U.S. Catanzaro 1929 vs Spezia Calcio
Tỷ số chung cuộc: U.S. Catanzaro 1929 4-2 Spezia Calcio tại Serie B, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: U.S. Catanzaro 1929 thắng 3, hòa 2, Spezia Calcio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 36
- Sân vận động
- Stadio Nicola Ceravolo, Catanzaro
- Phong độ
- WDLLL U.S. Catanzaro 1929
- WDWWW Spezia Calcio
- 24' J. Petriccione · C. Favasuli 1-0
- 26' Jacopo Petriccione
- 44' 1-1 M. Valoti · G. Lapadula
- 45' Giuseppe Di Serio
- HT1-1
- 63' Fellipe Jack · C. Favasuli 2-1
- 66' Jacopo Petriccione
- 67' ▲ L. Skjellerup ▼ G. Di Serio
- 67' ▲ A. Romano ▼ A. Nagy
- 71' ▲ F. Rispoli ▼ J. Petriccione
- 75' Petko Hristov
- 77' ▲ R. Frosinini ▼ Fellipe Jack
- 78' ▲ M. Pompetti ▼ S. Pontisso
- 78' ▲ P. Nuamah ▼ M. Liberali
- 78' ▲ E. Adamo ▼ P. Beruatto
- 78' F. Pittarello · T. Cassandro 3-1
- 80' Mattia Valoti
- 82' F. Pittarello · F. Di Francesco 4-1
- 87' ▲ A. Bellemo ▼ C. Comotto
- 87' ▲ L. Vignali ▼ L. Sernicola
- 89' ▲ G. Esteves ▼ F. Di Francesco
- 90' 4-2 G. Lapadula11m
- FT4-2
Đội hình
- 22M. Pigliacelli
- 84T. Cassandro
- 4Matias Antonini
- 6Fellipe Jack▼ 77'
- 27C. Favasuli
- 20S. Pontisso▼ 78'
- 10J. Petriccione▼ 71'
- 94F. Di Francesco▼ 89'
- 14M. Liberali▼ 78'
- 30G. Alesi
- 8F. Pittarello
Dự bị 12
- 1C. Marietta
- 12L. Madia
- 28R. Oudin
- 21M. Pompetti▲ 78'
- 98D. Buglio
- 62R. Frosinini▲ 77'
- 5E. Bashi
- 39N. Koffi
- 26B. Verrengia
- 2G. Esteves▲ 89'
- 19P. Nuamah▲ 78'
- 32F. Rispoli▲ 71'
- 12D. Mascardi
- 17L. Sernicola▼ 87'
- 37A. Mateju
- 55P. Hristov
- 31G. Aurelio
- 11P. Beruatto▼ 78'
- 20G. Di Serio▼ 67'
- 34C. Comotto▼ 87'
- 8A. Nagy▼ 67'
- 5M. Valoti
- 10G. Lapadula
Dự bị 11
- 16L. Loria
- 85S. Guidi
- 6A. Bellemo▲ 87'
- 32L. Vignali▲ 87'
- 25F. Bandinelli
- 70E. Adamo▲ 78'
- 4M. Ruggero
- 90L. Skjellerup▲ 67'
- 94G. Bonfanti
- 60A. Romano▲ 67'
- 24A. Bertoncini
Thống kê
01⚑9
⚑230
64%Kiểm soát bóng36%
14Dứt điểm12
8Trúng đích4
1Chệch đích6
5Bị chặn2
9Phạt góc2
1Việt vị1
10Phạm lỗi20
1Thẻ vàng3
2Cứu thua4
410Chuyền bóng225
85%Chính xác chuyền68%
1.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.06
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 31 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 76 - 34 | +42 | 81 | |
| 3 | 38 | 61 - 32 | +29 | 76 | |
| 4 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 5 | 38 | 62 - 51 | +11 | 59 | |
| 6 | 38 | 49 - 36 | +13 | 55 | |
| 7 | 38 | 44 - 45 | -1 | 51 | |
| 8 | 38 | 43 - 55 | -12 | 49 | |
| 9 | 38 | 45 - 57 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 39 - 49 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 47 - 52 | -5 | 44 | |
| 13 | 38 | 35 - 48 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 42 | |
| 15 | 38 | 47 - 54 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 38 - 48 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 60 | -22 | 40 | |
| 18 | 38 | 36 - 56 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 43 - 59 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 51 - 66 | -15 | 35 |
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu41
71Ghi được47
58Thủng lưới64
1.58Bàn thắng mỗi trận1.15
12Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn19
39Hiệp hai25