S.S. Juve Stabia vs A.C. Monza
Tỷ số chung cuộc: S.S. Juve Stabia 2-2 A.C. Monza tại Serie B, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: S.S. Juve Stabia thắng 0, hòa 2, A.C. Monza thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Semi-finals
- Phong độ
- WLLWL S.S. Juve Stabia
- WLLWD A.C. Monza
- 28' Lorenzo Lucchesi
- 45'+1 Nicola Mosti
- HT0-0
- 57' N. Mosti · A. Cacciamani 1-0
- 62' ▲ A. Petagna ▼ P. Cutrone
- 62' ▲ A. Bakoune ▼ P. Azzi
- 67' ▲ K. Zeroli ▼ A. Gabrielloni
- 67' ▲ C. Pierobon ▼ N. Mosti
- 68' A. Okoro · A. Cacciamani 2-0
- 74' ▲ L. Candellone ▼ A. Okoro
- 74' ▲ G. Caso ▼ D. Mota
- 74' ▲ F. Delli Carri ▼ L. Ravanelli
- 77' 2-1 A. Carboni · A. Petagna
- 82' ▲ L. Carissoni ▼ M. Ricciardi
- 84' Christian Pierobon
- 89' 2-2 F. Delli Carri · Hernani
- 90'+5 Salim Diakité
- 90'+4 Adam Bakoune
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Confente
- 46S. Diakite
- 33A. Giorgini
- 6M. Bellich
- 2M. Ricciardi▼ 82'
- 98N. Mosti▼ 67'
- 55G. Leone
- 29O. Correia
- 77A. Cacciamani
- 9A. Gabrielloni▼ 67'
- 90A. Okoro▼ 74'
Dự bị 12
- 23P. Boer
- 27L. Candellone▲ 74'
- 13M. Varnier
- 37F. Maistro
- 28E. Torrasi
- 14C. Dalle Mura
- 17A. Ciammaglichella
- 8K. Zeroli▲ 67'
- 24L. Carissoni▲ 82'
- 10C. Pierobon▲ 67'
- 7R. Burnete
- 76M. Mannini
- 20D. Thiam
- 44A. Carboni
- 13L. Ravanelli▼ 74'
- 3L. Lucchesi
- 19S. Birindelli
- 14P. Obiang
- 32M. Pessina
- 7P. Azzi▼ 62'
- 8Hernani
- 47D. Mota▼ 74'
- 10P. Cutrone▼ 62'
Dự bị 12
- 1S. Pizzignacco
- 37A. Petagna▲ 62'
- 26P. Ciurria
- 30G. Caso▲ 74'
- 25A. Alvarez
- 21L. Colombo
- 6V. Antov
- 2A. Brorsson
- 15F. Delli Carri▲ 74'
- 28A. Colpani
- 24A. Bakoune▲ 62'
- 27S. Capolupo
Thống kê
03⚑1
⚑320
65%Kiểm soát bóng35%
13Dứt điểm9
4Trúng đích3
6Chệch đích4
3Bị chặn2
1Phạt góc3
0Việt vị4
15Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
1Cứu thua2
536Chuyền bóng277
80%Chính xác chuyền65%
2.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 31 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 76 - 34 | +42 | 81 | |
| 3 | 38 | 61 - 32 | +29 | 76 | |
| 4 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 5 | 38 | 62 - 51 | +11 | 59 | |
| 6 | 38 | 49 - 36 | +13 | 55 | |
| 7 | 38 | 44 - 45 | -1 | 51 | |
| 8 | 38 | 43 - 55 | -12 | 49 | |
| 9 | 38 | 45 - 57 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 39 - 49 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 47 - 52 | -5 | 44 | |
| 13 | 38 | 35 - 48 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 42 | |
| 15 | 38 | 47 - 54 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 38 - 48 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 60 | -22 | 40 | |
| 18 | 38 | 36 - 56 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 43 - 59 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 51 - 66 | -15 | 35 |
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu45
54Ghi được70
52Thủng lưới40
1.26Bàn thắng mỗi trận1.56
12Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai44