U.C. AlbinoLeffe vs U.S. Triestina Calcio 1918
Tỷ số chung cuộc: U.C. AlbinoLeffe 1-2 U.S. Triestina Calcio 1918 tại Serie C - Girone A, 10 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: U.C. AlbinoLeffe thắng 3, hòa 1, U.S. Triestina Calcio 1918 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 2
- Sân vận động
- AlbinoLeffe Stadium, Zanica
- Phong độ
- WLWDL U.C. AlbinoLeffe
- DWLLD U.S. Triestina Calcio 1918
- 23' S. Marchetti
- HT0-0
- 46' ▲ C. Muzio ▼ M. Piccoli
- 46' ▲ L. Moretti ▼ A. Struna
- 60' ▲ C. Carletti ▼ S. Longo
- 60' ▲ M. Finotto ▼ D. Redan
- 63' M. Gusu 1-0
- 65' 1-1 F. Lescano
- 69' Yellow Card
- 71' Yellow Card
- 74' R. Gatti
- 75' 1-2 F. Lescano
- 80' A. Malomo
- 85' ▲ M. Zanini ▼ M. Saltarelli
- 85' ▲ R. El Azrak ▼ F. Lescano
- 85' ▲ E. Celeghin ▼ U. Germano
- 89' ▲ N. Rizzo ▼ C. DUrso
- 90' D. Pavlev
- FT1-2
Đội hình
- 22C. Marietta
- 16M. Gusu
- 33D. Borghini
- 44R. Gatti
- 5S. Marchetti
- 23M. Saltarelli ▼ 85'
- 4F. Giorno
- 10M. Piccoli ▼ 46'
- 6I. Doumbia
- 91S. Longo ▼ 60'
- 11M. Zoma
Dự bị 12
- 20C. Muzio ▲ 46'
- 9C. Carletti ▲ 60'
- 3M. Zanini ▲ 85'
- 1L. Pratelli
- 7G. Genevier
- 8M. Brentan
- 13L. Milesi
- 17D. Toccafondi
- 19M. Angeloni
- 27D. Munari
- 95M. Agostinelli
- 72L. Moleri
- 1K. Matošević
- 7A. Struna ▼ 46'
- 3A. Malomo
- 6M. Anzolin
- 72D. Pavlev
- 15O. Correia
- 14U. Germano ▼ 85'
- 4A. Vallocchia
- 10F. Lescano ▼ 85'
- 30C. D'Urso
- 9D. Redan ▼ 60'
Dự bị 9
- 42L. Moretti ▲ 46'
- 32M. Finotto ▲ 60'
- 8R. El Azrak ▲ 85'
- 28E. Celeghin ▲ 85'
- 33N. Rizzo ▲ 89'
- 22G. Agostino
- 19A. Kačinari
- 21L. Fofana
- 12G. Bolzon
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 31 | +41 | 80 | |
| 2 | 38 | 55 - 28 | +27 | 77 | |
| 3 | 38 | 52 - 30 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 44 | +17 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 36 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 7 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 8 | 38 | 50 - 47 | +3 | 53 | |
| 9 | 38 | 49 - 48 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 34 - 37 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 47 | |
| 12 | 38 | 37 - 51 | -14 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 37 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 32 - 37 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 62 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 25 - 40 | -15 | 35 | |
| 20 | 38 | 20 - 48 | -28 | 20 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu45
48Ghi được69
45Thủng lưới54
1.04Bàn thắng mỗi trận1.53
20Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn27
25Hiệp hai41