A.C. Monza
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
U.S. Catanzaro 1929

A.C. Monza vs U.S. Catanzaro 1929

Tỷ số chung cuộc: A.C. Monza 0-2 U.S. Catanzaro 1929 tại Serie B, 29 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: A.C. Monza thắng 2, hòa 1, U.S. Catanzaro 1929 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Final
Sân vận động
U-Power Stadium, Monza
Phong độ
WLLWD A.C. Monza
WDLLL U.S. Catanzaro 1929
  1. -5' Dany Mota
  2. 25' Simone Pontisso
  3. 39' 0-1 Fellipe Jack · S. Pontisso
  4. HT0-1
  5. 46' A. Petagna D. Mota
  6. 46' M. Pompetti S. Pontisso
  7. 55' G. Alesi F. Di Francesco
  8. 63' R. Frosinini Fellipe Jack
  9. 69' G. Caso P. Cutrone
  10. 70' L. Lucchesi A. Carboni
  11. 74' V. Antov A. Bakoune
  12. 78' M. D'Alessandro T. Cassandro
  13. 78' N. Koffi M. Liberali
  14. 78' 0-2 R. Frosinini · C. Favasuli
  15. 83' P. Obiang Hernani
  16. 85' Ruggero Frosinini
  17. 87' Samuele Birindelli
  18. 90'+5 Demba Thiam
  19. 90'+3 Valentin Antov
  20. 90'+2 N'Dri Koffi
  21. FT0-2

Đội hình

A.C. Monza Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Paolo Bianco
  1. 20D. Thiam
  2. 19S. Birindelli
  3. 15F. Delli Carri
  4. 44A. Carboni▼ 70'
  5. 24A. Bakoune▼ 74'
  6. 21L. Colombo
  7. 32M. Pessina
  8. 7P. Azzi
  9. 8Hernani▼ 83'
  10. 47D. Mota▼ 46'
  11. 10P. Cutrone▼ 69'

Dự bị 12

  1. 1S. Pizzignacco
  2. 37A. Petagna▲ 46'
  3. 26P. Ciurria
  4. 30G. Caso▲ 69'
  5. 25A. Alvarez
  6. 14P. Obiang▲ 83'
  7. 13L. Ravanelli
  8. 6V. Antov▲ 74'
  9. 2A. Brorsson
  10. 28A. Colpani
  11. 3L. Lucchesi▲ 70'
  12. 27S. Capolupo
U.S. Catanzaro 1929 Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Alberto Aquilani
  1. 22M. Pigliacelli
  2. 84T. Cassandro▼ 78'
  3. 4Matias Antonini
  4. 6Fellipe Jack▼ 63'
  5. 27C. Favasuli
  6. 10J. Petriccione
  7. 20S. Pontisso▼ 46'
  8. 94F. Di Francesco▼ 55'
  9. 14M. Liberali▼ 78'
  10. 8F. Pittarello
  11. 9P. Iemmello

Dự bị 12

  1. 1C. Marietta
  2. 77M. D'Alessandro▲ 78'
  3. 28R. Oudin
  4. 21M. Pompetti▲ 46'
  5. 62R. Frosinini▲ 63'
  6. 30G. Alesi▲ 55'
  7. 5E. Bashi
  8. 23N. Brighenti
  9. 39N. Koffi▲ 78'
  10. 26B. Verrengia
  11. 19P. Nuamah
  12. 32F. Rispoli

Thống kê

043
330
33%Kiểm soát bóng67%
9Dứt điểm15
4Trúng đích8
2Chệch đích5
3Bị chặn2
3Phạt góc3
2Việt vị2
18Phạm lỗi19
4Thẻ vàng3
6Cứu thua4
244Chuyền bóng524
71%Chính xác chuyền85%
0.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Venezia F.C.
38 77 - 31 +46 82
2
Frosinone Calcio
38 76 - 34 +42 81
3
A.C. Monza
38 61 - 32 +29 76
4
Palermo F.C.
38 61 - 33 +28 72
5
U.S. Catanzaro 1929
38 62 - 51 +11 59
6
Modena F.C. 2018
38 49 - 36 +13 55
7
S.S. Juve Stabia
38 44 - 45 -1 51
8
Calcio Avellino S.S.D.
38 43 - 55 -12 49
9
Mantova 1911 S.S.D.
38 45 - 57 -12 46
10
Calcio Padova
38 39 - 49 -10 46
11
A.C. Cesena
38 45 - 56 -11 46
12
Carrarese Calcio
38 47 - 52 -5 44
13
U.C. Sampdoria
38 35 - 48 -13 44
14
Virtus Entella
38 36 - 51 -15 42
15
Empoli F.C.
38 47 - 54 -7 41
16
F.C. Südtirol
38 38 - 48 -10 41
17
S.S.C. Bari
38 38 - 60 -22 40
18
Reggio Audace F.C.
38 36 - 56 -20 37
19
Spezia Calcio
38 43 - 59 -16 35
20
Delfino Pescara 1936
38 51 - 66 -15 35
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu45
70Ghi được71
40Thủng lưới58
1.56Bàn thắng mỗi trận1.58
18Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn24
44Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu