U.S. Triestina Calcio 1918 vs Aurora Pro Patria 1919
Tỷ số chung cuộc: U.S. Triestina Calcio 1918 2-0 Aurora Pro Patria 1919 tại Serie C - Girone A, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Triestina Calcio 1918 thắng 5, hòa 3, Aurora Pro Patria 1919 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 31
- Sân vận động
- Stadio Nereo Rocco, Trieste
- Trọng tài
- G. Mucera
- Phong độ
- DWLLD U.S. Triestina Calcio 1918
- LLWWW Aurora Pro Patria 1919
- 6' A. Adorante 1-0
- 36' M. Piacentini
- HT1-0
- 61' ▲ A. Chakir ▼ A. Piu
- 61' ▲ D. Castelli ▼ L. Stanzani
- 65' L. Bertoni
- 66' ▲ M. Crimi ▼ M. Gori
- 66' ▲ M. Felici ▼ C. Tavernelli
- 66' ▲ J. Pitou ▼ G. Nicco
- 74' ▲ S. Pezzella ▼ A. Tessiore
- 76' Y. Rocchetti
- 78' ▲ G. Citterio ▼ L. Bertoni
- 78' ▲ L. Piran ▼ C. Perotti
- 80' ▲ A. Malomo ▼ Y. Rocchetti
- 80' ▲ M. Minesso ▼ A. Adorante
- 86' M. Lombardoni
- 90'+1 G. Citterio
- 90'+4 A. Ndrecka
- 90'+3 M. Crimi 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 23K. Matošević
- 14U. Germano
- 26A. Masi
- 33M. Piacentini
- 31Y. Rocchetti ▼ 80'
- 19L. Paganini
- 5M. Gori ▼ 66'
- 7A. Tessiore ▼ 74'
- 28E. Celeghin
- 16C. Tavernelli ▼ 66'
- 11A. Adorante ▼ 80'
Dự bị 14
- 25M. Crimi ▲ 66'
- 99M. Felici ▲ 66'
- 8S. Pezzella ▲ 74'
- 3A. Malomo ▲ 80'
- 18M. Minesso ▲ 80'
- 1D. Mastrantonio
- 2D. Ghislandi
- 4D. Galliani
- 17A. Lovisa
- 20L. Lollo
- 21F. Iacovoni
- 22A. Pozzi
- 24L. Pellacani
- 74D. Sarzi Puttini
- 1M. Del Favero
- 6M. Sportelli
- 19M. Lombardoni
- 5S. Molinari
- 3A. Ndrecka
- 10G. Nicco ▼ 66'
- 14L. Bertoni ▼ 78'
- 25D. Ferri
- 21C. Perotti ▼ 78'
- 27A. Piu ▼ 61'
- 7L. Stanzani ▼ 61'
Dự bị 11
- 26A. Chakir ▲ 61'
- 30D. Castelli ▲ 61'
- 32J. Pitou ▲ 66'
- 17G. Citterio ▲ 78'
- 18L. Piran ▲ 78'
- 2S. Vaghi
- 4L. Saporetti
- 11F. Vezzoni
- 12G. Mangano
- 16G. Fietta
- 20L. Gavioli
Thống kê
02
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 41 - 21 | +20 | 71 | |
| 2 | 38 | 53 - 35 | +18 | 62 | |
| 3 | 38 | 45 - 40 | +5 | 62 | |
| 4 | 38 | 46 - 45 | +1 | 60 | |
| 5 | 38 | 47 - 40 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 30 | +16 | 58 | |
| 7 | 38 | 64 - 47 | +17 | 58 | |
| 8 | 38 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 38 | +5 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 45 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 43 - 42 | +1 | 51 | |
| 12 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 13 | 38 | 42 - 48 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 15 | 38 | 38 - 47 | -9 | 46 | |
| 16 | 38 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 17 | 38 | 38 - 46 | -8 | 42 | |
| 18 | 38 | 31 - 45 | -14 | 39 | |
| 19 | 38 | 43 - 54 | -11 | 38 | |
| 20 | 38 | 42 - 59 | -17 | 38 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu42
34Ghi được39
54Thủng lưới46
0.79Bàn thắng mỗi trận0.93
10Giữ sạch lưới16
14Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai25