F.C. Pro Vercelli 1892
1 : 4
FT · Hiệp một 0:0
·
Vicenza Virtus

F.C. Pro Vercelli 1892 vs Vicenza Virtus

Tỷ số chung cuộc: F.C. Pro Vercelli 1892 1-4 Vicenza Virtus tại Serie C - Girone A, 6 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Pro Vercelli 1892 thắng 4, hòa 0, Vicenza Virtus thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 30
Sân vận động
Stadio Silvio Piola, Vercelli
Trọng tài
K. Bonacina
Phong độ
DDLDW F.C. Pro Vercelli 1892
DWLDD Vicenza Virtus
  1. 37' K. Laribi
  2. HT0-0
  3. 50' T. Sandon
  4. 53' 0-1 M. Stoppa
  5. 55' 0-2 F. Ferrari
  6. 61' 0-3 F. Ferrari
  7. 65' E. Oviszach T. Begić
  8. 71' L. Rojas L. Gatto
  9. 71' A. Louati S. Calvano
  10. 76' A. Vergara 1-3
  11. 78' A. Louati
  12. 81' M. Guindo A. Arrighini
  13. 81' M. Bellich T. Sandon
  14. 86' F. Valietti M. Stoppa
  15. 86' M. Cavion M. Della Morte
  16. 90'+3 F. Gheza A. Vergara
  17. 90'+3 F. Contaldo K. Laribi
  18. 90'+2 1-4 F. Ferrari
  19. FT1-4

Đội hình

F.C. Pro Vercelli 1892 HLV: M. Gardano
  1. 12M. Rizzo
  2. 5M. Perrotta
  3. 32A. Anastasio
  4. 31N. Rizzo
  5. 29R. Iezzi
  6. 19K. Laribi ▼ 90'
  7. 23S. Calvano ▼ 71'
  8. 17I. Iotti
  9. 11L. Gatto ▼ 71'
  10. 38A. Arrighini ▼ 81'
  11. 30A. Vergara ▼ 90'

Dự bị 14

  1. 9L. Rojas ▲ 71'
  2. 20A. Louati ▲ 71'
  3. 40M. Guindo ▲ 81'
  4. 18F. Gheza ▲ 90'
  5. 45F. Contaldo ▲ 90'
  6. 1A. Valentini
  7. 6G. Corradini
  8. 8S. Emmanuello
  9. 13D. Costanzo
  10. 22L. Lancellotti
  11. 24G. Clemente
  12. 39G. Macanthony
  13. 94C. Saco
  14. 15M. Seck
Vicenza Virtus HLV: F. Modesto
  1. 22A. Iacobucci
  2. 13N. Pasini
  3. 73T. Sandon ▼ 81'
  4. 71M. Ndiaye
  5. 8Ronaldo
  6. 7N. Dalmonte
  7. 27M. Stoppa ▼ 86'
  8. 99M. Della Morte ▼ 86'
  9. 19T. Begić ▼ 65'
  10. 20K. Jimenez
  11. 9F. Ferrari

Dự bị 12

  1. 88E. Oviszach ▲ 65'
  2. 5M. Bellich ▲ 81'
  3. 2F. Valietti ▲ 86'
  4. 77M. Cavion ▲ 86'
  5. 1R. Bržan
  6. 4C. Corradi
  7. 6L. Zonta
  8. 10S. Giacomelli
  9. 18E. Mion
  10. 23D. Cappelletti
  11. 69F. Tonin
  12. 98A. Confente

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feralpisalò
38 41 - 21 +20 71
2
Pordenone Calcio
38 53 - 35 +18 62
3
Calcio Lecco 1912
38 45 - 40 +5 62
4
Pro Sesto 1913
38 46 - 45 +1 60
5
Calcio Padova
38 47 - 40 +7 59
6
Virtus Verona
38 46 - 30 +16 58
7
Vicenza Virtus
38 64 - 47 +17 58
8
A.C. Renate
38 49 - 55 -6 53
9
A.S.D. Union ArzignanoChiampo
38 43 - 38 +5 53
10
Novara F.C.
38 48 - 45 +3 52
11
U.S. Pergolettese 1932
38 43 - 42 +1 51
12
Aurora Pro Patria 1919
38 37 - 43 -6 50
13
Juventus F.C. Next Gen
38 42 - 48 -6 49
14
A.C. Trento S.C.S.D.
38 40 - 42 -2 46
15
F.C. Pro Vercelli 1892
38 38 - 47 -9 46
16
Mantova 1911 S.S.D.
38 48 - 62 -14 45
17
Sangiuliano City
38 38 - 46 -8 42
18
U.S. Triestina Calcio 1918
38 31 - 45 -14 39
19
U.C. AlbinoLeffe
38 43 - 54 -11 38
20
Piacenza Calcio 1919
38 42 - 59 -17 38
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu55
39Ghi được98
49Thủng lưới67
0.98Bàn thắng mỗi trận1.78
12Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn31
16Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu