Frosinone Calcio vs Mantova 1911 S.S.D.
Tỷ số chung cuộc: Frosinone Calcio 5-0 Mantova 1911 S.S.D. tại Serie B, 8 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Frosinone Calcio thắng 3, hòa 0, Mantova 1911 S.S.D. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 38
- Sân vận động
- Stadio Benito Stirpe, Frosinone
- Phong độ
- WLWDW Frosinone Calcio
- WWWLD Mantova 1911 S.S.D.
- 4' Ilario Monterisi
- 4' Alessio Castellini
- 5' G. Calo11m 1-0
- 12' A. Castelliniphản lưới 2-0
- 23' Farès Ghedjemis
- HT2-0
- 46' ▲ F. Paoletti ▼ T. Maggioni
- 57' F. Ghedjemis 3-0
- 63' ▲ N. Buso ▼ F. Ruocco
- 63' ▲ D. Wieser ▼ R. Kouda
- 64' Simone Trimboli
- 67' ▲ I. Koutsoupias ▼ F. Gelli
- 67' ▲ S. Fini ▼ F. Ghedjemis
- 71' A. Raimondo · I. Koutsoupias 4-0
- 72' Antonio Raimondo
- 75' ▲ G. Calvani ▼ G. Cittadini
- 76' I. Koutsoupias · G. Calo 5-0
- 77' Ilias Koutsoupias
- 81' ▲ M. Pisseri ▼ L. Palmisani
- 81' ▲ N. Corrado ▼ I. Monterisi
- 82' ▲ C. Falletti ▼ T. Marras
- 90' ▲ C. Marai ▼ A. Castellini
- FT5-0
Đội hình
- 22L. Palmisani ▼ 81' 6.9
- 20A. Oyono 7.0
- 2G. Cittadini ▼ 75' 7.2
- 30I. Monterisi ▼ 81' 6.9
- 79G. Bracaglia 7.7
- 14G. Calo ⚽ ⇢ 9.0
- 16M. Cichella 6.9
- 10F. Gelli ▼ 67' 6.5
- 7F. Ghedjemis ⚽ ▼ 67' 7.9
- 9A. Raimondo ⚽ 6.6
- 17G. Kvernadze 7.3
Dự bị 12
- 75M. Pisseri ▲ 81' 6.3
- 12E. Lolic
- 90E. Vergani
- 92B. L. Kone
- 8I. Koutsoupias ⚽ ▲ 67' 7.9
- 28M. Zilli
- 80A. Fiori
- 40S. Fini ▲ 67' 7.3
- 3G. Calvani ▲ 75' 6.9
- 21J. Oyono
- 19N. Corrado ▲ 81' 6.9
- 6J. Gelli
- 24F. Bardi 5.6
- 3A. Dembele 6.0
- 29S. Cella 5.7
- 27A. Castellini ▼ 90' 4.3
- 96T. Maggioni ▼ 46' 6.2
- 21S. Trimboli 6.3
- 80R. Kouda ▼ 63' 6.5
- 50F. Benaissa-Yahia 6.5
- 23T. Marras ▼ 82' 7.3
- 19F. Ruocco ▼ 63' 6.2
- 9L. Mancuso 5.6
Dự bị 9
- 22L. Andrenacci
- 34A. Vukovic
- 18C. Falletti ▲ 82' 6.9
- 77N. Buso ▲ 63' 6.3
- 98F. Zuccon
- 10D. Wieser ▲ 63' 6.5
- 36F. Paoletti ▲ 46' 6.3
- 28M. Caprini
- 33C. Marai ▲ 90'
Thống kê
03⚑8
⚑320
43%Kiểm soát bóng57%
15Dứt điểm16
8Trúng đích5
5Chệch đích9
12Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn2
8Phạt góc3
2Việt vị1
16Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
5Cứu thua4
-2.29Bàn thắng ngăn chặn-2.29
287Chuyền bóng399
210Chuyền chính xác326
73%Chính xác chuyền82%
1.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 31 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 76 - 34 | +42 | 81 | |
| 3 | 38 | 61 - 32 | +29 | 76 | |
| 4 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 5 | 38 | 62 - 51 | +11 | 59 | |
| 6 | 38 | 49 - 36 | +13 | 55 | |
| 7 | 38 | 44 - 45 | -1 | 51 | |
| 8 | 38 | 43 - 55 | -12 | 49 | |
| 9 | 38 | 45 - 57 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 39 - 49 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 47 - 52 | -5 | 44 | |
| 13 | 38 | 35 - 48 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 42 | |
| 15 | 38 | 47 - 54 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 38 - 48 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 60 | -22 | 40 | |
| 18 | 38 | 36 - 56 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 43 - 59 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 51 - 66 | -15 | 35 |
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu44
80Ghi được51
39Thủng lưới71
1.86Bàn thắng mỗi trận1.16
18Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn25
43Hiệp hai26