Frosinone Calcio
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Carrarese Calcio

Frosinone Calcio vs Carrarese Calcio

Tỷ số chung cuộc: Frosinone Calcio 0-1 Carrarese Calcio tại Serie B, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Frosinone Calcio thắng 3, hòa 0, Carrarese Calcio thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 8
Sân vận động
Stadio Benito Stirpe, Frosinone
Phong độ
WLWDW Frosinone Calcio
WLLDL Carrarese Calcio
  1. -5' Luigi Canotto
  2. 13' G. Kvernadze F. Distefano
  3. 45'+1 Devid Eugene Bouah
  4. HT0-0
  5. 46' L. Cerri L. Cherubini
  6. 49' Anthony Oyono
  7. 55' M. Cicconi D. Bouah
  8. 60' Anthony Partipilo11mhỏng 11m
  9. 63' E. Darboe L. Garritano
  10. 64' F. Ghedjemis A. Partipilo
  11. 64' 0-1 M. Cicconi · S. Giovane
  12. 67' Nicolas Schiavi
  13. 70' Matteo Cichella
  14. 75' José Machín M. Cichella
  15. 75' R. Palmieri N. Schiavi
  16. 75' G. Panico M. Finotto
  17. 76' F. Sene A. Oyono
  18. 88' Riccardo Palmieri
  19. 90' E. Zuelli L. Capezzi
  20. FT0-1

Đội hình

Frosinone Calcio Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Vivarini
  1. 31M. Cerofolini 7.0
  2. 20A. Oyono ▼ 76' 6.7
  3. 23S. Kalaj 6.9
  4. 18D. Bettella 6.7
  5. 3R. Marchizza 7.3
  6. 16L. Garritano ▼ 63' 7.2
  7. 64M. Cichella ▼ 75' 7.0
  8. 14F. Gelli 7.3
  9. 70A. Partipilo ▼ 64' 6.5
  10. 10G. Ambrosino 7.3
  11. 28F. Distefano ▼ 13' 6.3

Dự bị 12

  1. 17G. Kvernadze ▲ 13' 6.9
  2. 55E. Darboe ▲ 63' 6.3
  3. 7F. Ghedjemis ▲ 64' 6.6
  4. 77José Machín ▲ 75' 6.9
  5. 99F. Sene ▲ 76' 6.3
  6. 8İ. Vural
  7. 25P. Szymiński
  8. 79G. Bracaglia
  9. 27L. Canotto
  10. 21J. Oyono
  11. 13A. Sorrentino
  12. 4D. Biraschi
Carrarese Calcio Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Calabro
  1. 1M. Bleve 7.6
  2. 21M. Coppolaro 7.0
  3. 4J. Illanes 7.2
  4. 3M. Imperiale 7.3
  5. 72S. Zanon 6.9
  6. 20S. Giovane 7.3
  7. 82L. Capezzi ▼ 90' 6.7
  8. 18N. Schiavi ▼ 75' 6.2
  9. 13D. Bouah ▼ 55' 6.9
  10. 9L. Cherubini ▼ 46' 6.7
  11. 32M. Finotto ▼ 75' 7.0

Dự bị 12

  1. 90L. Cerri ▲ 46' 6.6
  2. 11M. Cicconi ▲ 55' 7.2
  3. 8R. Palmieri ▲ 75' 6.9
  4. 10G. Panico ▲ 75' 6.3
  5. 17E. Zuelli ▲ 90'
  6. 6F. Oliana
  7. 22S. Mazzini
  8. 28A. Capello
  9. 25F. Falco
  10. 34G. Guarino
  11. 77N. Belloni
  12. 16M. Cavion

Thống kê

036
530
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm4
2Trúng đích3
9Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn0
6Phạt góc5
0Việt vị2
18Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
2Cứu thua2
436Chuyền bóng316
365Chuyền chính xác232
84%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
U.S. Sassuolo Calcio
38 78 - 38 +40 82
2
A.C. Pisa 1909
38 64 - 36 +28 76
3
Spezia Calcio
38 59 - 33 +26 66
4
U.S. Cremonese
38 62 - 44 +18 61
5
S.S. Juve Stabia
38 42 - 41 +1 55
6
U.S. Catanzaro 1929
38 51 - 45 +6 53
7
A.C. Cesena
38 46 - 47 -1 53
8
Palermo F.C.
38 52 - 43 +9 52
9
S.S.C. Bari
38 41 - 40 +1 48
10
F.C. Südtirol
38 50 - 57 -7 46
11
Modena F.C. 2018
38 48 - 50 -2 45
12
Carrarese Calcio
38 39 - 49 -10 45
13
Reggio Audace F.C.
38 42 - 52 -10 44
14
Mantova 1911 S.S.D.
38 47 - 56 -9 44
15
Brescia
38 42 - 48 -6 43
16
Frosinone Calcio
38 37 - 50 -13 43
17
U.S. Salernitana 1919
38 37 - 47 -10 42
18
U.C. Sampdoria
38 38 - 49 -11 41
19
A.S. Cittadella
38 30 - 56 -26 39
20
Cosenza Calcio
38 32 - 56 -24 30
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu41
44Ghi được42
59Thủng lưới53
1.02Bàn thắng mỗi trận1.02
10Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu