U.S. Triestina Calcio 1918 vs Aurora Pro Patria 1919
Tỷ số chung cuộc: U.S. Triestina Calcio 1918 2-1 Aurora Pro Patria 1919 tại Serie C - Girone A, 4 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Triestina Calcio 1918 thắng 5, hòa 3, Aurora Pro Patria 1919 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Promotion Play-offs - 2nd Round
- Sân vận động
- Stadio Nereo Rocco, Trieste
- Trọng tài
- V. Maranesi
- Phong độ
- DWLLD U.S. Triestina Calcio 1918
- LLWWW Aurora Pro Patria 1919
- 22' M. Sportelli
- 38' G. Gomez11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Volta ▼ S. Negro
- 46' ▲ L. Galli ▼ D. Ferri
- 46' ▲ M. Lombardoni ▼ M. Sportelli
- 46' ▲ D. Castelli ▼ S. Parker
- 51' S. Calvano
- 53' G. Gomez
- 57' G. Gomez 2-0
- 58' Yellow Card
- 62' ▲ M. Pesenti ▼ L. Stanzani
- 67' ▲ G. De Luca ▼ A. Procaccio
- 70' ▲ R. Colombo ▼ L. Pizzul
- 78' ▲ L. Ala-Myllymäki ▼ G. Gomez
- 88' ▲ E. Visentin ▼ S. Calvano
- 88' 2-1 M. Pesenti
- FT2-1
Đội hình
- 1D. Offredi
- 6W. López
- 15A. Ligi
- 5F. Rapisarda
- 34S. Negro ▼ 46'
- 18M. Crimi
- 27S. Calvano ▼ 88'
- 29M. Trotta
- 9G. Gomez ▼ 78'
- 20A. Procaccio ▼ 67'
- 47H. St Clair
Dự bị 10
- 14M. Volta ▲ 46'
- 7G. De Luca ▲ 67'
- 23L. Ala-Myllymäki ▲ 78'
- 31E. Visentin ▲ 88'
- 10V. Sarno
- 22Miguel Angel
- 25M. Baldi
- 28F. Giorno
- 30U. Esposito
- 32G. Litteri
- 1E. Caprile
- 4L. Saporetti
- 6M. Sportelli ▼ 46'
- 13A. Boffelli
- 15L. Pizzul ▼ 70'
- 10G. Nicco
- 14L. Bertoni
- 25D. Ferri ▼ 46'
- 11N. Pierozzi
- 9S. Parker ▼ 46'
- 7L. Stanzani ▼ 62'
Dự bị 12
- 3L. Galli ▲ 46'
- 19M. Lombardoni ▲ 46'
- 30D. Castelli ▲ 46'
- 32M. Pesenti ▲ 62'
- 21R. Colombo ▲ 70'
- 2S. Vaghi
- 8T. Brignoli
- 12G. Mangano
- 16G. Fietta
- 17F. Vezzoni
- 24T. Giardino
- 29E. Cassano
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 49 - 9 | +40 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 26 | +34 | 85 | |
| 3 | 38 | 56 - 29 | +27 | 69 | |
| 4 | 38 | 59 - 43 | +16 | 62 | |
| 5 | 38 | 41 - 41 | 0 | 55 | |
| 6 | 38 | 51 - 42 | +9 | 55 | |
| 7 | 38 | 41 - 40 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 43 - 43 | 0 | 54 | |
| 9 | 38 | 44 - 46 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 42 - 55 | -13 | 46 | |
| 11 | 38 | 38 - 45 | -7 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 43 | -1 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 38 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 33 - 48 | -15 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 42 | -5 | 42 | |
| 16 | 38 | 31 - 36 | -5 | 42 | |
| 17 | 38 | 33 - 46 | -13 | 38 | |
| 18 | 38 | 41 - 55 | -14 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 41 | -16 | 34 | |
| 20 | 38 | 32 - 65 | -33 | 30 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu47
48Ghi được48
52Thủng lưới55
1.07Bàn thắng mỗi trận1.02
15Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai21