U.S. Catanzaro 1929 vs A.C. Monza
Tỷ số chung cuộc: U.S. Catanzaro 1929 0-2 A.C. Monza tại Serie B, 24 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: U.S. Catanzaro 1929 thắng 1, hòa 1, A.C. Monza thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Final
- Sân vận động
- Stadio Nicola Ceravolo, Catanzaro
- Phong độ
- WDLLL U.S. Catanzaro 1929
- WLLWD A.C. Monza
- 31' ▲ F. Delli Carri ▼ L. Ravanelli
- 45'+2 Leonardo Colombo
- HT0-0
- 46' ▲ Hernani ▼ A. Colpani
- 64' ▲ A. Petagna ▼ D. Mota
- 73' ▲ G. Caso ▼ P. Cutrone
- 73' ▲ P. Obiang ▼ L. Colombo
- 76' ▲ F. Di Francesco ▼ G. Alesi
- 76' ▲ F. Rispoli ▼ S. Pontisso
- 77' 0-1 Hernani · P. Obiang
- 83' Andrea Petagna
- 84' ▲ M. D'Alessandro ▼ M. Liberali
- 84' ▲ R. Oudin ▼ P. Iemmello
- 89' 0-2 G. Caso · A. Petagna
- 90'+6 Jacopo Petriccione
- 90'+4 Marco D'Alessandro
- 90' Giuseppe Caso
- FT0-2
Đội hình
- 22M. Pigliacelli
- 84T. Cassandro
- 4Matias Antonini
- 23N. Brighenti
- 27C. Favasuli
- 10J. Petriccione
- 20S. Pontisso▼ 76'
- 30G. Alesi▼ 76'
- 14M. Liberali▼ 84'
- 9P. Iemmello▼ 84'
- 8F. Pittarello
Dự bị 12
- 1C. Marietta
- 77M. D'Alessandro▲ 84'
- 94F. Di Francesco▲ 76'
- 28R. Oudin▲ 84'
- 21M. Pompetti
- 62R. Frosinini
- 5E. Bashi
- 6Fellipe Jack
- 39N. Koffi
- 26B. Verrengia
- 19P. Nuamah
- 32F. Rispoli▲ 76'
- 20D. Thiam
- 19S. Birindelli
- 13L. Ravanelli▼ 31'
- 44A. Carboni
- 24A. Bakoune
- 21L. Colombo▼ 73'
- 32M. Pessina
- 7P. Azzi
- 28A. Colpani▼ 46'
- 47D. Mota▼ 64'
- 10P. Cutrone▼ 73'
Dự bị 12
- 1S. Pizzignacco
- 37A. Petagna▲ 64'
- 26P. Ciurria
- 30G. Caso▲ 73'
- 25A. Alvarez
- 8Hernani▲ 46'
- 14P. Obiang▲ 73'
- 6V. Antov
- 2A. Brorsson
- 15F. Delli Carri▲ 31'
- 3L. Lucchesi
- 27S. Capolupo
Thống kê
02⚑5
⚑830
62%Kiểm soát bóng38%
11Dứt điểm9
1Trúng đích5
7Chệch đích3
3Bị chặn1
5Phạt góc8
2Việt vị1
16Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
2Cứu thua1
514Chuyền bóng302
90%Chính xác chuyền82%
0.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 31 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 76 - 34 | +42 | 81 | |
| 3 | 38 | 61 - 32 | +29 | 76 | |
| 4 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 5 | 38 | 62 - 51 | +11 | 59 | |
| 6 | 38 | 49 - 36 | +13 | 55 | |
| 7 | 38 | 44 - 45 | -1 | 51 | |
| 8 | 38 | 43 - 55 | -12 | 49 | |
| 9 | 38 | 45 - 57 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 39 - 49 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 47 - 52 | -5 | 44 | |
| 13 | 38 | 35 - 48 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 42 | |
| 15 | 38 | 47 - 54 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 38 - 48 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 60 | -22 | 40 | |
| 18 | 38 | 36 - 56 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 43 - 59 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 51 - 66 | -15 | 35 |
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu45
71Ghi được70
58Thủng lưới40
1.58Bàn thắng mỗi trận1.56
12Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn21
39Hiệp hai44