A.C. Monza
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
U.S. Catanzaro 1929

A.C. Monza vs U.S. Catanzaro 1929

Tỷ số chung cuộc: A.C. Monza 2-1 U.S. Catanzaro 1929 tại Serie B, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: A.C. Monza thắng 2, hòa 1, U.S. Catanzaro 1929 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 7
Sân vận động
U-Power Stadium, Monza
Phong độ
WLLWD A.C. Monza
WDLLL U.S. Catanzaro 1929
  1. 5' 0-1 A. Cisse · P. Iemmello
  2. 19' Kevin Zeroli
  3. 34' Samuele Birindelli
  4. 34' Alphadjo Cissè
  5. 37' A. Alvarez · S. Birindelli 1-1
  6. HT1-1
  7. 62' M. D'Alessandro T. Cassandro
  8. 66' S. Birindelli · A. Izzo 2-1
  9. 73' N. Galazzi A. Colpani
  10. 73' F. Di Francesco R. Oudin
  11. 74' G. Di Chiara D. Bettella
  12. 74' L. Pandolfi P. Iemmello
  13. 76' L. Colombo K. Balde
  14. 76' M. Maric A. Alvarez
  15. 84' F. Pittarello C. Favasuli
  16. 90'+1 F. Delli Carri A. Carboni
  17. 90'+1 A. Brorsson S. Birindelli
  18. FT2-1

Đội hình

A.C. Monza Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Paolo Bianco
  1. 20D. Thiam
  2. 4A. Izzo
  3. 13L. Ravanelli
  4. 44A. Carboni▼ 90'
  5. 19S. Birindelli▼ 90'
  6. 14P. Obiang
  7. 18K. Zeroli
  8. 7P. Azzi
  9. 28A. Colpani▼ 73'
  10. 17K. Balde▼ 76'
  11. 25A. Alvarez▼ 76'

Dự bị 12

  1. 1S. Pizzignacco
  2. 24A. Bakoune
  3. 27S. Capolupo
  4. 15F. Delli Carri▲ 90'
  5. 33S. Domanico
  6. 3L. Lucchesi
  7. 2A. Brorsson▲ 90'
  8. 21L. Colombo▲ 76'
  9. 23N. Galazzi▲ 73'
  10. 10G. Caprari
  11. 9M. Maric▲ 76'
  12. 37A. Petagna
U.S. Catanzaro 1929 Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Alberto Aquilani
  1. 22M. Pigliacelli
  2. 18D. Bettella▼ 74'
  3. 4Matias Antonini
  4. 26B. Verrengia
  5. 84T. Cassandro▼ 62'
  6. 10J. Petriccione
  7. 20S. Pontisso
  8. 27C. Favasuli▼ 84'
  9. 28R. Oudin▼ 73'
  10. 80A. Cisse
  11. 9P. Iemmello▼ 74'

Dự bị 12

  1. 1C. Marietta
  2. 23N. Brighenti
  3. 17G. Di Chiara▲ 74'
  4. 98D. Buglio
  5. 32F. Rispoli
  6. 30G. Alesi
  7. 19P. Nuamah
  8. 45N. Buso
  9. 77M. D'Alessandro▲ 62'
  10. 94F. Di Francesco▲ 73'
  11. 7L. Pandolfi▲ 74'
  12. 8F. Pittarello▲ 84'

Thống kê

025
310
41%Kiểm soát bóng59%
13Dứt điểm10
3Trúng đích4
8Chệch đích3
2Bị chặn3
5Phạt góc3
3Việt vị2
17Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
3Cứu thua1
359Chuyền bóng542
82%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Venezia F.C.
38 77 - 31 +46 82
2
Frosinone Calcio
38 76 - 34 +42 81
3
A.C. Monza
38 61 - 32 +29 76
4
Palermo F.C.
38 61 - 33 +28 72
5
U.S. Catanzaro 1929
38 62 - 51 +11 59
6
Modena F.C. 2018
38 49 - 36 +13 55
7
S.S. Juve Stabia
38 44 - 45 -1 51
8
Calcio Avellino S.S.D.
38 43 - 55 -12 49
9
Mantova 1911 S.S.D.
38 45 - 57 -12 46
10
Calcio Padova
38 39 - 49 -10 46
11
A.C. Cesena
38 45 - 56 -11 46
12
Carrarese Calcio
38 47 - 52 -5 44
13
U.C. Sampdoria
38 35 - 48 -13 44
14
Virtus Entella
38 36 - 51 -15 42
15
Empoli F.C.
38 47 - 54 -7 41
16
F.C. Südtirol
38 38 - 48 -10 41
17
S.S.C. Bari
38 38 - 60 -22 40
18
Reggio Audace F.C.
38 36 - 56 -20 37
19
Spezia Calcio
38 43 - 59 -16 35
20
Delfino Pescara 1936
38 51 - 66 -15 35
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu45
70Ghi được71
40Thủng lưới58
1.56Bàn thắng mỗi trận1.58
18Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn24
44Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu