Mantova 1911 S.S.D.
3 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Frosinone Calcio

Mantova 1911 S.S.D. vs Frosinone Calcio

Tỷ số chung cuộc: Mantova 1911 S.S.D. 3-1 Frosinone Calcio tại Serie B, 21 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Mantova 1911 S.S.D. thắng 1, hòa 0, Frosinone Calcio thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 18
Sân vận động
Stadio Danilo Martelli, Mantova
Phong độ
WWWLD Mantova 1911 S.S.D.
WLWDW Frosinone Calcio
  1. 12' Ebrima Darboe
  2. 23' D. Bragantini · D. Mensah 1-0
  3. 26' Fabrizio Brignani
  4. 38' S. Trimboli · A. Fiori 2-0
  5. 40' Ilario Monterisi
  6. 44' M. Aramu · D. Mensah 3-0
  7. HT3-0
  8. 46' A. Partipilo F. Ghedjemis
  9. 46' F. Gelli E. Darboe
  10. 51' Davide Bragantini
  11. 54' F. Galuppini D. Bragantini
  12. 55' 3-1 T. Begić
  13. 60' Marco Festa
  14. 62' E. Pecorino D. Biraschi
  15. 66' Tjaš Begić
  16. 69' D. Wieser M. Aramu
  17. 69' S. De Maio F. Brignani
  18. 71' David Wieser
  19. 74' F. Tsadjout T. Begić
  20. 78' E. Panizzi C. Bani
  21. 78' L. Mancuso D. Mensah
  22. 82' İ. Vural K. Barcella
  23. 90'+4 Frank Tsadjout
  24. 90' Gabriele Bracaglia
  25. FT3-1

Đội hình

Mantova 1911 S.S.D. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Possanzini
  1. 1M. Festa 6.9
  2. 27T. Maggioni 6.7
  3. 13F. Brignani ▼ 69' 6.2
  4. 5A. Redolfi 6.9
  5. 6C. Bani ▼ 78' 6.6
  6. 21S. Trimboli 7.3
  7. 24F. Artioli 6.9
  8. 30D. Bragantini ▼ 54' 7.5
  9. 70M. Aramu ▼ 69' 7.6
  10. 11A. Fiori 8.3
  11. 7D. Mensah ⇢2 ▼ 78' 7.9

Dự bị 12

  1. 14F. Galuppini ▲ 54' 6.9
  2. 10D. Wieser ▲ 69' 6.9
  3. 87S. De Maio ▲ 69' 6.9
  4. 23E. Panizzi ▲ 78' 6.5
  5. 19L. Mancuso ▲ 78' 6.6
  6. 28M. Muroni
  7. 29S. Cella
  8. 20G. Fedel
  9. 12L. Sonzogni
  10. 16F. Botti
  11. 4M. Solini
  12. 9A. Debenedetti
Frosinone Calcio Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: L. Greco
  1. 31M. Cerofolini 6.9
  2. 4D. Biraschi ▼ 62' 5.9
  3. 30I. Monterisi 6.5
  4. 79G. Bracaglia 6.9
  5. 21J. Oyono 6.9
  6. 55E. Darboe ▼ 46' 6.2
  7. 37K. Barcella ▼ 82' 6.3
  8. 3R. Marchizza 7.2
  9. 7F. Ghedjemis ▼ 46' 6.7
  10. 10G. Ambrosino 7.2
  11. 11T. Begić ▼ 74' 7.7

Dự bị 12

  1. 70A. Partipilo ▲ 46' 6.9
  2. 14F. Gelli ▲ 46' 6.9
  3. 90E. Pecorino ▲ 62' 6.6
  4. 74F. Tsadjout ▲ 74' 6.7
  5. 8İ. Vural ▲ 82' 7.2
  6. 47Mateus Lusuardi
  7. 13A. Sorrentino
  8. 27L. Canotto
  9. 25P. Szymiński
  10. 17G. Kvernadze
  11. 20A. Oyono
  12. 16L. Garritano

Thống kê

041
850
41%Kiểm soát bóng59%
14Dứt điểm14
7Trúng đích5
6Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
1Phạt góc8
2Việt vị2
22Phạm lỗi19
4Thẻ vàng5
4Cứu thua4
325Chuyền bóng441
270Chuyền chính xác381
83%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
U.S. Sassuolo Calcio
38 78 - 38 +40 82
2
A.C. Pisa 1909
38 64 - 36 +28 76
3
Spezia Calcio
38 59 - 33 +26 66
4
U.S. Cremonese
38 62 - 44 +18 61
5
S.S. Juve Stabia
38 42 - 41 +1 55
6
U.S. Catanzaro 1929
38 51 - 45 +6 53
7
A.C. Cesena
38 46 - 47 -1 53
8
Palermo F.C.
38 52 - 43 +9 52
9
S.S.C. Bari
38 41 - 40 +1 48
10
F.C. Südtirol
38 50 - 57 -7 46
11
Modena F.C. 2018
38 48 - 50 -2 45
12
Carrarese Calcio
38 39 - 49 -10 45
13
Reggio Audace F.C.
38 42 - 52 -10 44
14
Mantova 1911 S.S.D.
38 47 - 56 -9 44
15
Brescia
38 42 - 48 -6 43
16
Frosinone Calcio
38 37 - 50 -13 43
17
U.S. Salernitana 1919
38 37 - 47 -10 42
18
U.C. Sampdoria
38 38 - 49 -11 41
19
A.S. Cittadella
38 30 - 56 -26 39
20
Cosenza Calcio
38 32 - 56 -24 30
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu43
52Ghi được44
65Thủng lưới59
1.24Bàn thắng mỗi trận1.02
8Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu