Mantova 1911 S.S.D. vs Frosinone Calcio
Tỷ số chung cuộc: Mantova 1911 S.S.D. 1-5 Frosinone Calcio tại Serie B, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Mantova 1911 S.S.D. thắng 1, hòa 0, Frosinone Calcio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadio Danilo Martelli, Mantova
- Phong độ
- WWWLD Mantova 1911 S.S.D.
- WLWDW Frosinone Calcio
- 8' 0-1 I. Koutsoupias
- 9' Ilias Koutsoupias
- 16' 0-2 F. Ghedjemis
- 20' Gabriele Bracaglia
- 22' 0-3 F. Grosso · I. Koutsoupias
- 43' 0-4 G. Calo · F. Ghedjemis
- HT0-4
- 46' ▲ J. Oyono ▼ G. Bracaglia
- 48' Massimo Zilli
- 54' A. Fiori 1-4
- 57' Jérémy Oyono
- 57' ▲ A. Raimondo ▼ M. Zilli
- 57' ▲ M. Cichella ▼ F. Grosso
- 62' Antonio Fiori
- 62' ▲ F. Paoletti ▼ G. Fedel
- 62' ▲ D. Wieser ▼ L. Mancuso
- 62' ▲ N. Bonfanti ▼ S. Trimboli
- 70' ▲ T. Maggioni ▼ N. Radaelli
- 72' ▲ E. Vergani ▼ I. Koutsoupias
- 72' ▲ B. L. Kone ▼ F. Ghedjemis
- 76' ▲ T. Marras ▼ A. Fiori
- 86' 1-5 E. Vergani · B. L. Kone
- 87' Flavio Paoletti
- 88' Edoardo Vergani
- 90'+1 Nicholas Bonfanti
- 90'+2 Ilario Monterisi
- FT1-5
Đội hình
- 1M. Festa 6.9
- 17N. Radaelli ▼ 70' 5.5
- 3V. Mantovani 5.9
- 29S. Cella 6.0
- 27A. Castellini 5.7
- 20G. Fedel ▼ 62' 6.6
- 8F. Artioli 6.3
- 30D. Bragantini 6.9
- 21S. Trimboli ▼ 62' 6.5
- 11A. Fiori ⚽ ▼ 76' 6.9
- 9L. Mancuso ▼ 62' 7.3
Dự bị 12
- 22L. Andrenacci
- 6C. Bani
- 96T. Maggioni ▲ 70' 6.3
- 4S. Mullen
- 53T. Pittino
- 37Z. Majer
- 36F. Paoletti ▲ 62' 6.5
- 10D. Wieser ▲ 62' 6.9
- 99N. Bonfanti ▲ 62' 7.2
- 28M. Caprini
- 23T. Marras ▲ 76' 6.2
- 7D. Mensah
- 22L. Palmisani 9.6
- 20A. Oyono 6.2
- 3G. Calvani 7.2
- 30I. Monterisi 6.2
- 79G. Bracaglia ▼ 46' 6.3
- 14G. Calo ⚽ 8.3
- 7F. Ghedjemis ⚽ ⇢ ▼ 72' 8.7
- 8I. Koutsoupias ⚽ ⇢ ▼ 72' 8.6
- 18F. Grosso ⚽ ▼ 57' 7.6
- 28M. Zilli ▼ 57' 6.3
- 32E. Masciangelo 7.5
Dự bị 12
- 75M. Pisseri
- 2G. Cittadini
- 6J. Gelli
- 9A. Raimondo ▲ 57' 6.6
- 16M. Cichella ▲ 57' 6.7
- 21J. Oyono ▲ 46' 6.9
- 24A. Ndow
- 27A. Raychev
- 77D. Dixon
- 90E. Vergani ⚽ ▲ 72' 7.7
- 92B. L. Kone ▲ 72' 7.3
- 12E. Lolic
Thống kê
02⚑6
⚑440
68%Kiểm soát bóng32%
28Dứt điểm22
9Trúng đích10
12Chệch đích8
18Sút trong vòng cấm20
10Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn4
6Phạt góc4
0Việt vị5
16Phạm lỗi22
2Thẻ vàng4
4Cứu thua8
508Chuyền bóng231
464Chuyền chính xác188
91%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 31 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 76 - 34 | +42 | 81 | |
| 3 | 38 | 61 - 32 | +29 | 76 | |
| 4 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 5 | 38 | 62 - 51 | +11 | 59 | |
| 6 | 38 | 49 - 36 | +13 | 55 | |
| 7 | 38 | 44 - 45 | -1 | 51 | |
| 8 | 38 | 43 - 55 | -12 | 49 | |
| 9 | 38 | 45 - 57 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 39 - 49 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 47 - 52 | -5 | 44 | |
| 13 | 38 | 35 - 48 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 42 | |
| 15 | 38 | 47 - 54 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 38 - 48 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 60 | -22 | 40 | |
| 18 | 38 | 36 - 56 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 43 - 59 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 51 - 66 | -15 | 35 |
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu43
51Ghi được80
71Thủng lưới39
1.16Bàn thắng mỗi trận1.86
9Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai43