F.C. Südtirol
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
S.S. Juve Stabia

F.C. Südtirol vs S.S. Juve Stabia

Tỷ số chung cuộc: F.C. Südtirol 1-1 S.S. Juve Stabia tại Serie B, 8 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: F.C. Südtirol thắng 1, hòa 1, S.S. Juve Stabia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 38
Phong độ
WDWDW F.C. Südtirol
WLLWL S.S. Juve Stabia
  1. 36' 0-1 A. Gabrielloni · F. Maistro
  2. HT0-1
  3. 46' K. Zeroli F. Maistro
  4. 46' A. Giorgini M. Bellich
  5. 46' S. Kassama S. Diakite
  6. 56' K. Zedadka F. Veseli
  7. 56' D. Crnigoj F. Tait
  8. 60' D. Crnigoj · K. Zedadka 1-1
  9. 62' L. Candellone A. Ciammaglichella
  10. 64' S. Verdi D. Casiraghi
  11. 64' M. R. Frigerio S. Tronchin
  12. 74' R. Odogwu E. Pecorino
  13. 82' P. Matheu M. Ricciardi
  14. 90' Karim Zedadka
  15. FT1-1

Đội hình

F.C. Südtirol Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Fabrizio Castori
  1. 31M. Adamonis 6.3
  2. 94H. El Kaouakibi 7.0
  3. 19N. Pietrangeli 7.2
  4. 34F. Veseli ▼ 56' 6.3
  5. 79S. Molina 7.2
  6. 21F. Tait ▼ 56' 6.2
  7. 18S. Tronchin ▼ 64' 6.9
  8. 17D. Casiraghi ▼ 64' 7.9
  9. 24S. Davi 6.9
  10. 33S. Merkaj 6.0
  11. 9E. Pecorino ▼ 74' 6.6

Dự bị 12

  1. 1D. Borra
  2. 5A. Masiello
  3. 90R. Odogwu ▲ 74' 6.5
  4. 7K. Zedadka ▲ 56' 7.3
  5. 23F. Davi
  6. 6J. Martini
  7. 46D. Brik
  8. 99S. Verdi ▲ 64' 7.0
  9. 89D. Crnigoj ▲ 56' 8.2
  10. 11R. Tonin
  11. 26M. R. Frigerio ▲ 64' 6.9
  12. 4D. Mancini
S.S. Juve Stabia Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: Ignazio Abate
  1. 23P. Boer 6.9
  2. 46S. Diakite ▼ 46' 7.2
  3. 14C. Dalle Mura 7.7
  4. 6M. Bellich ▼ 46' 7.3
  5. 2M. Ricciardi ▼ 82' 6.3
  6. 10C. Pierobon 6.6
  7. 28E. Torrasi 6.6
  8. 17A. Ciammaglichella ▼ 62' 6.2
  9. 76M. Mannini 6.7
  10. 37F. Maistro ▼ 46' 7.0
  11. 9A. Gabrielloni 7.7

Dự bị 12

  1. 16A. Signorini
  2. 27L. Candellone ▲ 62' 6.2
  3. 98N. Mosti
  4. 8K. Zeroli ▲ 46' 6.3
  5. 77A. Cacciamani
  6. 24L. Carissoni
  7. 55G. Leone
  8. 33A. Giorgini ▲ 46' 6.2
  9. 7R. Burnete
  10. 90A. Okoro
  11. 21S. Kassama ▲ 46' 6.3
  12. 70P. Matheu ▲ 82' 6.6

Thống kê

018
200
42%Kiểm soát bóng58%
23Dứt điểm6
5Trúng đích1
12Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn3
8Phạt góc2
0Việt vị2
11Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
0Cứu thua4
0.39Bàn thắng ngăn chặn0.39
356Chuyền bóng535
261Chuyền chính xác434
73%Chính xác chuyền81%
2.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Venezia F.C.
38 77 - 31 +46 82
2
Frosinone Calcio
38 76 - 34 +42 81
3
A.C. Monza
38 61 - 32 +29 76
4
Palermo F.C.
38 61 - 33 +28 72
5
U.S. Catanzaro 1929
38 62 - 51 +11 59
6
Modena F.C. 2018
38 49 - 36 +13 55
7
S.S. Juve Stabia
38 44 - 45 -1 51
8
Calcio Avellino S.S.D.
38 43 - 55 -12 49
9
Mantova 1911 S.S.D.
38 45 - 57 -12 46
10
Calcio Padova
38 39 - 49 -10 46
11
A.C. Cesena
38 45 - 56 -11 46
12
Carrarese Calcio
38 47 - 52 -5 44
13
U.C. Sampdoria
38 35 - 48 -13 44
14
Virtus Entella
38 36 - 51 -15 42
15
Empoli F.C.
38 47 - 54 -7 41
16
F.C. Südtirol
38 38 - 48 -10 41
17
S.S.C. Bari
38 38 - 60 -22 40
18
Reggio Audace F.C.
38 36 - 56 -20 37
19
Spezia Calcio
38 43 - 59 -16 35
20
Delfino Pescara 1936
38 51 - 66 -15 35
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
42Ghi được54
55Thủng lưới52
0.98Bàn thắng mỗi trận1.26
10Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu