U.S. Catanzaro 1929 vs A.C. Monza
Tỷ số chung cuộc: U.S. Catanzaro 1929 1-1 A.C. Monza tại Serie B, 6 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: U.S. Catanzaro 1929 thắng 1, hòa 1, A.C. Monza thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadio Nicola Ceravolo, Catanzaro
- Phong độ
- WDLLL U.S. Catanzaro 1929
- WLLWD A.C. Monza
- 6' S. Pontisso 1-0
- 8' Patrick Cutrone
- 15' Marco D'Alessandro
- 18' ▲ R. Frosinini ▼ M. D'Alessandro
- 29' ▲ A. Bakoune ▼ P. Azzi
- 32' Filippo Pittarello
- 36' Gabriele Alesi
- 45' Lorenzo Lucchesi
- HT1-0
- 46' ▲ G. Caso ▼ P. Obiang
- 46' ▲ A. Carboni ▼ L. Lucchesi
- 48' Patrick Cutrone
- 48' Patrick Cutrone
- 52' ▲ K. Balde ▼ P. Ciurria
- 67' ▲ M. Pompetti ▼ S. Pontisso
- 67' ▲ F. Rispoli ▼ M. Liberali
- 69' Nicolò Brighenti
- 74' ▲ A. Colpani ▼ Hernani
- 76' Tommaso Cassandro
- 76' Keita Baldé
- 89' ▲ N. Koffi ▼ F. Pittarello
- 90' 1-1 M. Pessina11m
- FT1-1
Đội hình
- 22M. Pigliacelli
- 84T. Cassandro
- 4Matias Antonini
- 23N. Brighenti
- 27C. Favasuli
- 20S. Pontisso▼ 67'
- 10J. Petriccione
- 77M. D'Alessandro▼ 18'
- 14M. Liberali▼ 67'
- 8F. Pittarello▼ 89'
- 30G. Alesi
Dự bị 12
- 1C. Marietta
- 94F. Di Francesco
- 28R. Oudin
- 21M. Pompetti▲ 67'
- 98D. Buglio
- 62R. Frosinini▲ 18'
- 5E. Bashi
- 6Fellipe Jack
- 39N. Koffi▲ 89'
- 26B. Verrengia
- 2G. Esteves
- 32F. Rispoli▲ 67'
- 20D. Thiam
- 13L. Ravanelli
- 15F. Delli Carri
- 3L. Lucchesi▼ 46'
- 26P. Ciurria▼ 52'
- 32M. Pessina
- 14P. Obiang▼ 46'
- 8Hernani▼ 74'
- 7P. Azzi▼ 29'
- 10P. Cutrone
- 37A. Petagna
Dự bị 12
- 1S. Pizzignacco
- 43A. Strajnar
- 30G. Caso▲ 46'
- 44A. Carboni▲ 46'
- 25A. Alvarez
- 21L. Colombo
- 17K. Balde▲ 52'
- 47D. Mota
- 2A. Brorsson
- 28A. Colpani▲ 74'
- 24A. Bakoune▲ 29'
- 27S. Capolupo
Thống kê
14⚑1
⚑532
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm10
3Trúng đích2
5Chệch đích5
5Bị chặn3
1Phạt góc5
3Việt vị0
15Phạm lỗi19
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ2
1Cứu thua2
333Chuyền bóng359
81%Chính xác chuyền84%
1.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 31 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 76 - 34 | +42 | 81 | |
| 3 | 38 | 61 - 32 | +29 | 76 | |
| 4 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 5 | 38 | 62 - 51 | +11 | 59 | |
| 6 | 38 | 49 - 36 | +13 | 55 | |
| 7 | 38 | 44 - 45 | -1 | 51 | |
| 8 | 38 | 43 - 55 | -12 | 49 | |
| 9 | 38 | 45 - 57 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 39 - 49 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 47 - 52 | -5 | 44 | |
| 13 | 38 | 35 - 48 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 42 | |
| 15 | 38 | 47 - 54 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 38 - 48 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 60 | -22 | 40 | |
| 18 | 38 | 36 - 56 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 43 - 59 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 51 - 66 | -15 | 35 |
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu45
71Ghi được70
58Thủng lưới40
1.58Bàn thắng mỗi trận1.56
12Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn21
39Hiệp hai44