U.C. AlbinoLeffe vs A.C. Trento S.C.S.D.
Tỷ số chung cuộc: U.C. AlbinoLeffe 1-1 A.C. Trento S.C.S.D. tại Serie C - Girone A, 16 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.C. AlbinoLeffe thắng 2, hòa 5, A.C. Trento S.C.S.D. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 37
- Sân vận động
- AlbinoLeffe Stadium, Zanica
- Trọng tài
- D. Madonia
- Phong độ
- LWDLD U.C. AlbinoLeffe
- WDLWD A.C. Trento S.C.S.D.
- 1' 0-1 T. Petrović
- 17' J. Manconi
- 22' C. Attys
- 26' J. Manconi11m 1-1
- 38' L. Ferri
- 39' G. Marchegiani
- HT1-1
- 52' ▲ C. Carletti ▼ C. Attys
- 57' P. Garcia Tena
- 60' C. Giorgione
- 67' ▲ M. Piccoli ▼ M. Brentan
- 70' ▲ S. Suciu ▼ M. Sangalli
- 76' ▲ R. Frosinini ▼ C. Giorgione
- 82' L. Ferri
- 85' ▲ L. Di Cosmo ▼ M. Ballarini
- 85' ▲ V. Garofalo ▼ F. Damian
- 87' ▲ L. Petrungaro ▼ M. Zoma
- FT1-1
Đội hình
- 1L. Pratelli
- 33D. Borghini
- 5S. Marchetti
- 4M. Saltarelli
- 40G. Genevier
- 17C. Giorgione ▼ 76'
- 14M. Brentan ▼ 67'
- 6I. Doumbia
- 19A. Cocco
- 10J. Manconi
- 11M. Zoma ▼ 87'
Dự bị 11
- 30M. Piccoli ▲ 67'
- 62R. Frosinini ▲ 76'
- 20L. Petrungaro ▲ 87'
- 8C. Muzio
- 13L. Milesi
- 22A. Pagno
- 27A. Miculi
- 35D. Offredi
- 42A. De Felice
- 45M. Angeloni
- 99R. Toma
- 77S. Desplanches
- 6L. Ferri
- 14Pol García
- 4A. Trainotti
- 66D. Vitturini
- 5F. Damian ▼ 85'
- 8C. Attys ▼ 52'
- 25M. Ballarini ▼ 85'
- 38M. Sangalli ▼ 70'
- 10C. Pasquato
- 9T. Petrović
Dự bị 11
- 99C. Carletti ▲ 52'
- 34S. Suciu ▲ 70'
- 30L. Di Cosmo ▲ 85'
- 33V. Garofalo ▲ 85'
- 17D. Galazzini
- 22M. Tommasi
- 23F. Simonti
- 27G. Marchegiani
- 29A. Semprini
- 32A. Brighenti
- 71A. Barison
Thống kê
02
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 41 - 21 | +20 | 71 | |
| 2 | 38 | 53 - 35 | +18 | 62 | |
| 3 | 38 | 45 - 40 | +5 | 62 | |
| 4 | 38 | 46 - 45 | +1 | 60 | |
| 5 | 38 | 47 - 40 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 30 | +16 | 58 | |
| 7 | 38 | 64 - 47 | +17 | 58 | |
| 8 | 38 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 38 | +5 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 45 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 43 - 42 | +1 | 51 | |
| 12 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 13 | 38 | 42 - 48 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 15 | 38 | 38 - 47 | -9 | 46 | |
| 16 | 38 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 17 | 38 | 38 - 46 | -8 | 42 | |
| 18 | 38 | 31 - 45 | -14 | 39 | |
| 19 | 38 | 43 - 54 | -11 | 38 | |
| 20 | 38 | 42 - 59 | -17 | 38 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu43
50Ghi được44
58Thủng lưới50
1.19Bàn thắng mỗi trận1.02
6Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn13
28Hiệp hai20