U.C. AlbinoLeffe vs A.C. Trento S.C.S.D.
Tỷ số chung cuộc: U.C. AlbinoLeffe 1-3 A.C. Trento S.C.S.D. tại Serie C - Girone A, 24 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.C. AlbinoLeffe thắng 2, hòa 5, A.C. Trento S.C.S.D. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 38
- Sân vận động
- Stadio Comunale, Gorgonzola
- Trọng tài
- A. Fiero
- Phong độ
- LWDLD U.C. AlbinoLeffe
- WDLWD A.C. Trento S.C.S.D.
- 20' J. Manconi 1-0
- 22' R. Riva
- 32' ▲ D. Galazzini ▼ E. Bearzotti
- 35' 1-1 R. Bocalon11m
- HT1-1
- 46' ▲ M. Ntube ▼ R. Riva
- 59' J. Manconi
- 72' ▲ N. Izzillo ▼ C. Caporali
- 72' ▲ S. Vianni ▼ E. Pattarello
- 76' ▲ M. Piccoli ▼ F. Gelli
- 76' ▲ M. Ravasio ▼ A. Galeandro
- 80' ▲ M. Chinellato ▼ A. Trainotti
- 89' ▲ J. Gelli ▼ L. Milesi
- 89' ▲ I. Doumbia ▼ C. Giorgione
- 90'+1 1-2 R. Bocalon
- 90'+3 1-3 R. Bocalon
- FT1-3
Đội hình
- 22A. Pagno
- 3R. Riva ▼ 46'
- 13L. Milesi ▼ 89'
- 24S. Marchetti
- 17C. Giorgione ▼ 89'
- 4M. Nichetti
- 23F. Gelli ▼ 76'
- 21A. Poletti
- 10J. Manconi
- 11A. Galeandro ▼ 76'
- 7G. Tomaselli
Dự bị 12
- 14M. Ntube ▲ 46'
- 8M. Piccoli ▲ 76'
- 19M. Ravasio ▲ 76'
- 2J. Gelli ▲ 89'
- 18I. Doumbia ▲ 89'
- 9S. Cori
- 15I. Michelotti
- 20G. Genevier
- 26A. Savini
- 27A. Miculi
- 30R. Martignago
- 40L. Facchetti
- 12G. Marchegiani
- 26F. Carini
- 4A. Trainotti ▼ 80'
- 23M. Dionisi
- 3R. Oddi
- 21W. Osuji
- 7C. Caporali ▼ 72'
- 37E. Bearzotti ▼ 32'
- 11C. Pasquato
- 10R. Bocalon
- 99E. Pattarello ▼ 72'
Dự bị 7
- 2D. Galazzini ▲ 32'
- 19N. Izzillo ▲ 72'
- 25S. Vianni ▲ 72'
- 9M. Chinellato ▲ 80'
- 1M. Cazzaro
- 22R. Pigozzo
- 29M. Seno
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 49 - 9 | +40 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 26 | +34 | 85 | |
| 3 | 38 | 56 - 29 | +27 | 69 | |
| 4 | 38 | 59 - 43 | +16 | 62 | |
| 5 | 38 | 41 - 41 | 0 | 55 | |
| 6 | 38 | 51 - 42 | +9 | 55 | |
| 7 | 38 | 41 - 40 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 43 - 43 | 0 | 54 | |
| 9 | 38 | 44 - 46 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 42 - 55 | -13 | 46 | |
| 11 | 38 | 38 - 45 | -7 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 43 | -1 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 38 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 33 - 48 | -15 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 42 | -5 | 42 | |
| 16 | 38 | 31 - 36 | -5 | 42 | |
| 17 | 38 | 33 - 46 | -13 | 38 | |
| 18 | 38 | 41 - 55 | -14 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 41 | -16 | 34 | |
| 20 | 38 | 32 - 65 | -33 | 30 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu46
50Ghi được42
52Thủng lưới48
1.11Bàn thắng mỗi trận0.91
9Giữ sạch lưới18
17Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai23