A.S. Giana Erminio vs A.C. Trento S.C.S.D.
Tỷ số chung cuộc: A.S. Giana Erminio 2-0 A.C. Trento S.C.S.D. tại Serie C - Girone A, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Giana Erminio thắng 2, hòa 2, A.C. Trento S.C.S.D. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 35
- Sân vận động
- Stadio Comunale, Gorgonzola
- Phong độ
- LLLLL A.S. Giana Erminio
- WDLWD A.C. Trento S.C.S.D.
- 19' V. De Maria 1-0
- 25' A. Capelli11mhỏng 11m
- 37' A. Capelli
- 39' M. Ballabio
- HT1-0
- 46' ▲ D. Stückler ▼ M. Tirelli
- 46' ▲ N. Previtali ▼ V. De Maria
- 46' ▲ C. Aucelli ▼ D. Vitturini
- 59' ▲ M. Nichetti ▼ M. Marotta
- 59' ▲ L. Caferri ▼ A. Lamesta
- 68' ▲ A. Trainotti ▼ N. Falasco
- 68' ▲ D. Peralta ▼ F. Disanto
- 71' A. Barison
- 76' ▲ M. Sangalli ▼ A. Rada
- 78' D. Stückler 2-0
- 80' L. Ferri
- 86' ▲ T. Cappelli ▼ A. Barison
- 88' ▲ F. Renda ▼ D. Pinto
- 90' L. Caferri
- FT2-0
Đội hình
- 22S. Mangiapoco
- 6L. Ferri
- 18V. De Maria ▼ 46'
- 13M. Colombara
- 47M. Scaringi
- 14M. Marotta ▼ 59'
- 7D. Pinto ▼ 88'
- 15M. Ballabio
- 10A. Lamesta ▼ 59'
- 9M. Tirelli ▼ 46'
- 11A. Capelli
Dự bị 13
- 19D. Stückler ▲ 46'
- 26N. Previtali ▲ 46'
- 4M. Nichetti ▲ 59'
- 23L. Caferri ▲ 59'
- 99F. Renda ▲ 88'
- 1C. Pirola
- 12G. Buzzi
- 17G. Avinci
- 21A. Pala
- 27M. Alborghetti
- 30N. Ledonne
- 37R. Bassanini
- 77A. Piazza
- 1S. Barlocco
- 54N. Falasco ▼ 68'
- 6A. Barison ▼ 86'
- 66D. Vitturini ▼ 46'
- 44M. Maffei
- 20L. Di Cosmo
- 10P. Giannotti
- 77A. Rada ▼ 76'
- 99F. Accornero
- 11F. Disanto ▼ 68'
- 9T. Petrović
Dự bị 8
- 23C. Aucelli ▲ 46'
- 4A. Trainotti ▲ 68'
- 21D. Peralta ▲ 68'
- 38M. Sangalli ▲ 76'
- 19T. Cappelli ▲ 86'
- 8D. Cappelletti
- 22M. Tommasi
- 32A. Titi
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 24 | +41 | 86 | |
| 2 | 38 | 59 - 24 | +35 | 83 | |
| 3 | 38 | 53 - 30 | +23 | 72 | |
| 4 | 38 | 46 - 38 | +8 | 60 | |
| 5 | 38 | 35 - 36 | -1 | 60 | |
| 6 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 53 | +12 | 57 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 45 - 46 | -1 | 53 | |
| 11 | 38 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 33 - 37 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 36 - 47 | -11 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 49 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 40 - 55 | -15 | 42 | |
| 16 | 38 | 40 - 45 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 30 - 51 | -21 | 37 | |
| 18 | 38 | 32 - 44 | -12 | 34 | |
| 19 | 38 | 39 - 64 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 34 - 67 | -33 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu44
67Ghi được52
54Thủng lưới52
1.24Bàn thắng mỗi trận1.18
18Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn18
37Hiệp hai36