A.S. Giana Erminio vs A.C. Trento S.C.S.D.
Tỷ số chung cuộc: A.S. Giana Erminio 2-3 A.C. Trento S.C.S.D. tại Serie C - Girone A, 7 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Giana Erminio thắng 2, hòa 2, A.C. Trento S.C.S.D. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Relegation Play-offs - Finals
- Sân vận động
- Stadio Comunale, Gorgonzola
- Trọng tài
- F. Longo
- Phong độ
- LLLLL A.S. Giana Erminio
- WDLWD A.C. Trento S.C.S.D.
- 16' S. Perico 1-0
- 21' D. Galazzini
- 28' C. Caporali
- HT1-0
- 46' ▲ A. Corti ▼ N. Corti
- 56' ▲ N. Izzillo ▼ C. Caporali
- 61' 1-1 N. Izzillo
- 65' A. Corti
- 65' ▲ R. Cazzola ▼ C. Acella
- 67' 1-2 A. Trainotti
- 73' ▲ D. Ruffo Luci ▼ L. Belcastro
- 73' ▲ E. Bearzotti ▼ D. Galazzini
- 74' ▲ C. Messaggi ▼ A. Tremolada
- 82' ▲ C. Ghilardi ▼ M. DAusilio
- 82' ▲ L. Caferri ▼ M. Panatti
- 85' 1-3 C. Pasquato
- 87' ▲ R. Barbuti ▼ R. Bocalon
- 90'+3 L. Caferri
- 90'+1 N. Palazzolo 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 1A. Zanellati
- 2S. Perico
- 6A. Magli
- 15S. Bonalumi
- 28M. Panatti ▼ 82'
- 20N. Palazzolo
- 11R. Vono
- 18C. Acella ▼ 65'
- 27A. Tremolada ▼ 74'
- 24M. D'Ausilio
- 17N. Corti ▼ 46'
Dự bị 12
- 9A. Corti ▲ 46'
- 4R. Cazzola ▲ 65'
- 26C. Messaggi ▲ 74'
- 19C. Ghilardi ▲ 82'
- 23L. Caferri ▲ 82'
- 3A. Barazzetta
- 5M. Carminati
- 13A. Piazza
- 16S. Gaye
- 22N. Casagrande
- 34G. Gorghelli
- 35A. Pala
- 12G. Marchegiani
- 26F. Carini
- 4A. Trainotti
- 23M. Dionisi
- 2D. Galazzini ▼ 73'
- 3R. Oddi
- 21W. Osuji
- 8L. Belcastro ▼ 73'
- 7C. Caporali ▼ 56'
- 11C. Pasquato
- 10R. Bocalon ▼ 87'
Dự bị 12
- 19N. Izzillo ▲ 56'
- 24D. Ruffo Luci ▲ 73'
- 37E. Bearzotti ▲ 73'
- 27R. Barbuti ▲ 87'
- 1M. Cazzaro
- 6F. Simonti
- 18L. Raggio
- 9M. Chinellato
- 22R. Pigozzo
- 25S. Vianni
- 29M. Seno
- 99E. Pattarello
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 49 - 9 | +40 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 26 | +34 | 85 | |
| 3 | 38 | 56 - 29 | +27 | 69 | |
| 4 | 38 | 59 - 43 | +16 | 62 | |
| 5 | 38 | 41 - 41 | 0 | 55 | |
| 6 | 38 | 51 - 42 | +9 | 55 | |
| 7 | 38 | 41 - 40 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 43 - 43 | 0 | 54 | |
| 9 | 38 | 44 - 46 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 42 - 55 | -13 | 46 | |
| 11 | 38 | 38 - 45 | -7 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 43 | -1 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 38 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 33 - 48 | -15 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 42 | -5 | 42 | |
| 16 | 38 | 31 - 36 | -5 | 42 | |
| 17 | 38 | 33 - 46 | -13 | 38 | |
| 18 | 38 | 41 - 55 | -14 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 41 | -16 | 34 | |
| 20 | 38 | 32 - 65 | -33 | 30 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu46
32Ghi được42
58Thủng lưới48
0.7Bàn thắng mỗi trận0.91
9Giữ sạch lưới18
11Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai23