A.C. Monza
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
S.S. Juve Stabia

A.C. Monza vs S.S. Juve Stabia

Tỷ số chung cuộc: A.C. Monza 2-1 S.S. Juve Stabia tại Serie B, 19 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: A.C. Monza thắng 2, hòa 2, S.S. Juve Stabia thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Semi-finals
Sân vận động
U-Power Stadium, Monza
Phong độ
WLLWD A.C. Monza
WLLWL S.S. Juve Stabia
  1. 19' Dany Mota
  2. 42' Filippo Delli Carri
  3. HT0-0
  4. 46' K. Zeroli F. Maistro
  5. 46' R. Burnete N. Mosti
  6. 56' L. Lucchesi F. Delli Carri
  7. 57' Hernani A. Colpani
  8. 57' P. Cutrone A. Petagna
  9. 64' M. Ricciardi G. Leone
  10. 65' C. Pierobon L. Carissoni
  11. 71' Demba Thiam
  12. 77' A. Alvarez D. Mota
  13. 80' Rareș Burnete
  14. 81' A. Gabrielloni C. Dalle Mura
  15. 84' L. Ravanelli P. Azzi
  16. 85' P. Cutrone · A. Bakoune 1-0
  17. 87' Omar Correia
  18. 90'+3 Marco Bellich
  19. 90' 1-1 R. Burnete · A. Gabrielloni
  20. 90' P. Cutrone · L. Colombo 2-1
  21. FT2-1

Đội hình

A.C. Monza Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Paolo Bianco
  1. 20D. Thiam
  2. 19S. Birindelli
  3. 15F. Delli Carri ▼ 56'
  4. 44A. Carboni
  5. 24A. Bakoune
  6. 21L. Colombo
  7. 32M. Pessina
  8. 7P. Azzi ▼ 84'
  9. 28A. Colpani ▼ 57'
  10. 47D. Mota ▼ 77'
  11. 37A. Petagna ▼ 57'

Dự bị 12

  1. 1S. Pizzignacco
  2. 26P. Ciurria
  3. 30G. Caso
  4. 25A. Alvarez ▲ 77'
  5. 8Hernani ▲ 57'
  6. 14P. Obiang
  7. 10P. Cutrone ▲ 57'
  8. 13L. Ravanelli ▲ 84'
  9. 6V. Antov
  10. 2A. Brorsson
  11. 3L. Lucchesi ▲ 56'
  12. 27S. Capolupo
S.S. Juve Stabia Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: Ignazio Abate
  1. 1A. Confente
  2. 6M. Bellich
  3. 33A. Giorgini
  4. 14C. Dalle Mura ▼ 81'
  5. 24L. Carissoni ▼ 65'
  6. 98N. Mosti ▼ 46'
  7. 55G. Leone ▼ 64'
  8. 29O. Correia
  9. 77A. Cacciamani
  10. 37F. Maistro ▼ 46'
  11. 90A. Okoro

Dự bị 12

  1. 23P. Boer
  2. 27L. Candellone
  3. 13M. Varnier
  4. 28E. Torrasi
  5. 17A. Ciammaglichella
  6. 8K. Zeroli ▲ 46'
  7. 9A. Gabrielloni ▲ 81'
  8. 2M. Ricciardi ▲ 64'
  9. 10C. Pierobon ▲ 65'
  10. 7R. Burnete ▲ 46'
  11. 76M. Mannini
  12. 21S. Kassama

Thống kê

036
230
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm6
6Trúng đích1
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
6Phạt góc2
2Việt vị0
10Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
0Cứu thua4
0.27Bàn thắng ngăn chặn0.27
446Chuyền bóng552
363Chuyền chính xác458
81%Chính xác chuyền83%
1.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Venezia F.C.
38 77 - 31 +46 82
2
Frosinone Calcio
38 76 - 34 +42 81
3
A.C. Monza
38 61 - 32 +29 76
4
Palermo F.C.
38 61 - 33 +28 72
5
U.S. Catanzaro 1929
38 62 - 51 +11 59
6
Modena F.C. 2018
38 49 - 36 +13 55
7
S.S. Juve Stabia
38 44 - 45 -1 51
8
Calcio Avellino S.S.D.
38 43 - 55 -12 49
9
Mantova 1911 S.S.D.
38 45 - 57 -12 46
10
Calcio Padova
38 39 - 49 -10 46
11
A.C. Cesena
38 45 - 56 -11 46
12
Carrarese Calcio
38 47 - 52 -5 44
13
U.C. Sampdoria
38 35 - 48 -13 44
14
Virtus Entella
38 36 - 51 -15 42
15
Empoli F.C.
38 47 - 54 -7 41
16
F.C. Südtirol
38 38 - 48 -10 41
17
S.S.C. Bari
38 38 - 60 -22 40
18
Reggio Audace F.C.
38 36 - 56 -20 37
19
Spezia Calcio
38 43 - 59 -16 35
20
Delfino Pescara 1936
38 51 - 66 -15 35
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu43
70Ghi được54
40Thủng lưới52
1.56Bàn thắng mỗi trận1.26
18Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn19
44Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu