Frosinone Calcio
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Carrarese Calcio

Frosinone Calcio vs Carrarese Calcio

Tỷ số chung cuộc: Frosinone Calcio 3-0 Carrarese Calcio tại Serie B, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Frosinone Calcio thắng 3, hòa 0, Carrarese Calcio thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 36
Sân vận động
Stadio Benito Stirpe, Frosinone
Phong độ
WLWDW Frosinone Calcio
WLLDL Carrarese Calcio
  1. 26' Farès Ghedjemis
  2. 42' Devid Bouah
  3. 43' Devid Bouah
  4. HT0-0
  5. 52' Farès Ghedjemis
  6. 54' G. Calo11m 1-0
  7. 56' Nicolas Schiavi
  8. 58' E. Zuelli N. Schiavi
  9. 59' F. Abiuso T. Rubino
  10. 59' N. Calabrese D. Bouah
  11. 68' Giorgi Kvernadze
  12. 69' Giorgi Kvernadze
  13. 69' A. Fiori G. Kvernadze
  14. 70' S. Fini F. Ghedjemis
  15. 71' A. Fiori · G. Calo 2-0
  16. 73' J. Rouhi N. Belloni
  17. 77' F. Di Stefano M. Finotto
  18. 80' B. L. Kone F. Gelli
  19. 80' M. Zilli A. Raimondo
  20. 90' Fabio Abiuso
  21. 90'+1 J. Gelli G. Calo
  22. 90' B. L. Kone11m 3-0
  23. FT3-0

Đội hình

Frosinone Calcio Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Massimiliano Alvini
  1. 22L. Palmisani 7.5
  2. 20A. Oyono 7.7
  3. 30I. Monterisi 8.3
  4. 3G. Calvani 7.2
  5. 79G. Bracaglia 6.6
  6. 14G. Calo ▼ 90' 9.3
  7. 16M. Cichella 7.0
  8. 10F. Gelli ▼ 80' 6.6
  9. 7F. Ghedjemis ▼ 70' 6.2
  10. 9A. Raimondo ▼ 80' 6.3
  11. 17G. Kvernadze ▼ 69' 7.3

Dự bị 12

  1. 75M. Pisseri
  2. 12E. Lolic
  3. 90E. Vergani
  4. 92B. L. Kone ▲ 80' 7.3
  5. 28M. Zilli ▲ 80' 6.7
  6. 80A. Fiori ▲ 69' 7.2
  7. 40S. Fini ▲ 70' 7.2
  8. 21J. Oyono
  9. 32E. Masciangelo
  10. 6J. Gelli ▲ 90'
  11. 99K. Barcella
  12. 18F. Grosso
Carrarese Calcio Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Antonio Calabro
  1. 1M. Bleve 6.2
  2. 72S. Zanon 6.9
  3. 4J. Illanes 5.9
  4. 6F. Oliana 6.5
  5. 13D. Bouah ▼ 59' 6.3
  6. 77G. Parlanti 6.0
  7. 18N. Schiavi ▼ 58' 7.0
  8. 70L. Hasa 7.3
  9. 7N. Belloni ▼ 73' 7.5
  10. 21T. Rubino ▼ 59' 6.2
  11. 32M. Finotto ▼ 77' 6.2

Dự bị 12

  1. 99V. Fiorillo
  2. 12G. Garofani
  3. 9F. Abiuso ▲ 59' 6.2
  4. 28F. Di Stefano ▲ 77' 6.3
  5. 78T. Guercio
  6. 25D. Lordkipanidze
  7. 92E. Torregrossa
  8. 8F. Melegoni
  9. 44N. Sekulov
  10. 17E. Zuelli ▲ 58' 6.2
  11. 73J. Rouhi ▲ 73' 6.3
  12. 37N. Calabrese ▲ 59' 6.2

Thống kê

028
830
57%Kiểm soát bóng43%
20Dứt điểm15
4Trúng đích3
8Chệch đích7
14Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn5
8Phạt góc8
2Việt vị2
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
3Cứu thua1
-0.38Bàn thắng ngăn chặn-0.38
366Chuyền bóng272
307Chuyền chính xác208
84%Chính xác chuyền76%
3.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Venezia F.C.
38 77 - 31 +46 82
2
Frosinone Calcio
38 76 - 34 +42 81
3
A.C. Monza
38 61 - 32 +29 76
4
Palermo F.C.
38 61 - 33 +28 72
5
U.S. Catanzaro 1929
38 62 - 51 +11 59
6
Modena F.C. 2018
38 49 - 36 +13 55
7
S.S. Juve Stabia
38 44 - 45 -1 51
8
Calcio Avellino S.S.D.
38 43 - 55 -12 49
9
Mantova 1911 S.S.D.
38 45 - 57 -12 46
10
Calcio Padova
38 39 - 49 -10 46
11
A.C. Cesena
38 45 - 56 -11 46
12
Carrarese Calcio
38 47 - 52 -5 44
13
U.C. Sampdoria
38 35 - 48 -13 44
14
Virtus Entella
38 36 - 51 -15 42
15
Empoli F.C.
38 47 - 54 -7 41
16
F.C. Südtirol
38 38 - 48 -10 41
17
S.S.C. Bari
38 38 - 60 -22 40
18
Reggio Audace F.C.
38 36 - 56 -20 37
19
Spezia Calcio
38 43 - 59 -16 35
20
Delfino Pescara 1936
38 51 - 66 -15 35
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu41
80Ghi được47
39Thủng lưới57
1.86Bàn thắng mỗi trận1.15
18Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn19
43Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu