U.S. Pergolettese 1932 vs Aurora Pro Patria 1919
Tỷ số chung cuộc: U.S. Pergolettese 1932 0-1 Aurora Pro Patria 1919 tại Serie C - Girone A, 29 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: U.S. Pergolettese 1932 thắng 2, hòa 1, Aurora Pro Patria 1919 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Voltini, Crema
- Phong độ
- DDLLD U.S. Pergolettese 1932
- LLWWW Aurora Pro Patria 1919
- 5' G. Nicco
- 13' L. Caccavo
- 14' 0-1 L. Stanzani
- 31' L. Bertoni
- 37' D. Castelli
- HT0-1
- 62' ▲ J. Cerasani ▼ M. Figoli
- 62' ▲ A. Mazzarani ▼ G. Felicioli
- 62' ▲ S. Parker ▼ D. Castelli
- 62' ▲ M. Somma ▼ A. Ndrecka
- 75' S. Parker
- 77' ▲ Z. Jaohuari ▼ C. Aucelli
- 82' M. Somma
- 83' ▲ A. Lambrughi ▼ S. Piccinini
- 84' ▲ S. Vaghi ▼ L. Stanzani
- 84' ▲ F. Marano ▼ G. Nicco
- 89' ▲ D. Ferri ▼ A. Mallamo
- 90'+4 D. Ferri
- FT0-1
Đội hình
- 22M. Soncin
- 13G. Felicioli ▼ 62'
- 35S. Piccinini ▼ 83'
- 2D. Tonoli
- 7D. Bariti
- 4M. Arini
- 5M. Figoli ▼ 62'
- 11Bernat Guiu
- 18F. Artioli
- 31C. Aucelli ▼ 77'
- 99L. Caccavo
Dự bị 12
- 8J. Cerasani ▲ 62'
- 10A. Mazzarani ▲ 62'
- 80Z. Jaohuari ▲ 77'
- 3A. Lambrughi ▲ 83'
- 1M. Cattaneo
- 6L. Andreoli
- 12F. Doldi
- 23G. Tacchinardi
- 24A. Schiavini
- 30R. Bignami
- 33M. Capoferri
- 77R. Bozzuto
- 1W. Rovida
- 4L. Saporetti
- 3A. Ndrecka ▼ 62'
- 6A. Moretti
- 16G. Fietta
- 10G. Nicco ▼ 84'
- 14L. Bertoni
- 20G. Renault
- 31A. Mallamo ▼ 89'
- 30D. Castelli ▼ 62'
- 7L. Stanzani ▼ 84'
Dự bị 13
- 9S. Parker ▲ 62'
- 28M. Somma ▲ 62'
- 2S. Vaghi ▲ 84'
- 8F. Marano ▲ 84'
- 25D. Ferri ▲ 89'
- 5E. Bashi
- 11J. Pitou
- 12G. Mangano
- 17G. Citterio
- 18L. Piran
- 19M. Lombardoni
- 24R. Caluschi
- 29E. Zanaboni
Thống kê
01
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 31 | +41 | 80 | |
| 2 | 38 | 55 - 28 | +27 | 77 | |
| 3 | 38 | 52 - 30 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 44 | +17 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 36 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 7 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 8 | 38 | 50 - 47 | +3 | 53 | |
| 9 | 38 | 49 - 48 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 34 - 37 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 47 | |
| 12 | 38 | 37 - 51 | -14 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 37 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 32 - 37 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 62 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 25 - 40 | -15 | 35 | |
| 20 | 38 | 20 - 48 | -28 | 20 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu46
47Ghi được49
57Thủng lưới63
1.12Bàn thắng mỗi trận1.07
7Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai32