Aurora Pro Patria 1919 vs U.S. Pergolettese 1932
Tỷ số chung cuộc: Aurora Pro Patria 1919 1-2 U.S. Pergolettese 1932 tại Serie C - Girone A, 18 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aurora Pro Patria 1919 thắng 4, hòa 1, U.S. Pergolettese 1932 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadio Carlo Speroni, Busto Arsizio
- Trọng tài
- E. Cerbasi
- Phong độ
- LLWWW Aurora Pro Patria 1919
- DDLLD U.S. Pergolettese 1932
- 26' A. Piu 1-0
- 31' 1-1 M. Figoli
- 35' M. Figoli
- 38' M. Arini
- HT1-1
- 53' 1-2 K. Varas
- 57' ▲ G. Nicco ▼ L. Gavioli
- 57' ▲ J. Pitou ▼ L. Stanzani
- 62' ▲ L. Andreoli ▼ M. Figoli
- 70' ▲ G. Citterio ▼ C. Perotti
- 79' ▲ R. Cancello ▼ F. Abiuso
- 82' M. Sportelli
- 82' ▲ A. Chakir ▼ M. Sportelli
- 89' ▲ M. Saccani ▼ D. Bariti
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Del Favero
- 6M. Sportelli ▼ 82'
- 13A. Boffelli
- 5S. Molinari
- 3A. Ndrecka
- 14L. Bertoni
- 20L. Gavioli ▼ 57'
- 11F. Vezzoni
- 21C. Perotti ▼ 70'
- 27A. Piu
- 7L. Stanzani ▼ 57'
Dự bị 8
- 10G. Nicco ▲ 57'
- 32J. Pitou ▲ 57'
- 17G. Citterio ▲ 70'
- 26A. Chakir ▲ 82'
- 8T. Brignoli
- 12G. Mangano
- 16G. Fietta
- 18L. Piran
- 22M. Soncin
- 3A. Lambrughi
- 14L. Villa
- 2D. Tonoli
- 8A. Mazzarani
- 7D. Bariti ▼ 89'
- 4M. Arini
- 10K. Varas
- 18M. Figoli ▼ 62'
- 11Bernat Guiu
- 27F. Abiuso ▼ 79'
Dự bị 8
- 15L. Andreoli ▲ 62'
- 17R. Cancello ▲ 79'
- 72M. Saccani ▲ 89'
- 1S. Rubbi
- 13M. Lucenti
- 19H. Vitalucci
- 28N. Verzeni
- 35S. Piccinini
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 41 - 21 | +20 | 71 | |
| 2 | 38 | 53 - 35 | +18 | 62 | |
| 3 | 38 | 45 - 40 | +5 | 62 | |
| 4 | 38 | 46 - 45 | +1 | 60 | |
| 5 | 38 | 47 - 40 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 30 | +16 | 58 | |
| 7 | 38 | 64 - 47 | +17 | 58 | |
| 8 | 38 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 38 | +5 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 45 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 43 - 42 | +1 | 51 | |
| 12 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 13 | 38 | 42 - 48 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 15 | 38 | 38 - 47 | -9 | 46 | |
| 16 | 38 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 17 | 38 | 38 - 46 | -8 | 42 | |
| 18 | 38 | 31 - 45 | -14 | 39 | |
| 19 | 38 | 43 - 54 | -11 | 38 | |
| 20 | 38 | 42 - 59 | -17 | 38 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu43
39Ghi được49
46Thủng lưới47
0.93Bàn thắng mỗi trận1.14
16Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai19