Aurora Pro Patria 1919 vs U.S. Triestina Calcio 1918
Tỷ số chung cuộc: Aurora Pro Patria 1919 0-0 U.S. Triestina Calcio 1918 tại Serie C - Girone A, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aurora Pro Patria 1919 thắng 2, hòa 3, U.S. Triestina Calcio 1918 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadio Carlo Speroni, Busto Arsizio
- Phong độ
- LLWWW Aurora Pro Patria 1919
- DWLLD U.S. Triestina Calcio 1918
- HT0-0
- 62' B. Embalo Sambu
- 63' ▲ D. Ferri ▼ A. Mallamo
- 63' ▲ A. Vallocchia ▼ Braima Samú
- 63' ▲ R. El Azrak ▼ E. Vertainen
- 63' ▲ S. Kiyine ▼ C. DUrso
- 66' A. Vallocchia
- 77' G. Beretta
- 78' ▲ E. Toçi ▼ G. Beretta
- 78' ▲ G. Terrani ▼ J. Pitou
- 82' ▲ G. Citterio ▼ A. Mehic
- FT0-0
Đội hình
- 1W. Rovida
- 13R. Alcibiade
- 28M. Somma
- 33A. Sassaro
- 5E. Bashi
- 10G. Nicco
- 18L. Piran
- 75A. Mallamo ▼ 63'
- 11J. Pitou ▼ 78'
- 6A. Mehic ▼ 82'
- 9G. Beretta ▼ 78'
Dự bị 11
- 25D. Ferri ▲ 63'
- 29E. Toçi ▲ 78'
- 31G. Terrani ▲ 78'
- 14G. Citterio ▲ 82'
- 4P. Reggiori
- 7D. Curatolo
- 12L. Pratelli
- 17A. Frattini
- 21L. Ferrario
- 24M. Miculi
- 27T. Cavalli
- 1K. Roos
- 3T. Bijleveld
- 5D. Frare
- 44A. Bianconi
- 15O. Correia
- 14U. Germano
- 11C. Attys
- 46Braima Samú ▼ 63'
- 30C. D'Urso
- 9E. Vertainen ▼ 63'
- 73R. Krollis
Dự bị 13
- 4A. Vallocchia ▲ 63'
- 8R. El Azrak ▲ 63'
- 13S. Kiyine ▲ 63'
- 6A. Moretti
- 7J. Vicario
- 10A. Struna
- 17K. Jónsson
- 21M. Tonetto
- 22M. Diakité
- 38J. Mutavcic
- 41L. Baricchio
- 42I. Voca
- 72D. Pavlev
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 24 | +41 | 86 | |
| 2 | 38 | 59 - 24 | +35 | 83 | |
| 3 | 38 | 53 - 30 | +23 | 72 | |
| 4 | 38 | 46 - 38 | +8 | 60 | |
| 5 | 38 | 35 - 36 | -1 | 60 | |
| 6 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 53 | +12 | 57 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 45 - 46 | -1 | 53 | |
| 11 | 38 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 33 - 37 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 36 - 47 | -11 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 49 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 40 - 55 | -15 | 42 | |
| 16 | 38 | 40 - 45 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 30 - 51 | -21 | 37 | |
| 18 | 38 | 32 - 44 | -12 | 34 | |
| 19 | 38 | 39 - 64 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 34 - 67 | -33 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
34Ghi được41
45Thủng lưới47
0.81Bàn thắng mỗi trận0.98
11Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai25