S.S. Juve Stabia
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
F.C. Südtirol

S.S. Juve Stabia vs F.C. Südtirol

Tỷ số chung cuộc: S.S. Juve Stabia 1-0 F.C. Südtirol tại Serie B, 27 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: S.S. Juve Stabia thắng 2, hòa 1, F.C. Südtirol thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 18
Phong độ
WLLWL S.S. Juve Stabia
WDWDW F.C. Südtirol
  1. 8' D. Casiraghi J. Martini
  2. 19' F. Maistro · O. Correia 1-0
  3. HT1-0
  4. 48' Simone Tronchin
  5. 57' F. Tait N. Pietrangeli
  6. 58' S. Davi K. Zedadka
  7. 66' A. Mallamo S. Tronchin
  8. 66' E. Pecorino S. Merkaj
  9. 68' Rareș Burnete
  10. 68' R. Burnete F. Maistro
  11. 75' M. Baldi C. Pierobon
  12. 75' E. Duca A. Cacciamani
  13. 79' Raphael Kofler
  14. 86' Simone Davì
  15. FT1-0

Đội hình

S.S. Juve Stabia Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Ignazio Abate
  1. 1A. Confente 7.2
  2. 4M. Ruggero 7.0
  3. 33A. Giorgini 7.2
  4. 6M. Bellich 6.9
  5. 24L. Carissoni 7.3
  6. 10C. Pierobon ▼ 75' 6.5
  7. 55G. Leone 7.5
  8. 29O. Correia 8.5
  9. 77A. Cacciamani ▼ 75' 6.5
  10. 27L. Candellone 6.0
  11. 37F. Maistro ▼ 68' 7.2

Dự bị 11

  1. 16A. Signorini
  2. 23P. Boer
  3. 7R. Burnete ▲ 68' 6.5
  4. 11K. Piscopo
  5. 15M. Baldi ▲ 75' 6.7
  6. 17A. Ciammaglichella
  7. 19G. Stabile
  8. 20E. Duca ▲ 75' 6.6
  9. 21G. De Pieri
  10. 45F. Zuccon
  11. 76M. Mannini
F.C. Südtirol Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Fabrizio Castori
  1. 31M. Adamonis 6.0
  2. 28R. Kofler 7.3
  3. 19N. Pietrangeli ▼ 57' 5.9
  4. 34F. Veseli 6.7
  5. 94H. El Kaouakibi 7.3
  6. 79S. Molina 6.9
  7. 18S. Tronchin ▼ 66' 6.9
  8. 6J. Martini ▼ 8' 6.3
  9. 7K. Zedadka ▼ 58' 6.2
  10. 33S. Merkaj ▼ 66' 6.0
  11. 90R. Odogwu 6.3

Dự bị 12

  1. 1G. Poluzzi
  2. 3F. Bordon
  3. 4D. Mancini
  4. 5A. Masiello
  5. 8A. Mallamo ▲ 66' 6.7
  6. 9E. Pecorino ▲ 66' 6.2
  7. 11J. Italeng
  8. 17D. Casiraghi ▲ 8' 7.2
  9. 21F. Tait ▲ 57' 6.9
  10. 23F. Davi
  11. 24S. Davi ▲ 58' 7.2
  12. 46D. Brik

Thống kê

012
630
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm14
3Trúng đích4
6Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
2Phạt góc6
19Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
4Cứu thua2
342Chuyền bóng385
258Chuyền chính xác296
75%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Venezia F.C.
38 77 - 31 +46 82
2
Frosinone Calcio
38 76 - 34 +42 81
3
A.C. Monza
38 61 - 32 +29 76
4
Palermo F.C.
38 61 - 33 +28 72
5
U.S. Catanzaro 1929
38 62 - 51 +11 59
6
Modena F.C. 2018
38 49 - 36 +13 55
7
S.S. Juve Stabia
38 44 - 45 -1 51
8
Calcio Avellino S.S.D.
38 43 - 55 -12 49
9
Mantova 1911 S.S.D.
38 45 - 57 -12 46
10
Calcio Padova
38 39 - 49 -10 46
11
A.C. Cesena
38 45 - 56 -11 46
12
Carrarese Calcio
38 47 - 52 -5 44
13
U.C. Sampdoria
38 35 - 48 -13 44
14
Virtus Entella
38 36 - 51 -15 42
15
Empoli F.C.
38 47 - 54 -7 41
16
F.C. Südtirol
38 38 - 48 -10 41
17
S.S.C. Bari
38 38 - 60 -22 40
18
Reggio Audace F.C.
38 36 - 56 -20 37
19
Spezia Calcio
38 43 - 59 -16 35
20
Delfino Pescara 1936
38 51 - 66 -15 35
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
54Ghi được42
52Thủng lưới55
1.26Bàn thắng mỗi trận0.98
12Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu