Aurora Pro Patria 1919 vs U.S. Pergolettese 1932
Tỷ số chung cuộc: Aurora Pro Patria 1919 1-1 U.S. Pergolettese 1932 tại Serie C - Girone A, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aurora Pro Patria 1919 thắng 4, hòa 1, U.S. Pergolettese 1932 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadio Carlo Speroni, Busto Arsizio
- Phong độ
- LLWWW Aurora Pro Patria 1919
- DDLLD U.S. Pergolettese 1932
- 1' 0-1 D. Basili
- 12' E. Bashi 1-1
- 15' Z. Jaouhari
- 24' D. Basili
- 43' A. Mallamo
- HT1-1
- 46' ▲ N. Anelli ▼ Z. Jaohuari
- 55' S. Parker
- 58' ▲ J. Pitou ▼ G. Terrani
- 58' ▲ A. Mehic ▼ D. Ferri
- 69' ▲ G. Beretta ▼ A. Mallamo
- 69' ▲ J. Cerasani ▼ D. Basili
- 69' ▲ A. Piu ▼ S. Parker
- 69' ▲ C. Renault ▼ M. Somma
- 80' ▲ A. Albertini ▼ E. Olivieri
- 80' ▲ D. Curatolo ▼ E. Toçi
- 90'+2 ▲ S. Abubakar ▼ S. Careccia
- 90' F. Stante
- FT1-1
Đội hình
- 1W. Rovida
- 13R. Alcibiade
- 27T. Cavalli
- 28M. Somma ▼ 69'
- 5E. Bashi
- 10G. Nicco
- 25D. Ferri ▼ 58'
- 18L. Piran
- 75A. Mallamo ▼ 69'
- 31G. Terrani ▼ 58'
- 29E. Toçi ▼ 80'
Dự bị 8
- 6A. Mehic ▲ 58'
- 11J. Pitou ▲ 58'
- 9G. Beretta ▲ 69'
- 20C. Renault ▲ 69'
- 7D. Curatolo ▲ 80'
- 4P. Reggiori
- 12L. Pratelli
- 21L. Ferrario
- 1L. Cordaro
- 14A. Lambrughi
- 2D. Tonoli
- 15F. Stante
- 17F. Scarsella
- 4M. Arini
- 21S. Careccia ▼ 90'
- 80Z. Jaohuari ▼ 46'
- 19D. Basili ▼ 69'
- 9S. Parker ▼ 69'
- 34E. Olivieri ▼ 80'
Dự bị 13
- 90N. Anelli ▲ 46'
- 7A. Piu ▲ 69'
- 11J. Cerasani ▲ 69'
- 16A. Albertini ▲ 80'
- 70S. Abubakar ▲ 90'
- 5R. Bignami
- 6L. Mondele
- 12S. Dordoni
- 20R. Pietrelli
- 22P. Raimondi
- 24A. Schiavini
- 33M. Capoferri
- 92E. Bouabre
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 24 | +41 | 86 | |
| 2 | 38 | 59 - 24 | +35 | 83 | |
| 3 | 38 | 53 - 30 | +23 | 72 | |
| 4 | 38 | 46 - 38 | +8 | 60 | |
| 5 | 38 | 35 - 36 | -1 | 60 | |
| 6 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 53 | +12 | 57 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 45 - 46 | -1 | 53 | |
| 11 | 38 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 33 - 37 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 36 - 47 | -11 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 49 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 40 - 55 | -15 | 42 | |
| 16 | 38 | 40 - 45 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 30 - 51 | -21 | 37 | |
| 18 | 38 | 32 - 44 | -12 | 34 | |
| 19 | 38 | 39 - 64 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 34 - 67 | -33 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu44
34Ghi được42
45Thủng lưới57
0.81Bàn thắng mỗi trận0.95
11Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai18