U.S. Triestina Calcio 1918
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
U.C. AlbinoLeffe

U.S. Triestina Calcio 1918 vs U.C. AlbinoLeffe

Tỷ số chung cuộc: U.S. Triestina Calcio 1918 1-1 U.C. AlbinoLeffe tại Serie C - Girone A, 30 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: U.S. Triestina Calcio 1918 thắng 2, hòa 1, U.C. AlbinoLeffe thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 12
Sân vận động
Stadio Nereo Rocco, Trieste
Phong độ
DWLLD U.S. Triestina Calcio 1918
WLWDL U.C. AlbinoLeffe
  1. 8' M. Angeloni
  2. 32' D. Borghini
  3. 34' S. Kiyine
  4. HT0-0
  5. 46' C. D'Urso S. Kiyine
  6. 46' S. Potop G. Boloca
  7. 54' Yellow Card
  8. 64' A. Vallocchia C. Attys
  9. 64' R. El Azrak R. Krollis
  10. 64' A. Astrologo M. Agostinelli
  11. 64' D. Munari M. Angeloni
  12. 72' S. Longo M. Mustacchio
  13. 81' 0-1 M. Zoma
  14. 84' A. Moretti A. Bianconi
  15. 84' E. Vertainen A. Vallocchia
  16. 84' A. Capelli M. Zoma
  17. 90'+4 E. Vertainen 1-1
  18. FT1-1

Đội hình

U.S. Triestina Calcio 1918 HLV: Pep Clotet
  1. 1K. Roos
  2. 3T. Bijleveld
  3. 5D. Frare
  4. 44A. Bianconi ▼ 84'
  5. 15O. Correia
  6. 14U. Germano
  7. 13S. Kiyine ▼ 46'
  8. 11C. Attys ▼ 64'
  9. 46Braima Samú
  10. 99M. Olivieri
  11. 73R. Krollis ▼ 64'

Dự bị 12

  1. 30C. D'Urso ▲ 46'
  2. 4A. Vallocchia ▲ 64'
  3. 8R. El Azrak ▲ 64'
  4. 6A. Moretti ▲ 84'
  5. 9E. Vertainen ▲ 84'
  6. 17K. Jónsson
  7. 21M. Tonetto
  8. 22M. Diakité
  9. 38J. Mutavcic
  10. 41L. Baricchio
  11. 42I. Voca
  12. 72D. Pavlev
U.C. AlbinoLeffe HLV: G. Lopez
  1. 22C. Marietta
  2. 16M. Gusu
  3. 33D. Borghini
  4. 30R. Baroni
  5. 6G. Boloca ▼ 46'
  6. 7M. Mustacchio ▼ 72'
  7. 14M. Fossati
  8. 18S. Parlati
  9. 19M. Agostinelli ▼ 64'
  10. 10M. Zoma ▼ 84'
  11. 26M. Angeloni ▼ 64'

Dự bị 14

  1. 4S. Potop ▲ 46'
  2. 15A. Astrologo ▲ 64'
  3. 27D. Munari ▲ 64'
  4. 9S. Longo ▲ 72'
  5. 11A. Capelli ▲ 84'
  6. 1L. Facchetti
  7. 3E. Giannini
  8. 5F. Zambelli
  9. 8M. Zanini
  10. 12M. Taramelli
  11. 21T. Ricordi
  12. 24N. Evangelisti
  13. 73L. Bosia
  14. 77G. Freri

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Calcio Padova
38 65 - 24 +41 86
2
Vicenza Virtus
38 59 - 24 +35 83
3
Feralpisalò
38 53 - 30 +23 72
4
U.C. AlbinoLeffe
38 46 - 38 +8 60
5
A.C. Renate
38 35 - 36 -1 60
6
A.S. Giana Erminio
38 44 - 39 +5 57
7
A.C. Trento S.C.S.D.
38 47 - 42 +5 57
8
Atalanta II
38 65 - 53 +12 57
9
Virtus Verona
38 52 - 43 +9 56
10
A.S.D. Union ArzignanoChiampo
38 45 - 46 -1 53
11
Novara F.C.
38 42 - 39 +3 52
12
Alcione
38 33 - 37 -4 47
13
Calcio Lecco 1912
38 36 - 47 -11 43
14
U.S. Pergolettese 1932
38 36 - 49 -13 42
15
A.C. Lumezzane
38 40 - 55 -15 42
16
U.S. Triestina Calcio 1918
38 40 - 45 -5 39
17
F.C. Pro Vercelli 1892
38 30 - 51 -21 37
18
Aurora Pro Patria 1919
38 32 - 44 -12 34
19
Caldiero Terme
38 39 - 64 -25 33
20
Clodiense S.S.D.
38 34 - 67 -33 21
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu42
41Ghi được51
47Thủng lưới46
0.98Bàn thắng mỗi trận1.21
14Giữ sạch lưới16
13Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu