A.S. Giana Erminio vs A.C. Trento S.C.S.D.
Tỷ số chung cuộc: A.S. Giana Erminio 2-1 A.C. Trento S.C.S.D. tại Serie C - Girone A, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Giana Erminio thắng 2, hòa 2, A.C. Trento S.C.S.D. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadio Comunale, Gorgonzola
- Phong độ
- LLLLL A.S. Giana Erminio
- WDLWD A.C. Trento S.C.S.D.
- 3' 0-1 N. Obaretin
- 5' T. Fumagalli 1-1
- 15' D. Pinto
- 37' A. Trainotti
- HT1-1
- 46' ▲ N. Previtali ▼ A. Piazza
- 61' T. Fumagalli
- 62' ▲ C. Pasquato ▼ G. Terrani
- 66' ▲ M. Ballabio ▼ D. Pinto
- 66' ▲ L. Corno ▼ A. Lamesta
- 70' T. Brevi
- 73' T. Fumagalli 2-1
- 74' ▲ C. Attys ▼ T. Brevi
- 78' ▲ F. Verde ▼ T. Fumagalli
- 81' L. Ferri
- 87' ▲ S. Suciu ▼ L. Di Cosmo
- 87' ▲ A. Barison ▼ A. Trainotti
- 90' L. Corno
- FT2-1
Đội hình
- 22G. Zacchi
- 23L. Caferri
- 77A. Piazza ▼ 46'
- 73G. Minotti
- 3F. Groppelli
- 14M. Marotta
- 7D. Pinto ▼ 66'
- 20A. Lamesta ▼ 66'
- 24A. Franzoni
- 9T. Fumagalli ▼ 78'
- 17Maguette Fall
Dự bị 11
- 26N. Previtali ▲ 46'
- 8M. Ballabio ▲ 66'
- 27L. Corno ▲ 66'
- 90F. Verde ▲ 78'
- 1C. Pirola
- 2T. Boafo
- 10F. Perna
- 19M. Francolini
- 21C. Messaggi
- 33G. Fumagalli
- 70E. Gotti
- 12G. Pozzer
- 6L. Ferri
- 4A. Trainotti ▼ 87'
- 5N. Obaretin
- 20L. Di Cosmo ▼ 87'
- 38M. Sangalli
- 62R. Frosinini
- 37T. Brevi ▼ 74'
- 11G. Terrani ▼ 62'
- 7E. Anastasia
- 9T. Petrović
Dự bị 10
- 10C. Pasquato ▲ 62'
- 8C. Attys ▲ 74'
- 34S. Suciu ▲ 87'
- 83A. Barison ▲ 87'
- 2F. Ercolani
- 17D. Galazzini
- 19G. Vaglica
- 22D. Di Giorgio
- 66D. Vitturini
- 14Pol García
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 31 | +41 | 80 | |
| 2 | 38 | 55 - 28 | +27 | 77 | |
| 3 | 38 | 52 - 30 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 44 | +17 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 36 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 7 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 8 | 38 | 50 - 47 | +3 | 53 | |
| 9 | 38 | 49 - 48 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 34 - 37 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 47 | |
| 12 | 38 | 37 - 51 | -14 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 37 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 32 - 37 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 62 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 25 - 40 | -15 | 35 | |
| 20 | 38 | 20 - 48 | -28 | 20 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu43
59Ghi được39
61Thủng lưới44
1.23Bàn thắng mỗi trận0.91
14Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn14
30Hiệp hai24