A.S. Giana Erminio vs A.C. Trento S.C.S.D.
Tỷ số chung cuộc: A.S. Giana Erminio 0-2 A.C. Trento S.C.S.D. tại Serie C - Girone A, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Giana Erminio thắng 2, hòa 2, A.C. Trento S.C.S.D. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadio Comunale, Gorgonzola
- Phong độ
- LLLLL A.S. Giana Erminio
- WDLWD A.C. Trento S.C.S.D.
- 4' D. Cappelletti
- 7' A. Lamesta
- 12' ▲ A. Piazza ▼ L. Ferri
- 33' P. Giannotti
- HT0-0
- 47' 0-1 C. Capone
- 49' N. Dalmonte
- 57' ▲ D. Pinto ▼ J. Nelli
- 57' ▲ V. Vitale ▼ M. Colombara
- 69' ▲ J. M. Cruz ▼ C. Capone
- 69' ▲ G. Benedetti ▼ P. Giannotti
- 71' 0-2 A. Mazzaphản lưới
- 74' G. Benedetti
- 78' ▲ T. Nucifero ▼ A. Lamesta
- 78' ▲ L. Lischetti ▼ F. Renda
- 78' ▲ A. Mehic ▼ M. Fossati
- 78' ▲ F. Chinetti ▼ J. Pellegrini
- 82' N. Previtali
- 87' D. Pinto
- 90' ▲ A. Genco ▼ N. Dalmonte
- FT0-2
Đội hình
- 22A. Mazza
- 13M. Colombara ▼ 57'
- 6L. Ferri ▼ 12'
- 27M. Alborghetti
- 26N. Previtali
- 10A. Lamesta ▼ 78'
- 14M. Marotta
- 8J. Nelli ▼ 57'
- 11L. Ruffini
- 99F. Renda ▼ 78'
- 7F. Akammadu
Dự bị 11
- 31A. Zenti
- 12S. Magni
- 35T. Nucifero ▲ 78'
- 77A. Piazza ▲ 12'
- 21A. Berretta
- D. Pinto ▲ 57'
- A. Capelli
- A. Pala
- E. Occhipinti
- L. Lischetti ▲ 78'
- 90V. Vitale ▲ 57'
- 1S. Barlocco
- 25D. Triacca
- 8D. Cappelletti
- 82C. Corradi
- 44M. Maffei
- 23C. Aucelli
- 14M. Fossati ▼ 78'
- 10P. Giannotti ▼ 69'
- 77N. Dalmonte ▼ 90'
- 7J. Pellegrini ▼ 78'
- 20C. Capone ▼ 69'
Dự bị 10
- 22M. Tommasi
- N. D. Malinverni
- 4A. Trainotti
- 18J. M. Cruz ▲ 69'
- 33Z. Muca
- 11G. Benedetti ▲ 69'
- 6A. Mehic ▲ 78'
- A. Genco ▲ 90'
- G. Calza
- 60F. Chinetti ▲ 78'
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
39Ghi được60
44Thủng lưới46
0.98Bàn thắng mỗi trận1.46
15Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai40