S.S. Juve Stabia vs F.C. Südtirol
Tỷ số chung cuộc: S.S. Juve Stabia 2-1 F.C. Südtirol tại Serie B, 6 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: S.S. Juve Stabia thắng 2, hòa 1, F.C. Südtirol thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadio Comunale Romeo Menti, Castellammare di Stabia
- Phong độ
- WLLWL S.S. Juve Stabia
- WDWDW F.C. Südtirol
- 8' L. Candellone 1-0
- 35' Davide Buglio
- 39' Giuseppe Leone
- HT1-0
- 46' ▲ Y. Rocchetti ▼ N. Fortini
- 63' Leonardo Candellone
- 63' Tommaso Arrigoni
- 67' Francesco Folino
- 68' ▲ C. Pierobon ▼ K. Piscopo
- 68' ▲ G. Artistico ▼ A. Adorante
- 69' ▲ S. Davì ▼ M. Rover
- 70' ▲ K. Zedadka ▼ A. Mallamo
- 73' 1-1 R. Kofler · T. Arrigoni
- 79' M. Bellich · G. Leone 2-1
- 82' Simone Davì
- 83' ▲ D. Casiraghi ▼ S. Merkaj
- 84' ▲ M. Meli ▼ G. Leone
- 88' ▲ V. Crespi ▼ S. Molina
- 90'+1 ▲ M. Ruggero ▼ D. Buglio
- FT2-1
Đội hình
- 20D. Thiam 6.9
- 23F. Folino 7.3
- 24M. Varnier 7.0
- 6M. Bellich ⚽ 7.6
- 29N. Fortini ▼ 46' 7.2
- 55G. Leone ⇢ ▼ 84' 7.7
- 8D. Buglio ▼ 90' 6.9
- 15R. Floriani Mussolini 6.5
- 27L. Candellone ⚽ 8.0
- 11K. Piscopo ▼ 68' 6.3
- 9A. Adorante ▼ 68' 7.0
Dự bị 12
- 3Y. Rocchetti ▲ 46' 6.3
- 10C. Pierobon ▲ 68' 6.9
- 90G. Artistico ▲ 68' 6.9
- 14M. Meli ▲ 84' 6.7
- 4M. Ruggero ▲ 90'
- 99E. Piovanello
- 1K. Matošević
- 16A. Signorini
- 13M. Baldi
- 25A. Gerbo
- 7F. Zuccon
- 5T. Di Marco
- 1G. Poluzzi 6.9
- 28R. Kofler ⚽ 7.5
- 23L. Ceppitelli 7.3
- 30A. Giorgini 6.3
- 2H. El Kaouakibi 6.9
- 8A. Mallamo ▼ 70' 6.9
- 4T. Arrigoni ⇢ 7.5
- 79S. Molina ▼ 88' 6.5
- 7M. Rover ▼ 69' 6.6
- 90R. Odogwu 6.9
- 33S. Merkaj ▼ 83' 6.9
Dự bị 12
- 24S. Davì ▲ 69' 6.3
- 11K. Zedadka ▲ 70' 6.3
- 17D. Casiraghi ▲ 83' 6.5
- 9V. Crespi ▲ 88' 6.3
- 5A. Masiello
- 68A. Vimercati
- 12G. Drago
- 99M. Praszelik
- 19N. Pietrangeli
- 62D. Theiner
- 6J. Martini
- 3A. Cagnano
Thống kê
04⚑7
⚑320
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm12
4Trúng đích4
6Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
7Phạt góc3
1Việt vị1
12Phạm lỗi19
4Thẻ vàng2
3Cứu thua2
437Chuyền bóng287
362Chuyền chính xác200
83%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 38 | +40 | 82 | |
| 2 | 38 | 64 - 36 | +28 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 33 | +26 | 66 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 61 | |
| 5 | 38 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 53 | |
| 7 | 38 | 46 - 47 | -1 | 53 | |
| 8 | 38 | 52 - 43 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 48 | |
| 10 | 38 | 50 - 57 | -7 | 46 | |
| 11 | 38 | 48 - 50 | -2 | 45 | |
| 12 | 38 | 39 - 49 | -10 | 45 | |
| 13 | 38 | 42 - 52 | -10 | 44 | |
| 14 | 38 | 47 - 56 | -9 | 44 | |
| 15 | 38 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 47 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 38 - 49 | -11 | 41 | |
| 19 | 38 | 30 - 56 | -26 | 39 | |
| 20 | 38 | 32 - 56 | -24 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu39
46Ghi được50
48Thủng lưới57
1.1Bàn thắng mỗi trận1.28
13Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai28