Vicenza Virtus vs F.C. Pro Vercelli 1892
Tỷ số chung cuộc: Vicenza Virtus 0-1 F.C. Pro Vercelli 1892 tại Serie B, 17 tháng 4, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vicenza Virtus thắng 6, hòa 0, F.C. Pro Vercelli 1892 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 36
- Sân vận động
- Stadio Romeo Menti, Vicenza
- Trọng tài
- Luigi Nasca, Italy
- Phong độ
- DWLDD Vicenza Virtus
- DDLDW F.C. Pro Vercelli 1892
- 33' Fabio Eguelfi
- 35' Mattia Aramu
- 43' ▲ G. Comi ▼ R. Bianchi
- HT0-0
- 56' ▲ N. Bellomo ▼ G. Rizzo
- 56' ▲ F. Orlando ▼ A. Vita
- 59' 0-1 G. Comi
- 70' Filippo Berra
- 73' Gianmario Comi
- 74' ▲ U. Germano ▼ F. Berra
- 83' ▲ I. Cernigoi ▼ F. Urso
- 85' ▲ R. Nardini ▼ M. Aramu
- FT0-1
Đội hình
- 22M. Vigorito
- 17A. Esposito
- 23D. Adejo
- 2R. Pucino
- 8F. Signori
- 18G. Rizzo ▼ 56'
- 21F. Urso ▼ 83'
- 7A. Vita ▼ 56'
- 26D. Bianchi
- 10S. Giacomelli
- 19O. Ebagua
Dự bị 10
- 16N. Bellomo ▲ 56'
- 20F. Orlando ▲ 56'
- 28I. Cernigoi ▲ 83'
- 6S. D'Elia
- 11G. De Luca
- 13L. Cuppone
- 14S. Doumbia
- 27P. Zivkov
- 33M. Amelia
- 36D. Costa
- 1I. Provedel
- 13E. Legati
- 4M. Bani
- 2F. Berra ▼ 74'
- 24S. Luperto
- 6F. Eguelfi
- 11G. Vives
- 30M. Aramu ▼ 85'
- 25D. Altobelli
- 8A. Palazzi
- 16R. Bianchi ▼ 43'
Dự bị 9
- 26G. Comi ▲ 43'
- 3U. Germano ▲ 74'
- 7R. Nardini ▲ 85'
- 9C. Morra
- 12A. Zaccagno
- 15D. Konate
- 17E. Starita
- 21L. Castiglia
- 28E. Osei
Thống kê
00⚑14
⚑340
55%Kiểm soát bóng45%
11Dứt điểm3
5Trúng đích3
6Chệch đích0
14Phạt góc3
4Việt vị1
21Phạm lỗi26
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 66 - 39 | +27 | 78 | |
| 3 | 42 | 57 - 42 | +15 | 74 | |
| 4 | 42 | 54 - 40 | +14 | 65 | |
| 5 | 42 | 56 - 42 | +14 | 65 | |
| 6 | 42 | 60 - 54 | +6 | 63 | |
| 7 | 42 | 41 - 40 | +1 | 62 | |
| 8 | 42 | 38 - 34 | +4 | 60 | |
| 9 | 42 | 48 - 50 | -2 | 56 | |
| 10 | 42 | 44 - 44 | 0 | 54 | |
| 11 | 42 | 54 - 51 | +3 | 54 | |
| 12 | 42 | 39 - 44 | -5 | 53 | |
| 13 | 42 | 51 - 48 | +3 | 53 | |
| 14 | 42 | 49 - 58 | -9 | 50 | |
| 15 | 42 | 44 - 49 | -5 | 49 | |
| 16 | 42 | 35 - 45 | -10 | 49 | |
| 17 | 42 | 40 - 55 | -15 | 49 | |
| 18 | 42 | 42 - 53 | -11 | 49 | |
| 19 | 42 | 45 - 55 | -10 | 44 | |
| 20 | 42 | 33 - 52 | -19 | 41 | |
| 21 | 42 | 23 - 36 | -13 | 35 | |
| 22 | 42 | 38 - 50 | -12 | 32 |
So sánh
44Trận đấu44
37Ghi được39
56Thủng lưới50
0.84Bàn thắng mỗi trận0.89
12Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai25