A.C. Monza vs S.S. Juve Stabia
Tỷ số chung cuộc: A.C. Monza 2-1 S.S. Juve Stabia tại Serie B, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: A.C. Monza thắng 2, hòa 2, S.S. Juve Stabia thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 25
- Sân vận động
- U-Power Stadium, Monza
- Phong độ
- WLLWD A.C. Monza
- WLLWL S.S. Juve Stabia
- 2' 0-1 N. Mosti
- HT0-1
- 51' Hernani 1-1
- 58' ▲ A. Gabrielloni ▼ A. Okoro
- 61' ▲ A. Petagna ▼ A. Alvarez
- 64' A. Petagna 2-1
- 71' ▲ F. Maistro ▼ N. Mosti
- 71' ▲ P. Matheu ▼ K. Zeroli
- 72' ▲ A. Bakoune ▼ P. Ciurria
- 72' ▲ L. Lucchesi ▼ A. Carboni
- 79' ▲ L. Colombo ▼ Hernani
- 79' ▲ D. Mota ▼ P. Cutrone
- 79' ▲ M. Ricciardi ▼ L. Carissoni
- FT2-1
Đội hình
- 20D. Thiam 7.3
- 19S. Birindelli 6.7
- 13L. Ravanelli 7.7
- 44A. Carboni ▼ 72' 7.5
- 26P. Ciurria ▼ 72' 6.7
- 8Hernani ⚽ ▼ 79' 8.2
- 14P. Obiang 7.3
- 32M. Pessina 7.0
- 7P. Azzi 7.2
- 10P. Cutrone ▼ 79' 6.7
- 25A. Alvarez ▼ 61' 7.2
Dự bị 12
- 1S. Pizzignacco
- 24A. Bakoune ▲ 72' 6.7
- 27S. Capolupo
- 15F. Delli Carri
- 3L. Lucchesi ▲ 72' 6.9
- 2A. Brorsson
- 21L. Colombo ▲ 79' 6.5
- 28A. Colpani
- 17K. Balde
- 30G. Caso
- 47D. Mota ▲ 79' 6.9
- 37A. Petagna ⚽ ▲ 61' 7.3
- 1A. Confente 7.9
- 6M. Bellich 6.6
- 14C. Dalle Mura 6.2
- 33A. Giorgini 6.2
- 24L. Carissoni ▼ 79' 6.3
- 98N. Mosti ⚽ ▼ 71' 7.5
- 55G. Leone 6.6
- 29O. Correia 6.7
- 77A. Cacciamani 6.9
- 8K. Zeroli ▼ 71' 5.9
- 90A. Okoro ▼ 58' 6.7
Dự bị 11
- 23P. Boer
- 16A. Signorini
- 21S. Kassama
- 76M. Mannini
- 17A. Ciammaglichella
- 37F. Maistro ▲ 71' 6.6
- 2M. Ricciardi ▲ 79' 6.3
- 28E. Torrasi
- 7R. Burnete
- 9A. Gabrielloni ▲ 58' 6.3
- 70P. Matheu ▲ 71' 6.3
Thống kê
00⚑5
⚑700
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm14
7Trúng đích5
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn5
5Phạt góc7
3Việt vị2
12Phạm lỗi10
3Cứu thua5
0.80Bàn thắng ngăn chặn0.80
480Chuyền bóng484
395Chuyền chính xác395
82%Chính xác chuyền82%
0.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.84
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 31 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 76 - 34 | +42 | 81 | |
| 3 | 38 | 61 - 32 | +29 | 76 | |
| 4 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 5 | 38 | 62 - 51 | +11 | 59 | |
| 6 | 38 | 49 - 36 | +13 | 55 | |
| 7 | 38 | 44 - 45 | -1 | 51 | |
| 8 | 38 | 43 - 55 | -12 | 49 | |
| 9 | 38 | 45 - 57 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 39 - 49 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 47 - 52 | -5 | 44 | |
| 13 | 38 | 35 - 48 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 42 | |
| 15 | 38 | 47 - 54 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 38 - 48 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 60 | -22 | 40 | |
| 18 | 38 | 36 - 56 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 43 - 59 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 51 - 66 | -15 | 35 |
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu43
70Ghi được54
40Thủng lưới52
1.56Bàn thắng mỗi trận1.26
18Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn19
44Hiệp hai25