Carrarese Calcio vs Frosinone Calcio
Tỷ số chung cuộc: Carrarese Calcio 0-1 Frosinone Calcio tại Serie B, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Carrarese Calcio thắng 1, hòa 0, Frosinone Calcio thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadio dei Marmi, Carrara
- Phong độ
- LLDLL Carrarese Calcio
- LWDWD Frosinone Calcio
- 43' ▲ F. Oliana ▼ G. Guarino
- HT0-0
- 46' ▲ M. Cichella ▼ I. Koutsoupias
- 55' ▲ R. Marchizza ▼ G. Di Chiara
- 56' ▲ G. Kvernadze ▼ T. Begić
- 60' ▲ F. Tsadjout ▼ E. Pecorino
- 63' ▲ D. Bouah ▼ S. Zanon
- 63' ▲ L. Cerri ▼ E. Torregrossa
- 70' 0-1 M. Cichella · İ. Vural
- 73' Michele Cerofolini
- 77' ▲ F. Melegoni ▼ L. Cherubini
- 77' ▲ T. Milanese ▼ E. Zuelli
- 84' ▲ F. Lucioni ▼ İ. Vural
- 87' Julián Illanes
- 90'+3 Manuel Cicconi
- FT0-1
Đội hình
- 98V. Fiorillo 6.9
- 4J. Illanes 7.0
- 34G. Guarino ▼ 43' 6.3
- 3M. Imperiale 7.0
- 72S. Zanon ▼ 63' 7.7
- 17E. Zuelli ▼ 77' 7.0
- 18N. Schiavi 7.3
- 11M. Cicconi 7.3
- 92E. Torregrossa ▼ 63' 6.5
- 9L. Cherubini ▼ 77' 6.9
- 32M. Finotto 6.3
Dự bị 12
- 6F. Oliana ▲ 43' 6.7
- 13D. Bouah ▲ 63' 6.9
- 90L. Cerri ▲ 63' 6.7
- 5F. Melegoni ▲ 77' 7.0
- 10T. Milanese ▲ 77' 6.3
- 28G. Manzari
- 30N. Ravaglia
- 16M. Cavion
- 82L. Capezzi
- 77N. Belloni
- 47A. Fontanarosa
- 20S. Giovane
- 31M. Cerofolini 7.9
- 20A. Oyono 7.2
- 30I. Monterisi 7.2
- 18D. Bettella 6.9
- 77G. Di Chiara ▼ 55' 7.3
- 8İ. Vural ⇢ ▼ 84' 7.5
- 55E. Darboe 7.9
- 80I. Koutsoupias ▼ 46' 7.2
- 70A. Partipilo 6.9
- 90E. Pecorino ▼ 60' 6.9
- 11T. Begić ▼ 56' 6.9
Dự bị 12
- 64M. Cichella ⚽ ▲ 46' 7.3
- 3R. Marchizza ▲ 55' 6.9
- 17G. Kvernadze ▲ 56' 6.7
- 74F. Tsadjout ▲ 60' 6.9
- 15F. Lucioni ▲ 84' 6.6
- 27L. Canotto
- 7F. Ghedjemis
- 13A. Sorrentino
- 47Mateus Lusuardi
- 21J. Oyono
- 28F. Distefano
- 79G. Bracaglia
Thống kê
02⚑4
⚑510
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm13
4Trúng đích2
7Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn6
4Phạt góc5
0Việt vị2
18Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
1Cứu thua5
453Chuyền bóng418
383Chuyền chính xác351
85%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 38 | +40 | 82 | |
| 2 | 38 | 64 - 36 | +28 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 33 | +26 | 66 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 61 | |
| 5 | 38 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 53 | |
| 7 | 38 | 46 - 47 | -1 | 53 | |
| 8 | 38 | 52 - 43 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 48 | |
| 10 | 38 | 50 - 57 | -7 | 46 | |
| 11 | 38 | 48 - 50 | -2 | 45 | |
| 12 | 38 | 39 - 49 | -10 | 45 | |
| 13 | 38 | 42 - 52 | -10 | 44 | |
| 14 | 38 | 47 - 56 | -9 | 44 | |
| 15 | 38 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 47 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 38 - 49 | -11 | 41 | |
| 19 | 38 | 30 - 56 | -26 | 39 | |
| 20 | 38 | 32 - 56 | -24 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu43
42Ghi được44
53Thủng lưới59
1.02Bàn thắng mỗi trận1.02
14Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai23