Carrarese Calcio
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Frosinone Calcio

Carrarese Calcio vs Frosinone Calcio

Tỷ số chung cuộc: Carrarese Calcio 0-2 Frosinone Calcio tại Serie B, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Carrarese Calcio thắng 1, hòa 0, Frosinone Calcio thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 11
Sân vận động
Stadio dei Marmi, Carrara
Phong độ
WLLDL Carrarese Calcio
WLWDW Frosinone Calcio
  1. 10' Ben Lhassine Kone
  2. 14' Alessandro Arena
  3. 29' Julián Illanes
  4. 36' Manuel Cicconi
  5. 39' Emanuele Zuelli
  6. 41' 0-1 G. Calo11m
  7. 45'+4 Anthony Oyono
  8. 45'+2 Ilias Koutsoupias
  9. HT0-1
  10. 46' N. Sekulov A. Arena
  11. 46' M. Cichella B. L. Kone
  12. 60' Mattia Finotto
  13. 63' D. Bouah F. Ruggeri
  14. 63' F. Di Stefano M. Finotto
  15. 64' M. Zilli A. Raimondo
  16. 66' Anthony Oyono
  17. 67' Anthony Oyono
  18. 67' Anthony Oyono
  19. 70' G. Cittadini J. Gelli
  20. 70' N. Corrado G. Kvernadze
  21. 76' K. Bozhanaj J. Illanes
  22. 84' F. Accornero E. Zuelli
  23. 84' J. Oyono I. Koutsoupias
  24. 89' 0-2 F. Ghedjemis · M. Cichella
  25. FT0-2

Đội hình

Carrarese Calcio Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Nicola Antonio Calabro
  1. 1M. Bleve 6.6
  2. 26F. Ruggeri ▼ 63' 7.2
  3. 4J. Illanes ▼ 76' 6.3
  4. 3M. Imperiale 6.3
  5. 72S. Zanon 6.9
  6. 30A. Arena ▼ 46' 5.9
  7. 18N. Schiavi 7.0
  8. 17E. Zuelli ▼ 84' 5.9
  9. 11M. Cicconi 6.6
  10. 9F. Abiuso 6.7
  11. 32M. Finotto ▼ 63' 6.3

Dự bị 12

  1. 99V. Fiorillo
  2. 6F. Oliana
  3. 5B. Salamon
  4. 80F. Accornero ▲ 84' 6.5
  5. 7N. Belloni
  6. 13D. Bouah ▲ 63' 6.6
  7. 10K. Bozhanaj ▲ 76' 7.3
  8. 8F. Melegoni
  9. 77G. Parlanti
  10. 28F. Di Stefano ▲ 63' 6.6
  11. 21T. Rubino
  12. 44N. Sekulov ▲ 46' 7.0
Frosinone Calcio Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Massimiliano Alvini
  1. 22L. Palmisani 6.9
  2. 20A. Oyono 7.2
  3. 6J. Gelli ▼ 70' 6.9
  4. 3G. Calvani 7.3
  5. 79G. Bracaglia 7.2
  6. 92B. L. Kone ▼ 46' 6.9
  7. 14G. Calo 7.9
  8. 7F. Ghedjemis 6.3
  9. 8I. Koutsoupias ▼ 84' 5.9
  10. 17G. Kvernadze ▼ 70' 6.3
  11. 9A. Raimondo ▼ 64' 5.9

Dự bị 12

  1. 75M. Pisseri
  2. 1A. Sherri
  3. 2G. Cittadini ▲ 70' 6.9
  4. 19N. Corrado ▲ 70' 6.7
  5. 32E. Masciangelo
  6. 21J. Oyono ▲ 84' 6.5
  7. 16M. Cichella ▲ 46' 6.6
  8. 18F. Grosso
  9. 24A. Ndow
  10. 27A. Raychev
  11. 90E. Vergani
  12. 28M. Zilli ▲ 64' 6.2

Thống kê

055
231
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm15
4Trúng đích4
9Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn6
5Phạt góc2
2Việt vị3
14Phạm lỗi11
5Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
366Chuyền bóng289
286Chuyền chính xác215
78%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Venezia F.C.
38 77 - 31 +46 82
2
Frosinone Calcio
38 76 - 34 +42 81
3
A.C. Monza
38 61 - 32 +29 76
4
Palermo F.C.
38 61 - 33 +28 72
5
U.S. Catanzaro 1929
38 62 - 51 +11 59
6
Modena F.C. 2018
38 49 - 36 +13 55
7
S.S. Juve Stabia
38 44 - 45 -1 51
8
Calcio Avellino S.S.D.
38 43 - 55 -12 49
9
Mantova 1911 S.S.D.
38 45 - 57 -12 46
10
Calcio Padova
38 39 - 49 -10 46
11
A.C. Cesena
38 45 - 56 -11 46
12
Carrarese Calcio
38 47 - 52 -5 44
13
U.C. Sampdoria
38 35 - 48 -13 44
14
Virtus Entella
38 36 - 51 -15 42
15
Empoli F.C.
38 47 - 54 -7 41
16
F.C. Südtirol
38 38 - 48 -10 41
17
S.S.C. Bari
38 38 - 60 -22 40
18
Reggio Audace F.C.
38 36 - 56 -20 37
19
Spezia Calcio
38 43 - 59 -16 35
20
Delfino Pescara 1936
38 51 - 66 -15 35
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu43
47Ghi được80
57Thủng lưới39
1.15Bàn thắng mỗi trận1.86
12Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu