U.S. Pergolettese 1932 vs Aurora Pro Patria 1919
Tỷ số chung cuộc: U.S. Pergolettese 1932 3-2 Aurora Pro Patria 1919 tại Serie C - Girone A, 19 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Pergolettese 1932 thắng 5, hòa 1, Aurora Pro Patria 1919 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Voltini, Crema
- Trọng tài
- E. Gigliotti
- Phong độ
- DDLLD U.S. Pergolettese 1932
- LLWWW Aurora Pro Patria 1919
- 5' 0-1 L. Stanzani
- 22' L. Bertoni
- 26' F. Abiuso 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ N. Verzeni ▼ A. Mazzarani
- 50' C. Perotti
- 61' ▲ D. Ferri ▼ L. Gavioli
- 62' G. Nicco
- 65' F. Artioli 2-1
- 67' ▲ A. Chakir ▼ C. Perotti
- 67' ▲ A. Piu ▼ D. Castelli
- 73' G. Manganophản lưới 3-1
- 74' ▲ L. Piran ▼ G. Nicco
- 76' S. Vaghi
- 83' ▲ D. Tonoli ▼ S. Piccinini
- 83' ▲ M. Volpe ▼ F. Abiuso
- 87' ▲ M. Figoli ▼ K. Varas
- 87' ▲ H. Vitalucci ▼ M. Iori
- 89' M. Soncin
- 89' 3-2 L. Stanzani11m
- FT3-2
Đội hình
- 22M. Soncin
- 3A. Lambrughi
- 14L. Villa
- 35S. Piccinini ▼ 83'
- 8A. Mazzarani ▼ 46'
- 7D. Bariti
- 4M. Arini
- 10K. Varas ▼ 87'
- 24F. Artioli
- 21M. Iori ▼ 87'
- 27F. Abiuso ▼ 83'
Dự bị 14
- 28N. Verzeni ▲ 46'
- 2D. Tonoli ▲ 83'
- 97M. Volpe ▲ 83'
- 18M. Figoli ▲ 87'
- 19H. Vitalucci ▲ 87'
- 1S. Rubbi
- 5F. Bevilacqua
- 6L. Gabelli
- 9A. Corti
- 11Bernat Guiu
- 12M. Cattaneo
- 13M. Lucenti
- 17R. Cancello
- 26E. Ruani
- 12G. Mangano
- 13A. Boffelli
- 2S. Vaghi
- 3A. Ndrecka
- 16G. Fietta
- 10G. Nicco ▼ 74'
- 14L. Bertoni
- 20L. Gavioli ▼ 61'
- 21C. Perotti ▼ 67'
- 30D. Castelli ▼ 67'
- 7L. Stanzani
Dự bị 8
- 25D. Ferri ▲ 61'
- 26A. Chakir ▲ 67'
- 27A. Piu ▲ 67'
- 18L. Piran ▲ 74'
- 1M. Del Favero
- 4L. Saporetti
- 17G. Citterio
- 19M. Lombardoni
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 41 - 21 | +20 | 71 | |
| 2 | 38 | 53 - 35 | +18 | 62 | |
| 3 | 38 | 45 - 40 | +5 | 62 | |
| 4 | 38 | 46 - 45 | +1 | 60 | |
| 5 | 38 | 47 - 40 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 30 | +16 | 58 | |
| 7 | 38 | 64 - 47 | +17 | 58 | |
| 8 | 38 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 38 | +5 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 45 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 43 - 42 | +1 | 51 | |
| 12 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 13 | 38 | 42 - 48 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 15 | 38 | 38 - 47 | -9 | 46 | |
| 16 | 38 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 17 | 38 | 38 - 46 | -8 | 42 | |
| 18 | 38 | 31 - 45 | -14 | 39 | |
| 19 | 38 | 43 - 54 | -11 | 38 | |
| 20 | 38 | 42 - 59 | -17 | 38 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu42
49Ghi được39
47Thủng lưới46
1.14Bàn thắng mỗi trận0.93
14Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai25