U.S. Triestina Calcio 1918 vs U.C. AlbinoLeffe
Tỷ số chung cuộc: U.S. Triestina Calcio 1918 2-3 U.C. AlbinoLeffe tại Serie C - Girone A, 13 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: U.S. Triestina Calcio 1918 thắng 2, hòa 1, U.C. AlbinoLeffe thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadio Comunale Omero Tognon, Fontanafredda
- Phong độ
- DWLLD U.S. Triestina Calcio 1918
- WLWDL U.C. AlbinoLeffe
- 13' E. Celeghin 1-0
- 33' L. Milesi
- 45' E. Celeghin 2-0
- 45'+1 2-1 S. Longo
- HT2-1
- 46' ▲ M. Brentan ▼ M. Agostinelli
- 66' S. Longo
- 67' ▲ R. El Azrak ▼ C. DUrso
- 67' ▲ F. Lescano ▼ M. Finotto
- 72' ▲ A. Arrighini ▼ I. Doumbia
- 77' ▲ N. Rizzo ▼ E. Vertainen
- 79' R. El Azrak
- 80' 2-2 M. Zoma
- 81' ▲ T. Gündüz ▼ A. Vallocchia
- 84' 2-3 M. Zoma
- 86' ▲ R. Gatti ▼ S. Longo
- FT2-3
Đội hình
- 1K. Matošević
- 7A. Struna
- 6M. Anzolin
- 42L. Moretti
- 15O. Correia
- 14U. Germano
- 4A. Vallocchia ▼ 81'
- 28E. Celeghin
- 32M. Finotto ▼ 67'
- 30C. D'Urso
- 99E. Vertainen ▼ 77'
Dự bị 12
- 8R. El Azrak ▲ 67'
- 10F. Lescano ▲ 67'
- 33N. Rizzo ▲ 77'
- 5T. Gündüz ▲ 81'
- 13M. Ciofani
- 16M. Diakité
- 18M. Minesso
- 20O. Kozłowski
- 21L. Fofana
- 22G. Agostino
- 77C. Pierobon
- 38L. Petrasso
- 22C. Marietta
- 13L. Milesi
- 33D. Borghini
- 5S. Marchetti
- 3M. Zanini
- 27D. Munari
- 10M. Piccoli
- 6I. Doumbia ▼ 72'
- 95M. Agostinelli ▼ 46'
- 91S. Longo ▼ 86'
- 11M. Zoma
Dự bị 9
- 8M. Brentan ▲ 46'
- 60A. Arrighini ▲ 72'
- 44R. Gatti ▲ 86'
- 9C. Carletti
- 12M. Taramelli
- 17D. Toccafondi
- 42A. Allieri
- 72L. Moleri
- 30R. Baroni
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 31 | +41 | 80 | |
| 2 | 38 | 55 - 28 | +27 | 77 | |
| 3 | 38 | 52 - 30 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 44 | +17 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 36 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 7 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 8 | 38 | 50 - 47 | +3 | 53 | |
| 9 | 38 | 49 - 48 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 34 - 37 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 47 | |
| 12 | 38 | 37 - 51 | -14 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 37 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 32 - 37 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 62 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 25 - 40 | -15 | 35 | |
| 20 | 38 | 20 - 48 | -28 | 20 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu46
69Ghi được48
54Thủng lưới45
1.53Bàn thắng mỗi trận1.04
12Giữ sạch lưới20
27Trên 2.5 bàn19
41Hiệp hai25