F.C. Pro Vercelli 1892 vs Vicenza Virtus
Tỷ số chung cuộc: F.C. Pro Vercelli 1892 0-1 Vicenza Virtus tại Serie C - Girone A, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Pro Vercelli 1892 thắng 4, hòa 0, Vicenza Virtus thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadio Silvio Piola, Vercelli
- Phong độ
- DDLDW F.C. Pro Vercelli 1892
- DWLDD Vicenza Virtus
- 13' G. Clemente
- 22' 0-1 N. Rauti
- HT0-1
- 46' ▲ G. Coppola ▼ S. Emmanuello
- 59' ▲ C. Rutigliano ▼ A. Romairone
- 69' C. Rutigliano
- 72' ▲ O. Niang ▼ E. Pino
- 75' ▲ L. Zonta ▼ R. Talarico
- 81' ▲ C. Capone ▼ N. Rauti
- 81' ▲ F. De Col ▼ G. Laezza
- 83' ▲ F. Contaldo ▼ A. Carosso
- 84' S. Marchetti
- 85' G. Comi
- 87' ▲ F. Rossi ▼ M. Della Morte
- 87' ▲ F. Ferrari ▼ C. Morra
- FT0-1
Đội hình
- 1D. Franchi
- 44G. Clemente
- 5S. Marchetti
- 98L. Serpe
- 77A. Carosso ▼ 83'
- 24E. Pino ▼ 72'
- 32A. Schenetti
- 10S. Emmanuello ▼ 46'
- 8I. Iotti
- 26G. Comi
- 19A. Romairone ▼ 59'
Dự bị 14
- 30G. Coppola ▲ 46'
- 21C. Rutigliano ▲ 59'
- 80O. Niang ▲ 72'
- 17F. Contaldo ▲ 83'
- 4A. Cirillo
- 7Óscar Siafá
- 11A. Burruano
- 12M. Rizzo
- 16A. Sbraga
- 23A. La Rosa
- 25L. Benacquista
- 31R. Zarrouki
- 33M. Iaria
- 37G. Gaglioti
- 98A. Confente
- 23G. Laezza ▼ 81'
- 13A. Beghetto
- 6M. Leverbe
- 73T. Sandon
- 10Ronaldo
- 4M. Carraro
- 99M. Della Morte ▼ 87'
- 44R. Talarico ▼ 75'
- 90C. Morra ▼ 87'
- 7N. Rauti ▼ 81'
Dự bị 11
- 29L. Zonta ▲ 75'
- 20C. Capone ▲ 81'
- 26F. De Col ▲ 81'
- 5F. Rossi ▲ 87'
- 9F. Ferrari ▲ 87'
- 1S. Massolo
- 12E. Gallo
- 21M. Garnero
- 32F. Costa
- 33M. Vescovi
- 76N. Fantoni
Thống kê
04
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 24 | +41 | 86 | |
| 2 | 38 | 59 - 24 | +35 | 83 | |
| 3 | 38 | 53 - 30 | +23 | 72 | |
| 4 | 38 | 46 - 38 | +8 | 60 | |
| 5 | 38 | 35 - 36 | -1 | 60 | |
| 6 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 53 | +12 | 57 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 45 - 46 | -1 | 53 | |
| 11 | 38 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 33 - 37 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 36 - 47 | -11 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 49 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 40 - 55 | -15 | 42 | |
| 16 | 38 | 40 - 45 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 30 - 51 | -21 | 37 | |
| 18 | 38 | 32 - 44 | -12 | 34 | |
| 19 | 38 | 39 - 64 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 34 - 67 | -33 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu47
32Ghi được71
55Thủng lưới36
0.71Bàn thắng mỗi trận1.51
14Giữ sạch lưới23
14Trên 2.5 bàn22
18Hiệp hai37