U.C. AlbinoLeffe vs U.S. Triestina Calcio 1918
Tỷ số chung cuộc: U.C. AlbinoLeffe 0-1 U.S. Triestina Calcio 1918 tại Serie C - Girone A, 11 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.C. AlbinoLeffe thắng 5, hòa 2, U.S. Triestina Calcio 1918 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 27
- Sân vận động
- AlbinoLeffe Stadium, Zanica
- Trọng tài
- E. Gianquinto
- Phong độ
- WLWDL U.C. AlbinoLeffe
- DWLLD U.S. Triestina Calcio 1918
- 16' M. Felici
- 36' ▲ R. Frosinini ▼ A. Miculi
- 44' I. Doumbia
- HT0-0
- 47' E. Celeghin
- 50' J. Gelli
- 51' 0-1 M. Felici11m
- 52' ▲ M. Crimi ▼ L. Lollo
- 57' ▲ L. Petrungaro ▼ I. Doumbia
- 61' M. Crimi
- 69' L. Petrungaro
- 74' ▲ L. Mihai ▼ L. Petrungaro
- 74' ▲ C. Muzio ▼ M. Piccoli
- 74' ▲ D. Rosso ▼ A. Cocco
- 81' A. Malomo
- 81' ▲ A. Adorante ▼ J. Mbakogu
- 83' K. Matosevic
- 87' ▲ A. Tessiore ▼ M. Felici
- 87' ▲ M. Minesso ▼ C. Tavernelli
- FT0-1
Đội hình
- 35D. Offredi
- 13L. Milesi
- 16M. Gusu
- 27A. Miculi ▼ 36'
- 26J. Gelli
- 17C. Giorgione
- 30M. Piccoli ▼ 74'
- 6I. Doumbia ▼ 57'
- 19A. Cocco ▼ 74'
- 10J. Manconi
- 11M. Zoma
Dự bị 11
- 62R. Frosinini ▲ 36'
- 20L. Petrungaro ▲ 57'
- 7L. Mihai ▲ 74'
- 8C. Muzio ▲ 74'
- 29D. Rosso ▲ 74'
- 14M. Brentan
- 18M. Ntube
- 22A. Pagno
- 39M. Taramelli
- 42A. De Felice
- 99R. Toma
- 23K. Matošević
- 3A. Malomo
- 14U. Germano
- 33M. Piacentini
- 31Y. Rocchetti
- 20L. Lollo ▼ 52'
- 19L. Paganini
- 28E. Celeghin
- 9J. Mbakogu ▼ 81'
- 16C. Tavernelli ▼ 87'
- 99M. Felici ▼ 87'
Dự bị 11
- 25M. Crimi ▲ 52'
- 11A. Adorante ▲ 81'
- 7A. Tessiore ▲ 87'
- 18M. Minesso ▲ 87'
- 1D. Mastrantonio
- 2D. Ghislandi
- 8S. Pezzella
- 13M. Ciofani
- 22A. Pozzi
- 24L. Pellacani
- 74D. Sarzi Puttini
Thống kê
03
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 41 - 21 | +20 | 71 | |
| 2 | 38 | 53 - 35 | +18 | 62 | |
| 3 | 38 | 45 - 40 | +5 | 62 | |
| 4 | 38 | 46 - 45 | +1 | 60 | |
| 5 | 38 | 47 - 40 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 30 | +16 | 58 | |
| 7 | 38 | 64 - 47 | +17 | 58 | |
| 8 | 38 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 38 | +5 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 45 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 43 - 42 | +1 | 51 | |
| 12 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 13 | 38 | 42 - 48 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 15 | 38 | 38 - 47 | -9 | 46 | |
| 16 | 38 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 17 | 38 | 38 - 46 | -8 | 42 | |
| 18 | 38 | 31 - 45 | -14 | 39 | |
| 19 | 38 | 43 - 54 | -11 | 38 | |
| 20 | 38 | 42 - 59 | -17 | 38 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu43
50Ghi được34
58Thủng lưới54
1.19Bàn thắng mỗi trận0.79
6Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai17