F.C. Südtirol vs S.S. Juve Stabia
Tỷ số chung cuộc: F.C. Südtirol 2-0 S.S. Juve Stabia tại Serie B, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: F.C. Südtirol thắng 1, hòa 1, S.S. Juve Stabia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 35
- Sân vận động
- Stadio Marco Druso, Bozen
- Phong độ
- WDWDW F.C. Südtirol
- WLLWL S.S. Juve Stabia
- 5' ▲ G. Leone ▼ D. Buglio
- 18' R. Odogwu · N. Pyyhtiä 1-0
- 42' Raphael Odogwu
- HT1-0
- 52' Fabio Maistro
- 56' Leonardo Candellone
- 63' ▲ L. Sgarbi ▼ K. Piscopo
- 63' ▲ N. Mosti ▼ F. Maistro
- 69' Christian Pierobon
- 69' Lorenzo Sgarbi
- 71' Lorenzo Sgarbi
- 73' ▲ J. Martini ▼ R. Kofler
- 73' ▲ F. Veseli ▼ A. Masiello
- 78' Silvio Merkaj
- 78' S. Merkaj · R. Odogwu 2-0
- 80' ▲ F. Tait ▼ D. Casiraghi
- 81' ▲ L. Belardinelli ▼ N. Pyyhtiä
- 84' ▲ E. Dubickas ▼ C. Pierobon
- 84' ▲ M. Bellich ▼ M. Varnier
- 88' ▲ G. Gori ▼ S. Merkaj
- 90' Gabriele Gori
- FT2-0
Đội hình
- 31M. Adamonis 7.2
- 30A. Giorgini 6.9
- 19N. Pietrangeli 7.6
- 5A. Masiello ▼ 73' 7.6
- 79S. Molina 7.3
- 18N. Pyyhtiä ⇢ ▼ 81' 7.7
- 28R. Kofler ▼ 73' 7.3
- 17D. Casiraghi ▼ 80' 6.7
- 24S. Davì 6.2
- 33S. Merkaj ⚽ ▼ 88' 6.9
- 90R. Odogwu ⚽ ⇢ 8.3
Dự bị 12
- 6J. Martini ▲ 73' 7.0
- 34F. Veseli ▲ 73' 6.7
- 21F. Tait ▲ 80' 6.6
- 20L. Belardinelli ▲ 81' 6.3
- 9G. Gori ▲ 88' 6.3
- 2H. El Kaouakibi
- 1G. Poluzzi
- 14F. Davi
- 7M. Rover
- 8A. Mallamo
- 3A. Barreca
- 63E. Vergani
- 20D. Thiam 6.5
- 4M. Ruggero 7.3
- 24M. Varnier ▼ 84' 6.2
- 45P. Peda 6.7
- 15R. Floriani Mussolini 6.5
- 8D. Buglio ▼ 5'
- 10C. Pierobon ▼ 84' 7.2
- 29N. Fortini 6.2
- 11K. Piscopo ▼ 63' 7.2
- 37F. Maistro ▼ 63' 6.6
- 27L. Candellone 6.9
Dự bị 12
- 55G. Leone ▲ 5' 6.9
- 18L. Sgarbi ▲ 63' 6.7
- 98N. Mosti ▲ 63' 6.3
- 7E. Dubickas ▲ 84' 6.5
- 6M. Bellich ▲ 84' 6.7
- 80A. Louati
- 13M. Baldi
- 1K. Matošević
- 2D. Quaranta
- 28C. Andreoni
- 14M. Meli
- 25A. Gerbo
Thống kê
03⚑4
⚑640
33%Kiểm soát bóng67%
10Dứt điểm15
3Trúng đích3
2Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn5
4Phạt góc6
3Việt vị2
18Phạm lỗi19
3Thẻ vàng4
3Cứu thua1
182Chuyền bóng400
100Chuyền chính xác305
55%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 38 | +40 | 82 | |
| 2 | 38 | 64 - 36 | +28 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 33 | +26 | 66 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 61 | |
| 5 | 38 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 53 | |
| 7 | 38 | 46 - 47 | -1 | 53 | |
| 8 | 38 | 52 - 43 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 48 | |
| 10 | 38 | 50 - 57 | -7 | 46 | |
| 11 | 38 | 48 - 50 | -2 | 45 | |
| 12 | 38 | 39 - 49 | -10 | 45 | |
| 13 | 38 | 42 - 52 | -10 | 44 | |
| 14 | 38 | 47 - 56 | -9 | 44 | |
| 15 | 38 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 47 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 38 - 49 | -11 | 41 | |
| 19 | 38 | 30 - 56 | -26 | 39 | |
| 20 | 38 | 32 - 56 | -24 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu42
50Ghi được46
57Thủng lưới48
1.28Bàn thắng mỗi trận1.1
9Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai23