -14 | 39 | |
| 19 | 38 | 43 - 54 | -11 | 38 | |
| 20 | 38 | 42 - 59 | -17 | 38 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu42
44Ghi được50
50Thủng lưới58
1.02Bàn thắng mỗi trận1.19
9Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai28