U.S. Catanzaro 1929 vs Carrarese Calcio
Tỷ số chung cuộc: U.S. Catanzaro 1929 1-1 Carrarese Calcio tại Serie B, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: U.S. Catanzaro 1929 thắng 1, hòa 3, Carrarese Calcio thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadio Nicola Ceravolo, Catanzaro
- Phong độ
- WDLLL U.S. Catanzaro 1929
- WLLDL Carrarese Calcio
- 2' Pietro Iemmello
- 13' Kleis Bozhanaj
- 33' ▲ F. Melegoni ▼ K. Bozhanaj
- HT0-0
- 46' Matias Antonini · G. Di Chiara 1-0
- 50' Patrick Amiamo Nuamah
- 50' Luis Hasa
- 53' Gianluca Di Chiara
- 60' ▲ B. Verrengia ▼ G. Di Chiara
- 64' 1-1 J. Illanes · L. Hasa
- 74' ▲ R. Oudin ▼ F. Pittarello
- 74' ▲ F. Rispoli ▼ J. Petriccione
- 74' ▲ M. D'Alessandro ▼ P. Nuamah
- 74' ▲ D. Bouah ▼ S. Zanon
- 74' ▲ N. Sekulov ▼ F. Abiuso
- 79' Fabio Rispoli
- 85' ▲ G. Parlanti ▼ E. Zuelli
- 85' ▲ A. Arena ▼ M. Finotto
- 90'+6 Gabriele Parlanti
- 90' ▲ L. Pandolfi ▼ A. Cisse
- FT1-1
Đội hình
- 22M. Pigliacelli 6.9
- 18D. Bettella 7.0
- 4Matias Antonini ⚽ 7.6
- 17G. Di Chiara ⇢ ▼ 60' 8.3
- 27C. Favasuli 6.9
- 10J. Petriccione ▼ 74' 7.2
- 20S. Pontisso 7.3
- 19P. Nuamah ▼ 74' 6.2
- 80A. Cisse ▼ 90' 7.3
- 9P. Iemmello 6.9
- 8F. Pittarello ▼ 74' 6.3
Dự bị 12
- 1C. Marietta
- 23N. Brighenti
- 62R. Frosinini
- 26B. Verrengia ▲ 60' 6.2
- 98D. Buglio
- 28R. Oudin ▲ 74' 6.6
- 32F. Rispoli ▲ 74' 6.5
- 30G. Alesi
- 45N. Buso
- 77M. D'Alessandro ▲ 74' 6.3
- 14M. Liberali
- 7L. Pandolfi ▲ 90' 6.5
- 1M. Bleve 6.9
- 26F. Ruggeri 6.6
- 4J. Illanes ⚽ 8.2
- 3M. Imperiale 6.6
- 72S. Zanon ▼ 74' 7.0
- 17E. Zuelli ▼ 85' 6.5
- 70L. Hasa ⇢ 7.5
- 11M. Cicconi 7.2
- 32M. Finotto ▼ 85' 6.3
- 10K. Bozhanaj ▼ 33' 6.3
- 9F. Abiuso ▼ 74' 6.0
Dự bị 12
- 99V. Fiorillo
- 37N. Calabrese
- 6F. Oliana
- 5B. Salamon
- 80F. Accornero
- 13D. Bouah ▲ 74' 6.9
- 8F. Melegoni ▲ 33' 6.3
- 77G. Parlanti ▲ 85' 6.5
- 30A. Arena ▲ 85' 6.7
- 28F. Di Stefano
- 21T. Rubino
- 44N. Sekulov ▲ 74' 6.5
Thống kê
04⚑6
⚑830
59%Kiểm soát bóng41%
18Dứt điểm11
3Trúng đích2
10Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn5
6Phạt góc8
1Việt vị0
17Phạm lỗi16
4Thẻ vàng3
2Cứu thua2
480Chuyền bóng324
397Chuyền chính xác256
83%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 31 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 76 - 34 | +42 | 81 | |
| 3 | 38 | 61 - 32 | +29 | 76 | |
| 4 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 5 | 38 | 62 - 51 | +11 | 59 | |
| 6 | 38 | 49 - 36 | +13 | 55 | |
| 7 | 38 | 44 - 45 | -1 | 51 | |
| 8 | 38 | 43 - 55 | -12 | 49 | |
| 9 | 38 | 45 - 57 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 39 - 49 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 47 - 52 | -5 | 44 | |
| 13 | 38 | 35 - 48 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 42 | |
| 15 | 38 | 47 - 54 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 38 - 48 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 60 | -22 | 40 | |
| 18 | 38 | 36 - 56 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 43 - 59 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 51 - 66 | -15 | 35 |
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu41
71Ghi được47
58Thủng lưới57
1.58Bàn thắng mỗi trận1.15
12Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn19
39Hiệp hai32