S.S. Juve Stabia
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
A.C. Monza

S.S. Juve Stabia vs A.C. Monza

Tỷ số chung cuộc: S.S. Juve Stabia 2-2 A.C. Monza tại Serie B, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: S.S. Juve Stabia thắng 0, hòa 2, A.C. Monza thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 14
Phong độ
WLLWL S.S. Juve Stabia
WLLWD A.C. Monza
  1. 18' Giacomo Stabile
  2. 19' 0-1 S. Birindelli
  3. 26' Patrick Ciurria
  4. 28' Luca Ravanelli
  5. 31' L. Candellone 1-1
  6. 40' Leonardo Candellone
  7. HT1-1
  8. 49' Samuele Birindelli
  9. 61' F. Delli Carri L. Ravanelli
  10. 61' K. Balde D. Mota
  11. 61' A. Petagna A. Alvarez
  12. 64' Armando Izzo
  13. 68' 1-2 A. Petagna · A. Izzo
  14. 70' F. Maistro G. Stabile
  15. 70' A. Cacciamani C. Pierobon
  16. 71' Alessandro Gabrielloni
  17. 71' Demba Thiam
  18. 78' L. Lucchesi A. Izzo
  19. 82' M. Baldi L. Carissoni
  20. 82' G. Leone N. Mosti
  21. 83' F. Maistro 2-2
  22. 90'+1 M. Maric P. Ciurria
  23. FT2-2

Đội hình

S.S. Juve Stabia Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Ignazio Abate
  1. 1A. Confente
  2. 6M. Bellich
  3. 33A. Giorgini
  4. 19G. Stabile▼ 70'
  5. 24L. Carissoni▼ 82'
  6. 98N. Mosti▼ 82'
  7. 29O. Correia
  8. 10C. Pierobon▼ 70'
  9. 11K. Piscopo
  10. 9A. Gabrielloni
  11. 27L. Candellone

Dự bị 11

  1. 16A. Signorini
  2. 23P. Boer
  3. 3F. Reale
  4. 15M. Baldi▲ 82'
  5. 17A. Ciammaglichella
  6. 20E. Duca
  7. 21G. De Pieri
  8. 37F. Maistro▲ 70'
  9. 55G. Leone▲ 82'
  10. 76M. Mannini
  11. 77A. Cacciamani▲ 70'
A.C. Monza Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Paolo Bianco
  1. 20D. Thiam
  2. 4A. Izzo▼ 78'
  3. 13L. Ravanelli▼ 61'
  4. 44A. Carboni
  5. 19S. Birindelli
  6. 14P. Obiang
  7. 32M. Pessina
  8. 7P. Azzi
  9. 26P. Ciurria▼ 90'
  10. 47D. Mota▼ 61'
  11. 25A. Alvarez▼ 61'

Dự bị 12

  1. 1S. Pizzignacco
  2. 12A. Vailati
  3. 3L. Lucchesi▲ 78'
  4. 9M. Maric▲ 90'
  5. 15F. Delli Carri▲ 61'
  6. 16J. Sardo
  7. 17K. Balde▲ 61'
  8. 18K. Zeroli
  9. 21L. Colombo
  10. 24A. Bakoune
  11. 27S. Capolupo
  12. 37A. Petagna▲ 61'

Thống kê

023
550
62%Kiểm soát bóng38%
9Dứt điểm11
4Trúng đích5
3Chệch đích5
2Bị chặn1
3Phạt góc5
2Việt vị0
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng5
3Cứu thua2
521Chuyền bóng312
84%Chính xác chuyền74%
0.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.09

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Venezia F.C.
38 77 - 31 +46 82
2
Frosinone Calcio
38 76 - 34 +42 81
3
A.C. Monza
38 61 - 32 +29 76
4
Palermo F.C.
38 61 - 33 +28 72
5
U.S. Catanzaro 1929
38 62 - 51 +11 59
6
Modena F.C. 2018
38 49 - 36 +13 55
7
S.S. Juve Stabia
38 44 - 45 -1 51
8
Calcio Avellino S.S.D.
38 43 - 55 -12 49
9
Mantova 1911 S.S.D.
38 45 - 57 -12 46
10
Calcio Padova
38 39 - 49 -10 46
11
A.C. Cesena
38 45 - 56 -11 46
12
Carrarese Calcio
38 47 - 52 -5 44
13
U.C. Sampdoria
38 35 - 48 -13 44
14
Virtus Entella
38 36 - 51 -15 42
15
Empoli F.C.
38 47 - 54 -7 41
16
F.C. Südtirol
38 38 - 48 -10 41
17
S.S.C. Bari
38 38 - 60 -22 40
18
Reggio Audace F.C.
38 36 - 56 -20 37
19
Spezia Calcio
38 43 - 59 -16 35
20
Delfino Pescara 1936
38 51 - 66 -15 35
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
54Ghi được70
52Thủng lưới40
1.26Bàn thắng mỗi trận1.56
12Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu