Aurora Pro Patria 1919 vs U.S. Triestina Calcio 1918
Tỷ số chung cuộc: Aurora Pro Patria 1919 2-1 U.S. Triestina Calcio 1918 tại Serie C - Girone A, 6 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aurora Pro Patria 1919 thắng 2, hòa 3, U.S. Triestina Calcio 1918 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadio Carlo Speroni, Busto Arsizio
- Trọng tài
- M. Delrio
- Phong độ
- LLWWW Aurora Pro Patria 1919
- DWLLD U.S. Triestina Calcio 1918
- 6' L. Stanzani 1-0
- 37' M. Gori
- 39' A. Piu 2-0
- 42' F. Furlan
- 44' S. Vaghi
- HT2-0
- 56' ▲ E. Petrelli ▼ M. Minesso
- 56' ▲ M. Felici ▼ D. Sarzi Puttini
- 57' L. Bertoni
- 65' ▲ C. Perotti ▼ L. Stanzani
- 75' ▲ L. Lollo ▼ S. Pezzella
- 77' ▲ D. Castelli ▼ A. Piu
- 77' ▲ J. Pitou ▼ L. Bertoni
- 78' Yellow Card
- 81' ▲ F. Iacovoni ▼ M. Ciofani
- 81' ▲ A. Sabbione ▼ L. Paganini
- 87' ▲ L. Piran ▼ A. Ndrecka
- 90'+5 2-1 S. Ganz11m
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Del Favero
- 4L. Saporetti
- 13A. Boffelli
- 2S. Vaghi
- 3A. Ndrecka ▼ 87'
- 10G. Nicco
- 14L. Bertoni ▼ 77'
- 25D. Ferri
- 11F. Vezzoni
- 27A. Piu ▼ 77'
- 7L. Stanzani ▼ 65'
Dự bị 8
- 21C. Perotti ▲ 65'
- 30D. Castelli ▲ 77'
- 32J. Pitou ▲ 77'
- 18L. Piran ▲ 87'
- 12G. Mangano
- 17G. Citterio
- 20L. Gavioli
- 26A. Chakir
- 12M. Pisseri
- 13M. Ciofani ▼ 81'
- 30M. Di Gennaro
- 74D. Sarzi Puttini ▼ 56'
- 6E. Sottini
- 7F. Furlan
- 19L. Paganini ▼ 81'
- 5M. Gori
- 8S. Pezzella ▼ 75'
- 18M. Minesso ▼ 56'
- 9S. Ganz
Dự bị 12
- 10E. Petrelli ▲ 56'
- 99M. Felici ▲ 56'
- 20L. Lollo ▲ 75'
- 21F. Iacovoni ▲ 81'
- 32A. Sabbione ▲ 81'
- 1D. Mastrantonio
- 2D. Ghislandi
- 4D. Galliani
- 22A. Pozzi
- 23G. Rocchi
- 24L. Pellacani
- 31Y. Rocchetti
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 41 - 21 | +20 | 71 | |
| 2 | 38 | 53 - 35 | +18 | 62 | |
| 3 | 38 | 45 - 40 | +5 | 62 | |
| 4 | 38 | 46 - 45 | +1 | 60 | |
| 5 | 38 | 47 - 40 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 30 | +16 | 58 | |
| 7 | 38 | 64 - 47 | +17 | 58 | |
| 8 | 38 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 38 | +5 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 45 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 43 - 42 | +1 | 51 | |
| 12 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 13 | 38 | 42 - 48 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 15 | 38 | 38 - 47 | -9 | 46 | |
| 16 | 38 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 17 | 38 | 38 - 46 | -8 | 42 | |
| 18 | 38 | 31 - 45 | -14 | 39 | |
| 19 | 38 | 43 - 54 | -11 | 38 | |
| 20 | 38 | 42 - 59 | -17 | 38 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu43
39Ghi được34
46Thủng lưới54
0.93Bàn thắng mỗi trận0.79
16Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai17